Kết quả bóng đá trận Uni X-Labs Minsk vs FC Baranovichi, 23:30 ngày 18/07/2026
Cúp Belarus · 23:30 ngày 18/07/2026
Uni X-Labs Minsk 1 Kết thúc HT 1-1 4
FC Baranovichi
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Uni X-Labs Minsk | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Vladimir Fedotov | |
| 28' | Artem Bruy | |
| Dmitri Khalimonchikov 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 2 Mikhail Bondarenko | |
| 54' | Nikolay Ryabykh | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Zakhar Hitseleu | |
| Veniamin Kostyukovich | 62' | |
| 76' | Maksym Shevchenko | |
| 80' | Konstantin Shcherbakov | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Fedor Lebedev | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = Uni X-Labs Minsk · Khách = FC Baranovichi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uni X-Labs Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Uni X-Labs Minsk 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Baranovichi 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Uni X-Labs Minsk | 2-6 (1-1) | FC Baranovichi | - | - | B |
| 25/05/25 | FC Baranovichi | 4-1 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uni X-Labs Minsk
THBBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-3 (0-3) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 13/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Ostrowitz | 3-2 (2-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 27/05/26 | FC Polotsk | 0-2 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-0 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 17/05/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | +1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FK Orsha | 2-2 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Molodechno | 3-4 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 21/03/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 14/03/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Baranovichi
THHBTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Naftan Novopolock | 1-0 (1-0) | FC Baranovichi | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | BATE Borisov | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 04/03/26 | FC Baranovichi | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 28/02/26 | Dinamo Minsk | 3-2 (3-1) | FC Baranovichi | - | - | B |
| 25/02/26 | Volna Pinsk | 1-1 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 21/02/26 | Dinamo Brest | 1-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
14
Sút bóng
48
Sút cầu môn
14
Tấn công
11296
Tấn công nguy hiểm
4645
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uni X-Labs Minsk (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Uni X-Labs Minsk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
FC Baranovichi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uni X-Labs Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Lokomotiv Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roman Kirenkin | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.23 | 4.45 | 1.44 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 5.23 | 4.45 | 1.44 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | -1.50 | 1.34 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.