Kết quả bóng đá trận Union Tarija vs Deportivo San Martin, 02:00 ngày 26/07/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:00 ngày 26/07/2026
Union Tarija 1 Kết thúc HT 0-1 2
Deportivo San Martin
🟨 2 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Union Tarija | Phút | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 69' | ||
| 70' | ||
| 88' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 27 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 11 |
Chủ = Union Tarija · Khách = Deportivo San Martin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Tarija | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Union Tarija
TTTTTTTBBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Union Tarija | 2-0 (1-0) | Nacional Senac | - | - | T |
| 21/06/26 | Union Tarija | 4-2 (2-0) | Universitario De Tarija | - | - | T |
| 07/06/26 | Union Tarija | 7-2 (4-1) | Club Bilbao Rioja | - | - | T |
| 24/05/26 | Universitario De Tarija | 3-4 (1-1) | Union Tarija | - | - | T |
| 11/05/26 | Union Tarija | 3-1 (1-0) | Nacional La Pampa | - | - | T |
| 03/05/26 | Union Tarija | 3-1 (0-0) | Universitario De Tarija | - | - | T |
| 12/10/25 | Nacional Senac | 2-3 (1-2) | Union Tarija | - | - | T |
| 22/09/25 | Primero de Mayo | 3-0 (1-0) | Union Tarija | - | - | B |
| 07/09/25 | Union Tarija | 0-1 (0-0) | Primero de Mayo | - | - | B |
| 01/09/25 | Union Tarija | 2-3 (0-1) | CD Guadalajara Qaqachaca | - | - | B |
| 26/08/25 | Club Ingenieros | 2-1 (1-1) | Union Tarija | - | - | B |
| 07/07/25 | Union Tarija | 5-1 (2-0) | Nacional La Pampa | - | - | T |
| 29/06/25 | Nacional La Pampa | 1-1 (0-1) | Union Tarija | - | - | H |
| 15/06/25 | Union Tarija | 3-2 (1-2) | Comercio Bermejo | - | - | T |
| 09/06/25 | Industrial FC | 1-4 (0-0) | Union Tarija | - | - | T |
| 06/10/21 | Atletico Bermejo | 3-4 (2-2) | Union Tarija | - | - | T |
| 02/07/21 | 15 de Abril | 1-2 (0-0) | Union Tarija | - | - | T |
| 01/05/21 | Union Tarija | 1-1 (0-1) | CA Ciclon | - | - | H |
| 07/03/20 | CA Ciclon | 1-2 (1-2) | Union Tarija | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo San Martin
THTH
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/1 (4 trận) Châu Á: 2/2/0 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Universitario De Tarija | 0-1 (0-1) | Deportivo San Martin | - | - | T |
| 22/06/26 | Nacional Senac | 1-1 (0-0) | Deportivo San Martin | - | - | H |
| 02/06/26 | Nacional Senac | 0-2 (0-0) | Deportivo San Martin | - | - | T |
| 18/05/26 | Garcia Agreda | 0-0 (0-0) | Deportivo San Martin | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
43
Sút cầu môn
22
Tấn công
6061
Tấn công nguy hiểm
4846
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Tarija (8 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Deportivo San Martin (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Tarija | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.80 | 3.40 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.25 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.80 | 3.25 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.84 ↑ | 3.40 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.85 | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.