Kết quả bóng đá trận Uni X-Labs Minsk vs Osipovichy, 23:30 ngày 11/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 23:30 ngày 11/07/2026
Uni X-Labs Minsk 1 Kết thúc HT 1-0 0
Osipovichy
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Uni X-Labs Minsk | Phút | |
| Yahor Snapkou 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| 66' | Stanislav Lomako | |
| Daniil Charheika | 90+2' | |
| 90+2' | Andrey Kukhotskovolets | |
| 90+3' | Stanislav Lomako | |
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 28 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 9 |
Chủ = Uni X-Labs Minsk · Khách = Osipovichy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uni X-Labs Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Bảng xếp hạng
Uni X-Labs Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 14 | 26 | 15 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 19 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | - | - |
Osipovichy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 1 | 13 | 18 | 48 | 7 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 28 | 7 | 16 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 20 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Uni X-Labs Minsk 2 (100%)Hòa 0 (0%)Osipovichy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | Uni X-Labs Minsk | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 03/05/25 | Osipovichy | 0-2 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uni X-Labs Minsk
HBBBBBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-3 (0-3) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 13/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Ostrowitz | 3-2 (2-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 27/05/26 | FC Polotsk | 0-2 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-0 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 17/05/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | +1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FK Orsha | 2-2 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Molodechno | 3-4 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 21/03/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 14/03/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 21/02/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Osipovichy
BBTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 20/06/26 | Osipovichy | 2-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 13/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Bumprom | 5-1 (1-1) | Osipovichy | - | - | B |
| 27/05/26 | BGU Minsk | 0-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/05/26 | Osipovichy | 0-1 (0-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 02/05/26 | Osipovichy | 2-4 (1-2) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | B |
| 18/04/26 | Osipovichy | 2-4 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 04/04/26 | Osipovichy | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 21/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 14/03/26 | Krumkachy Minsk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 11/03/26 | Osipovichy | 3-0 (3-0) | Arsenal Dzerzhinsk B | - | - | T |
| 04/03/26 | FK Minsk B | 3-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
64
Sút cầu môn
12
Tấn công
123117
Tấn công nguy hiểm
8657
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uni X-Labs Minsk (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Osipovichy (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Uni X-Labs Minsk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uni X-Labs Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.44 | 6.55 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.89 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.29 | 5.44 | 6.55 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.89 | 1.50 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.