Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss (W) vs Keflavik (W), 02:15 ngày 24/07/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 24/07/2026
UMF Selfoss (W)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Keflavik (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

UMF Selfoss (W) Phút Keflavik (W)
3' 0 - 1 Olivia Madeline Simmons
HT 0-1
82'
89'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 54
Hòa 00 12
Bại 10 44
Ghi bàn 811 1818
Mất bàn 30 1912
Điểm 69 1614

Chủ = UMF Selfoss (W) · Khách = Keflavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnKeflavik (W) (24)
6 (32%)Thắng/Thắng4 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (11%)Thắng/Bại2 (8%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (17%)
2 (11%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (17%)
6 (32%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

UMF Selfoss (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng105142116166
Sân nhà5401103123
Sân khách5113111347
6 gần64021510--

Keflavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng115152616165
Sân nhà5311122105
Sân khách6204141464
6 gần6303169--

Thành tích đối đầu (18 trận)

UMF Selfoss (W) 10 (56%)Hòa 2 (11%)Keflavik (W) 6 (33%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1-0.753.5H
ICE WLC15/02/26Keflavik (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC02/03/24UMF Selfoss (W)0-3 (0-3)Keflavik (W)---B
ICE WPR16/09/23Keflavik (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)8-2--B
ICE WPR30/07/23UMF Selfoss (W)1-0 (0-0)Keflavik (W)6-3--T
ICE WPR23/05/23Keflavik (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)2-3--B
ICE WPR25/08/22Keflavik (W)0-2 (0-1)UMF Selfoss (W)2-4+1.253T
ICE WPR20/05/22UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)Keflavik (W)13-2+1.53H
ICE WPR14/07/21UMF Selfoss (W)1-0 (1-0)Keflavik (W)7-5+1.253.5T
ICE WPR06/05/21Keflavik (W)0-3 (0-1)UMF Selfoss (W)4-703.5T
ICE WLC13/02/21Keflavik (W)8-2 (6-1)UMF Selfoss (W)---B
ICE FBC W06/02/20Keflavik (W)1-2 (0-0)UMF Selfoss (W)4-4+13.5T
ICE WPR09/08/19Keflavik (W)0-2 (0-1)UMF Selfoss (W)12-5+0.52.5T
ICE WPR22/05/19UMF Selfoss (W)3-2 (1-2)Keflavik (W)3-5+1.53T
ICE FBC W19/01/19Keflavik (W)0-1 (0-1)UMF Selfoss (W)4-1-0.54.25T
ICE LD124/08/17Keflavik (W)0-1 (0-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD123/06/17UMF Selfoss (W)2-0 (2-0)Keflavik (W)---T
ICE WLC18/03/17Keflavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---B

Thành tích gần đây — UMF Selfoss (W)

TTTBTBHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD118/07/26Tindastoll Neisti (W)1-6 (1-3)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11-1.254T
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6-1.253.5T
ICE LD112/06/26IA Akranes (W)5-1 (3-0)UMF Selfoss (W)0-6-0.253.25B
ICE LD130/05/26UMF Selfoss (W)2-0 (2-0)Volsungur Husavik (W)2-703.25T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7-13.5B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1-0.753.5H
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--B
ICE LD109/05/26UMF Selfoss (W)3-1 (2-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--B
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WC19/04/26UMF Selfoss (W)7-1 (5-0)Augnablik (W)---T
ICE WLC11/04/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0-1.253.5B
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC28/02/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Haukar (W)---T
ICE WLC15/02/26Keflavik (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC07/02/26HK Kopavogur (W)7-1 (2-1)UMF Selfoss (W)6-4-13.5B
ICE LD207/09/25IH Hafnarfjordur (W)0-2 (0-2)UMF Selfoss (W)8-0--T
ICE LD212/06/25UMF Selfoss (W)2-1 (1-0)UMF Sindri Hofn (W)13-4--T

Thành tích gần đây — Keflavik (W)

TTBBBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD117/07/26Keflavik (W)7-0 (3-0)Haukar (W)5-603.25T
ICE LD111/07/26Keflavik (W)3-0 (0-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD127/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-1 (0-1)Keflavik (W)---B
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5B
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--B
ICE LD130/05/26Keflavik (W)2-1 (0-0)IA Akranes (W)5-5--T
ICE LD125/05/26Volsungur Husavik (W)3-1 (1-1)Keflavik (W)6-4+0.753B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1+0.753.5H
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE LD109/05/26Haukar (W)2-0 (1-0)Keflavik (W)---B
ICE LD103/05/26Tindastoll Neisti (W)2-8 (1-1)Keflavik (W)---T
ICE WC26/04/26KT Reykjavik (W)3-8 (1-3)Keflavik (W)---T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE WLC12/03/26Keflavik (W)1-2 (1-1)Haukar (W)---B
ICE WLC05/03/26Keflavik (W)2-4 (1-2)Grotta (W)---B
ICE WLC21/02/26IA Akranes (W)1-3 (0-0)Keflavik (W)---T
ICE WLC15/02/26Keflavik (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD105/09/25Grotta (W)3-0 (1-0)Keflavik (W)6-7-13.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
94
64
Tấn công nguy hiểm
40
32
Sút ngoài cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Quả ném biên
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B6
T6 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (W) (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.16 bàn/trận
Keflavik (W) (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Keflavik (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
34
B.thắng H1
64
B.thắng H2
UMF Selfoss (W)Keflavik (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
UMF Selfoss (W)Keflavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
32
Thắng 1
25
Hòa
23
Thua 1
65
Thua 2+
UMF Selfoss (W)Keflavik (W)

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss (W) Thông tin Keflavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.802.100.793.250.990.92-0.250.85
Live101.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.503.302.000.653.250.680.64-0.250.69
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.76 ↑1.500.18 ↓0.63 ↓0.000.71 ↑
Mansion88Sớm2.723.552.090.893.250.870.84-0.250.92
Live91.00 ↑4.90 ↑1.07 ↓3.12 ↑1.500.16 ↓0.77 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm2.753.652.201.053.500.65---
Live75.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm2.553.502.050.803.250.81---
Live100.00 ↑7.01 ↑1.07 ↓2.75 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm2.723.552.090.893.250.870.84-0.250.92
Live91.00 ↑4.90 ↑1.07 ↓3.03 ↑1.500.17 ↓0.77 ↓0.000.99 ↑
CrownSớm2.513.852.160.803.250.900.75-0.250.95
Live21.00 ↑8.20 ↑1.02 ↓2.50 ↑1.500.10 ↓0.79 ↑0.000.91 ↓
SbobetSớm2.643.432.070.883.250.880.85-0.250.91
Live70.00 ↑5.10 ↑1.06 ↓3.03 ↑1.500.15 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.623.702.150.823.250.880.80-0.250.90
Live22.00 ↑4.00 ↑1.07 ↓2.43 ↑1.500.17 ↓0.76 ↓0.000.98 ↑
LadbrokesSớm2.603.702.150.402.501.70---
Live34.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.653.602.050.763.250.760.71-0.250.81
Live84.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.78 ↑1.500.12 ↓0.74 ↑0.000.91 ↑
PinnacleSớm2.813.492.070.883.250.830.87-0.250.84
Live30.48 ↑6.45 ↑1.09 ↓2.49 ↑1.500.26 ↓0.83 ↓0.000.87 ↑
BwinSớm2.603.702.151.003.500.70---
Live51.00 ↑8.25 ↑1.06 ↓3.40 ↑1.500.16 ↓---
1xBetSớm2.733.802.171.073.500.671.100.000.66
Live67.00 ↑11.90 ↑1.02 ↓4.27 ↑1.500.14 ↓1.01 ↓0.000.75 ↑
Bet 365Sớm2.703.702.100.853.250.950.85-0.250.95
Live101.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.703.402.151.053.500.67---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.