Kết quả bóng đá trận Unia Skierniewice vs Stal Mielec, 22:00 ngày 26/07/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 26/07/2026
Unia Skierniewice
1 Kết thúc HT 0-1 2
Stal Mielec
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Unia Skierniewice Phút Stal Mielec
Eryk Wolinski 9'
21' Bartosz Kwiecien
39' 0 - 1 Kamil Odolak
HT 0-1
Mateusz Stepien 50'
▲ Mateusz Szmyd ▼ Jakub Czarnecki57'
61' ▲ Maciej Domanski ▼ Marcin Cebula
62' 0 - 2 Kamil Odolak
Oleksandr Gavrylenko 1 - 2 65'
Antoni Burkiewicz 70'
▲ Bartosz Bida ▼ Damian Makuch70'
76' ▲ Simeon Oure ▼ Pawel Kruszelnicki
▲ Kacper Kalisz ▼ Jan Mierzwa82'
85' ▲ Kamil Koscielny ▼ Fryderyk Gerbowski
85' ▲ Krystian Getinger ▼ Hubert Matynia
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 11 43
Hòa 11 21
Bại 11 45
Ghi bàn 57 1813
Mất bàn 27 1225
Điểm 44 1410

Chủ = Unia Skierniewice · Khách = Stal Mielec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Unia Skierniewice (11)Hiệp 1 / Cả trậnStal Mielec (9)
5 (45%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (22%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (18%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Unia Skierniewice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112013
Sân nhà100112014
Sân khách000000016
6 gần6222105--

Stal Mielec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002135
Sân nhà00000007
Sân khách11002133
6 gần62131216--

Thành tích gần đây — Unia Skierniewice

THHBTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Unia Skierniewice4-0 (3-0)KP Calisia Kalisz11-2--T
INT CF18/07/26Unia Skierniewice0-0 (0-0)Legia Warszawa B2-1--H
INT CF11/07/26LKS Lodz2-2 (0-0)Unia Skierniewice---H
INT CF04/07/26Unia Skierniewice0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-3+0.253.25B
INT CF27/06/26Pogon Siedlce0-3 (0-0)Unia Skierniewice---T
POL D230/05/26KP Calisia Kalisz2-1 (2-1)Unia Skierniewice2-5--B
POL D223/05/26Unia Skierniewice2-3 (1-1)Chojniczanka Chojnice4-9+0.53B
POL D215/05/26LKS Lodz II1-3 (0-2)Unia Skierniewice1-11+0.752.75T
POL D211/05/26Unia Skierniewice2-1 (1-0)Resovia Rzeszow5-8+0.753T
POL D201/05/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Unia Skierniewice---T
POL D226/04/26Unia Skierniewice2-0 (1-0)Sokol Kleczew7-3+1.253T
POL D219/04/26Slask Wroclaw II2-0 (1-0)Unia Skierniewice2-4+0.52.75B
POL D213/04/26Unia Skierniewice2-2 (2-0)Sandecja Nowy Sacz7-2+0.52.5H
POL D204/04/26Unia Skierniewice1-4 (1-3)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-1--B
POL D229/03/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Unia Skierniewice6-5+0.52.75H
POL D222/03/26Unia Skierniewice3-3 (2-1)Podhale Nowy Targ6-9--H
POL D219/03/26Unia Skierniewice3-2 (1-2)Zaglebie Sosnowiec7-1+12.75T
POL D213/03/26Rekord Bielsko-Biala0-2 (0-0)Unia Skierniewice4-8+0.252.75T
POL D209/03/26Unia Skierniewice3-2 (2-1)Stal Stalowa Wola3-1+0.52.5T
POL D228/02/26Swit Szczecin2-3 (2-2)Unia Skierniewice5-3+0.252.75T

