Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss vs Hviti Riddarinn, 23:00 ngày 11/07/2026
Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 11/07/2026
UMF Selfoss 2 Kết thúc HT 0-1 2
Hviti Riddarinn
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| UMF Selfoss | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Aron Dadi AsbjOrnsson | |
| 41' | ||
| HT 0-1 | ||
| Aron Lucas Vokes 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Vidar Orn Kjartansson 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 Aron Dadi AsbjOrnsson | |
| 86' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 17 | 23 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 6 |
Chủ = UMF Selfoss · Khách = Hviti Riddarinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMF Selfoss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (46%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
UMF Selfoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 5 | 2 | 32 | 26 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 11 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 15 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | - | - |
Hviti Riddarinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 26 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 14 | 8 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 7 | 12 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
UMF Selfoss 1 (50%)Hòa 1 (50%)Hviti Riddarinn 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Hviti Riddarinn | 1-1 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | H |
| 13/06/20 | Hviti Riddarinn | 0-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
Thành tích gần đây — UMF Selfoss
TTHBTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | UMF Selfoss | 5-0 (4-0) | Arborg | +2 | 4.5 | T |
| 04/07/26 | KF Gardabaer | 2-3 (1-2) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 27/06/26 | UMF Selfoss | 2-2 (0-1) | Haukar Hafnarfjordur | -0.25 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Magni | 4-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 16/06/26 | UMF Selfoss | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | +1 | 3.5 | T |
| 11/06/26 | Kari Akranes | 2-2 (0-0) | UMF Selfoss | +0.25 | 4 | H |
| 06/06/26 | Fjolnir | 2-3 (0-1) | UMF Selfoss | -0.25 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | UMF Selfoss | 3-1 (2-0) | Vikingur Olafsvik | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalvik Reynir | 2-2 (1-2) | UMF Selfoss | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | UMF Selfoss | 2-1 (1-0) | Kormakur | - | - | T |
| 09/05/26 | Hviti Riddarinn | 1-1 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | H |
| 02/05/26 | UMF Selfoss | 2-4 (1-4) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 05/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 28/03/26 | UMF Selfoss | 7-1 (5-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 21/03/26 | KA Asvellir | 0-3 (0-2) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 15/03/26 | Vikingur Olafsvik | 3-0 (2-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 08/03/26 | UMF Selfoss | 5-0 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 01/03/26 | KF Gardabaer | 0-2 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 20/02/26 | UMF Selfoss | 5-1 (1-0) | FC Arbaer | - | - | T |
| 13/02/26 | UMF Selfoss | 2-0 (0-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn
BHBHTBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | +1 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 20/06/26 | Fjolnir | 1-1 (1-0) | Hviti Riddarinn | -1.25 | 4 | H |
| 14/06/26 | Hviti Riddarinn | 4-3 (3-2) | Fjardabyggd Leiknir | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/06/26 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 16/05/26 | Kari Akranes | 0-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Hviti Riddarinn | 1-1 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | H |
| 01/05/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 14/04/26 | Hviti Riddarinn | 4-4 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 31/03/26 | UMF Njardvik | 5-2 (5-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 18/03/26 | KH Hlidarendi | 1-2 (1-1) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 06/03/26 | Hviti Riddarinn | 2-5 (0-2) | UMF Vidir | - | - | B |
| 21/02/26 | Hviti Riddarinn | 2-1 (2-0) | Ymir | - | - | T |
| 14/02/26 | Haukar Hafnarfjordur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 13/09/25 | FC Arbaer | 2-2 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
83
Tấn công
12355
Tấn công nguy hiểm
7130
Sút ngoài cầu môn
127
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMF Selfoss (26 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Hviti Riddarinn (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UMF Selfoss (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 1 (17%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO
Hviti Riddarinn (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UMF Selfoss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ISL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.60 | 3.50 | 0.92 | 3.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.60 | 4.00 ↑ | 0.89 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.00 | 0.82 | 3.75 | 0.96 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.75 | 4.50 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.20 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.40 ↑ | 4.10 ↓ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 4.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.30 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.99 | 3.84 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 ↑ | 3.73 ↓ | 0.65 ↓ | 3.75 | 1.17 ↑ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.92 | 5.65 | 0.95 | 4.00 | 0.75 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.55 ↓ | 4.11 ↓ | 0.94 ↓ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.33 ↑ | 4.20 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.10 | 0.86 | 4.00 | 0.67 | 0.79 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.54 | 4.60 ↑ | 4.30 ↑ | 0.86 | 4.00 | 0.78 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.56 | 5.38 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.89 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.41 ↓ | 4.07 ↓ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.10 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.33 ↑ | 4.10 | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.33 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 1.26 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.65 ↑ | 4.85 ↑ | 1.10 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.25 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.75 ↓ | 4.20 ↓ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.33 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 | 4.50 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.