Kết quả bóng đá trận Union Gurten vs FC Blau Weiss Linz, 00:30 ngày 25/07/2026
Cúp Áo · 00:30 ngày 25/07/2026
Union Gurten 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Blau Weiss Linz
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Union Gurten | Phút | |
| Felix Seiwald 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Jakob Horner | 47' | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 Ronivaldo Bernardo Sales | |
| 101' | ⚽ 1 - 2 Jacob Collmann | |
| 104' | ⚽ 1 - 3 Erik Weinhauer | |
| 117' | Karim Conte | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 19 | 14 |
Chủ = Union Gurten · Khách = FC Blau Weiss Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Gurten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (36%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Union Gurten 2 (29%)Hòa 1 (14%)FC Blau Weiss Linz 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/24 | FC Blau Weiss Linz | 2-0 (1-0) | Union Gurten | - | - | B |
| 28/01/23 | Union Gurten | 1-6 (1-2) | FC Blau Weiss Linz | - | - | B |
| 04/02/17 | FC Blau Weiss Linz | 0-0 (0-0) | Union Gurten | - | - | H |
| 09/04/16 | Union Gurten | 1-4 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | - | - | B |
| 05/09/15 | FC Blau Weiss Linz | 2-0 (2-0) | Union Gurten | - | - | B |
| 11/04/15 | Union Gurten | 4-2 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | - | - | T |
| 13/09/14 | FC Blau Weiss Linz | 0-1 (0-0) | Union Gurten | - | - | T |
Thành tích gần đây — Union Gurten
BTTTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Union Gurten | 2-3 (0-0) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 05/06/26 | Union Gurten | 1-0 (0-0) | SC Weiz | - | - | T |
| 29/05/26 | Wallern | 0-3 (0-0) | Union Gurten | - | - | T |
| 23/05/26 | Union Gurten | 2-0 (1-0) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 16/05/26 | Union Gurten | 2-1 (0-1) | Askoe Oedt | - | - | T |
| 09/05/26 | Atus Velden | 3-1 (2-0) | Union Gurten | - | - | B |
| 01/05/26 | Union Gurten | 3-0 (1-0) | SV Ried B | - | - | T |
| 25/04/26 | SK Treibach | 0-1 (0-0) | Union Gurten | - | - | T |
| 18/04/26 | Union Gurten | 0-0 (0-0) | USV St. Anna | - | - | H |
| 11/04/26 | ASK Voitsberg | 0-1 (0-0) | Union Gurten | - | - | T |
| 04/04/26 | Union Gurten | 3-0 (2-0) | Wolfsberger AC Amateure | - | - | T |
| 28/03/26 | Union Dietach | 0-1 (0-0) | Union Gurten | - | - | T |
| 21/03/26 | Union Gurten | 2-1 (2-0) | LASK (Youth) | - | - | T |
| 14/03/26 | Lafnitz | 1-2 (1-1) | Union Gurten | - | - | T |
| 07/03/26 | Union Gurten | 2-1 (1-0) | SC Gleisdorf | - | - | T |
| 28/02/26 | Deutschlandsberger SC | 4-1 (1-0) | Union Gurten | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Bad Schallerbach | 1-2 (1-1) | Union Gurten | - | - | T |
| 06/02/26 | WSC Hertha Wels | 2-0 (1-0) | Union Gurten | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | SV Austria Salzburg | 1-0 (0-0) | Union Gurten | - | - | B |
| 17/01/26 | Vocklamarkt | 0-2 (0-1) | Union Gurten | +2 | 4 | T |
Thành tích gần đây — FC Blau Weiss Linz
HTHTHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | SPG Pregarten | 0-2 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 4-0 (0-0) | Wiener Viktoria | +1.5 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-2 (0-2) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Sturm Graz | 1-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-1 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
917
Sút cầu môn
410
Tấn công
112161
Tấn công nguy hiểm
43107
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Gurten (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Gurten | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.58 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.50 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.58 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 1.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.85 | 1.59 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.40 ↑ | 42.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.00 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.95 | 1.51 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.52 ↑ | 42.01 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.85 | 1.59 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.00 | 1.53 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.47 | 3.56 | 1.50 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.76 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.76 | 4.02 | 1.57 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 27.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.52 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 3.70 | 1.54 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 12.56 ↑ | 1.14 ↓ | 5.92 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.80 | 4.20 | 1.57 | 0.57 | 2.50 | 1.24 | 2.50 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.60 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↓ | 0.00 | 0.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.97 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.