Kết quả bóng đá trận UMF Vidir vs KH Hlidarendi, 02:15 ngày 18/07/2026
3 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 18/07/2026
UMF Vidir 1 Kết thúc HT 1-1 1
KH Hlidarendi
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| UMF Vidir | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 36' | ||
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 50' | ||
| 61' | ||
| 62' | ||
| 84' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 20 | 16 |
Chủ = UMF Vidir · Khách = KH Hlidarendi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMF Vidir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
UMF Vidir 5 (71%)Hòa 1 (14%)KH Hlidarendi 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | UMF Vidir | 4-3 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 13/03/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 13/08/22 | UMF Vidir | 1-0 (0-0) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 04/06/22 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-0) | UMF Vidir | +1.75 | 3.75 | B |
| 26/03/22 | KH Hlidarendi | 0-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | T |
| 10/03/18 | KH Hlidarendi | 2-3 (1-2) | UMF Vidir | - | - | T |
| 31/03/12 | UMF Vidir | 1-0 (0-0) | KH Hlidarendi | - | - | T |
Thành tích gần đây — UMF Vidir
HTBTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | UMF Vidir | 0-0 (0-0) | Augnablik Kopavogur | +1.5 | 4 | H |
| 04/07/26 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 27/06/26 | KV Reykjavik | 5-3 (3-1) | UMF Vidir | +1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | UMF Vidir | 5-0 (3-0) | Reynir Sandgerdi | +0.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | HotturHuginn | 1-2 (1-1) | UMF Vidir | - | - | T |
| 11/06/26 | UMF Vidir | 1-0 (1-0) | FC Arbaer | +2.5 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | KA Asvellir | 1-4 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | +0.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | KF Fjallabyggdar | 1-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | T |
| 16/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-0 (1-0) | UMF Vidir | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Vidir | 4-3 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 02/05/26 | Augnablik Kopavogur | 1-1 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 11/04/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 02/04/26 | Fjolnir | 1-1 (0-1) | UMF Vidir | -2 | 4 | H |
| 20/03/26 | KF Gardabaer | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 13/03/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 06/03/26 | Hviti Riddarinn | 2-5 (0-2) | UMF Vidir | - | - | T |
| 22/02/26 | Throttur Vogum | 2-3 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 14/02/26 | Ymir | 2-2 (1-2) | UMF Vidir | - | - | H |
| 13/09/25 | UMF Vidir | 2-3 (1-0) | KFR Aegir | - | - | B |
Thành tích gần đây — KH Hlidarendi
THBTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | UMF Sindri Hofn | 3-5 (2-3) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 09/07/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (2-0) | Reynir Sandgerdi | +0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KH Hlidarendi | 0-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 27/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.75 | 4.25 | T |
| 20/06/26 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | 0 | 3.75 | T |
| 16/06/26 | KV Reykjavik | 1-5 (0-2) | KH Hlidarendi | 0 | 4.25 | T |
| 11/06/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Reynir Sandgerdi | 0 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 02/06/26 | KH Hlidarendi | 3-0 (3-0) | FC Arbaer | +1 | 4 | T |
| 23/05/26 | KA Asvellir | 1-4 (0-3) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | +0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | UMF Vidir | 4-3 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 02/05/26 | KH Hlidarendi | 6-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 14/04/26 | Hviti Riddarinn | 4-4 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 18/03/26 | KH Hlidarendi | 1-2 (1-1) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 13/03/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 07/03/26 | Ymir | 2-0 (2-0) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 21/02/26 | KH Hlidarendi | 1-3 (0-1) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | B |
| 13/02/26 | KH Hlidarendi | 5-2 (2-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 04/09/25 | KRIA | 1-3 (0-2) | KH Hlidarendi | +2.5 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
32
Sút bóng
115
Sút cầu môn
33
Tấn công
7852
Tấn công nguy hiểm
5521
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
55
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Việt vị
10
Quả ném biên
311
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMF Vidir (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
KH Hlidarendi (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UMF Vidir (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
KH Hlidarendi (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UMF Vidir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 3.30 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.70 | 3.30 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.90 ↓ | 3.55 ↓ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.10 | 3.45 | 0.72 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.75 ↓ | 3.40 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.09 | 3.33 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.02 ↓ | 3.25 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 3.35 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.20 ↓ | 3.50 ↑ | 0.74 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 4.08 | 3.33 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.04 ↓ | 3.59 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.70 | 3.32 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.69 ↓ | 4.10 ↓ | 3.80 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.60 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.75 | 3.60 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.