Kết quả bóng đá trận Union Plaani vs PEPO Lappeenranta, 23:00 ngày 31/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Union Plaani Sắp đá --:--:--
PEPO Lappeenranta
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Union Plaani · Khách = PEPO Lappeenranta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Plaani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Union Plaani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 39 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | 4 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 20 | 4 | 9 |
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | 8 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Plaani (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
PEPO Lappeenranta (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Plaani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.57 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.50 ↑ | 1.60 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.56 | 0.78 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 4.30 ↑ | 1.59 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 4.08 | 1.51 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 3.58 ↓ | 4.07 ↓ | 1.53 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.51 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.40 ↑ | 1.53 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.73 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 4.50 | 1.62 | 0.62 | 3.50 | 1.16 | 1.00 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 4.35 ↑ | 4.45 ↓ | 1.55 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.99 ↓ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.50 | 1.57 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.95 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Plaani | -1 | 0 | 0 | 1 |
| PEPO Lappeenranta | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).