Thành tích gần đây — Stal Mielec

BHBTBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Stal Mielec3-4 (3-1)Avia Swidnik5-6--B
INT CF17/07/26Stal Mielec2-2 (0-0)JKS Jaroslaw11-3+1.253.75H
INT CF11/07/26Stal Mielec1-4 (1-0)Puszcza Niepolomice6-202.75B
INT CF04/07/26Stal Mielec1-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz---T
INT CF01/07/26Stal Mielec1-5 (0-3)Podhale Nowy Targ2-6+0.753.25B
POL D124/05/26Stal Mielec4-1 (2-0)Polonia Bytom7-303T
POL D115/05/26Pogon Siedlce1-3 (1-1)Stal Mielec5-5+0.252.5T
POL D110/05/26Stal Mielec1-1 (1-1)Puszcza Niepolomice5-5+0.252.75H
POL D103/05/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Stal Mielec7-6-0.53B
POL D126/04/26Stal Mielec2-3 (2-2)Slask Wroclaw5-12-0.252.75B
POL D117/04/26Chrobry Glogow2-1 (2-1)Stal Mielec7-7-0.252.5B
POL D112/04/26Stal Mielec3-1 (2-1)Stal Rzeszow4-7+0.253T
POL D107/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-2 (0-0)Stal Mielec2-8-0.253T
POL D122/03/26Stal Mielec3-1 (2-1)KS Wieczysta Krakow2-10-0.53T
POL D115/03/26Ruch Chorzow2-1 (1-1)Stal Mielec7-4-0.52.75B
POL D107/03/26Stal Mielec4-0 (3-0)GKS Tychy2-302.75T
POL D101/03/26Odra Opole0-2 (0-0)Stal Mielec6-8-0.252.5T
POL D124/02/26Stal Mielec1-2 (1-0)LKS Lodz9-2-0.252.75B
POL D114/02/26Gornik Leczna1-1 (0-1)Stal Mielec10-6-0.52.75H
POL D108/02/26Polonia Warszawa5-2 (1-0)Stal Mielec8-3-0.752.75B

Đội hình

Unia SkierniewiceStal Mielec
22Stanislaw Pruszkowski2Oleksandr Havrylenko2Oleksandr Gavrylenko15Eryk Wolinski28Mateusz Stepien6Damian Makuch7Jakub Czarnecki18Jan Mierzwa27Jakub Bieronski26Oskar Melich52Damian Gaska9Kamil Sabillo99Maciej Gostomski2Bartłomiej Kukułowicz2Bartlomiej Kukulowicz5Hubert Matynia44Israel Puerto Pineda94Bartosz Kwiecien18Piotr Wlazlo32Fryderyk Gerbowski7Marcin Cebula19Tymoteusz Gmur90Pawel Kruszelnicki11Kamil Odolak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
137
95
Tấn công nguy hiểm
70
61
Sút ngoài cầu môn
8
10
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
3
Quả ném biên
26
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Stal Mielec (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Unia SkierniewiceStal Mielec

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Unia SkierniewiceStal Mielec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
36
Thua 1
23
Thua 2+
Unia SkierniewiceStal Mielec

Thông tin đội bóng

Unia Skierniewice Thông tin Stal Mielec
Thành lập
Sân nhà Stadion MOSiR w Mielcu
0 Sức chứa 0
Kamil Socha HLV Ivan Djurdjevic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.502.900.822.750.950.900.250.87
Live251.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.30 ↑3.500.03 ↓0.95 ↑0.000.94 ↑
VcbetSớm2.153.502.900.832.750.990.910.250.90
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑3.500.26 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.063.452.950.812.750.990.940.250.88
Live150.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.203.502.900.602.501.101.100.500.60
Live100.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.40 ↑3.500.22 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.313.402.600.872.750.77---
Live95.50 ↑6.80 ↑1.08 ↓2.37 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm2.063.452.950.812.750.990.940.250.88
Live150.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
CrownSớm2.153.652.770.782.750.920.890.250.81
Live18.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.093.262.810.822.750.980.920.250.90
Live255.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.96 ↑0.000.94 ↑
WewbetSớm2.263.562.910.902.750.900.960.250.86
Live77.00 ↑10.10 ↑1.04 ↓7.65 ↑3.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.800.612.501.15---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.353.502.650.922.750.810.730.001.01
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.423.322.760.952.750.810.760.001.02
Live30.57 ↑5.49 ↑1.19 ↓3.30 ↑3.500.22 ↓1.00 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.153.502.900.622.501.15---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm2.323.452.650.722.501.000.740.000.97
Live401.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.01 ↑3.500.08 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.303.402.600.982.750.830.780.001.03
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.303.252.630.752.500.95---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.