Kết quả bóng đá trận Union Plaani vs Atlantis, 20:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 18/07/2026
Union Plaani 3 Kết thúc HT 1-4 6
Atlantis
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Union Plaani | Phút | |
| Onni Kimari | 6' | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Mohammed Bekhedda | |
| Nicola Kuokkanen 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| 28' | Dmytro Sydorenko | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Oskari Karttunen | |
| 37' | Ilias Matsiev | |
| 43' | ⚽ 1 - 3 Franck Nyemb | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 4 Franck Nyemb | |
| HT 1-4 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 5 Franck Nyemb | |
| Mascuud Hassan 2 - 5 ⚽ | 61' | |
| Mascuud Hassan 3 - 5 ⚽ | 62' | |
| 73' | ⚽ 3 - 6 Franck Nyemb | |
| Tuomas Kurki | 90+1' | |
| FT 3-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 14 | 11 | 38 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 23 | 23 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = Union Plaani · Khách = Atlantis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Plaani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Union Plaani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 39 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | 4 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 20 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | - | - |
Atlantis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 1 | 6 | 40 | 31 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 24 | 11 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 16 | 20 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Union Plaani 0 (0%)Hòa 0 (0%)Atlantis 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | -1.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Union Plaani
BTBBBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mypa | 2-0 (1-0) | Union Plaani | -0.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Puiu | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Union Plaani | 0-3 (0-2) | HIFK | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Lahden Reipas | 4-2 (1-1) | Union Plaani | -2 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | -1 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Union Plaani | 0-2 (0-2) | Kiffen Helsinki | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | PEPO Lappeenranta | 1-1 (0-1) | Union Plaani | -2 | 4 | H |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | -1.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Union Plaani | 1-3 (0-0) | Mypa | - | - | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | -3.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | B |
| 17/04/26 | HIFK | 5-1 (3-1) | Union Plaani | - | - | B |
| 07/04/26 | KyPa | 0-4 (0-1) | Union Plaani | - | - | T |
| 05/09/25 | MiPK | 1-2 (1-2) | Union Plaani | - | - | T |
| 29/08/25 | Union Plaani | 9-1 (5-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 22/08/25 | LAUTP | 2-4 (2-3) | Union Plaani | - | - | T |
| 31/07/25 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | MP II | - | - | T |
| 14/06/25 | PeKa | 0-1 (0-0) | Union Plaani | - | - | T |
| 05/06/25 | Union Plaani | 2-3 (0-2) | MiPK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlantis
BTTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 33/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Atlantis | 3-5 (0-3) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Mypa | 1-2 (1-1) | Atlantis | - | - | T |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Atlantis | 3-2 (2-2) | HIFK | -0.5 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Lahden Reipas | 1-0 (0-0) | Atlantis | -0.5 | 4 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | B |
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | B |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | -1.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
| 18/04/26 | Atlantis | 0-2 (0-1) | Mypa | +0.75 | 3.75 | B |
| 10/04/26 | POHU/Hurjin | 0-8 (0-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/01/26 | TPV Tampere | 3-2 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
| 10/01/26 | MP MIKELI | 4-1 (3-0) | Atlantis | - | - | B |
| 19/10/25 | EPS Espoo | 5-1 (1-1) | Atlantis | -1 | 3.75 | B |
| 04/10/25 | Atlantis | 1-5 (1-3) | Inter Turku II | -0.75 | 3.75 | B |
| 27/09/25 | RoPS Rovaniemi | 4-2 (1-1) | Atlantis | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/09/25 | Atlantis | 3-0 (3-0) | PK Keski Uusimaa | +0.5 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2024
Sút cầu môn
913
Tấn công
8761
Tấn công nguy hiểm
4643
Sút ngoài cầu môn
1111
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Plaani (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Atlantis (18 trận)
Ghi 3.28 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Plaani (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Atlantis (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Plaani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1980 | |
| Sân nhà | Pohjola Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.60 | 1.65 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 3.80 | 4.60 | 1.65 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 4.60 | 1.63 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 1.63 | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 4.50 | 1.56 | 0.80 | 4.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 4.50 | 1.62 ↑ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.58 | 0.75 | 4.25 | 0.78 | 0.69 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 3.70 | 4.40 ↑ | 1.55 ↓ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.70 ↓ | 0.71 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 4.70 | 1.65 | 0.91 | 4.25 | 0.80 | 0.63 | -1.25 | 1.14 |
| Live | 3.88 | 4.70 | 1.65 | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.63 | -1.25 | 1.14 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.50 | 1.60 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 3.70 | 4.50 | 1.60 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.