Kết quả bóng đá trận UMF Njardvik vs HK Kopavogs, 02:15 ngày 25/07/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 25/07/2026
UMF Njardvik
3 Kết thúc HT 1-1 2
HK Kopavogs
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

UMF Njardvik Phút HK Kopavogs
5' 0 - 1 Viktor Helgi Benediktsson(Assists:Ivar Orn Jonsson)
Valdimar Johannsson(Assists:Arnar Magnusson) (Kiến tạo: Arnar Magnusson) 1 - 1 18'
Valdimar Johannsson 35'
HT 1-1
52' 1 - 2 Tumi Thorvarsson(Assists:Thorsteinn Antonsson)
66' Dominik Radic
67' Viktor Helgi Benediktsson
Aron Einarsson 2 - 2 77'
Bragi Bjarkason(Assists:Alexander Helgi Sigurdarson) (Kiến tạo: Alexander Helgi Sigurdarson) 3 - 2 90+1'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 00 01
Bại 11 44
Ghi bàn 913 2125
Mất bàn 106 1720
Điểm 66 1816

Chủ = UMF Njardvik · Khách = HK Kopavogs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Njardvik (26)Hiệp 1 / Cả trậnHK Kopavogs (29)
6 (23%)Thắng/Thắng9 (31%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (27%)Hòa/Thắng5 (17%)
2 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (19%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (12%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

UMF Njardvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157262321235
Sân nhà8611189192
Sân khách7115512410
6 gần6303912--

HK Kopavogs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169163829284
Sân nhà8710248221
Sân khách8206142168
6 gần64112010--

Thành tích đối đầu (16 trận)

UMF Njardvik 5 (31%)Hòa 3 (19%)HK Kopavogs 8 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25B
ICE D130/07/25UMF Njardvik3-0 (1-0)HK Kopavogs3-10+0.53T
ICE D124/05/25HK Kopavogs1-3 (1-1)UMF Njardvik8-902.75T
ICE LC16/02/24HK Kopavogs2-2 (2-0)UMF Njardvik6-6-1.53.75H
ICE D101/09/18HK Kopavogs1-0 (1-0)UMF Njardvik7-0-1.252.75B
ICE D121/06/18UMF Njardvik0-2 (0-2)HK Kopavogs4-8-0.752.75B
ICE CH B18/01/17HK Kopavogs1-1 (0-0)UMF Njardvik7-10-1.53.5H
ICE D230/08/13HK Kopavogs3-1 (2-0)UMF Njardvik---B
ICE D228/06/13UMF Njardvik1-3 (0-3)HK Kopavogs---B
INT CF18/01/13UMF Njardvik1-2 (0-2)HK Kopavogs---B
ICE D225/08/12UMF Njardvik2-2 (0-1)HK Kopavogs--0.53H
ICE D222/06/12HK Kopavogs1-3 (1-1)UMF Njardvik--13.25T
ICE LC24/03/12HK Kopavogs1-4 (0-2)UMF Njardvik---T
ICE CUP26/05/11UMF Njardvik0-1 (0-0)HK Kopavogs---B
ICE D118/08/10HK Kopavogs4-1 (2-0)UMF Njardvik--0.752.75B
ICE D112/06/10UMF Njardvik2-0 (0-0)HK Kopavogs--0.752.75T

Thành tích gần đây — UMF Njardvik

BTTBTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2-0.53.25B
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1+13T
ICE D104/07/26UMF Njardvik1-0 (0-0)Throttur Reykjavik15-203.25T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5-0.253.25B
ICE D120/06/26UMF Njardvik1-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-8+13T
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12+1.253.25B
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8+0.53.25T
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4+13.25B
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4+1.253.25H
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25B
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8-0.253B
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4-0.252.75T
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10+0.53.25H
ICE D125/04/26Throttur Reykjavik2-0 (0-0)UMF Njardvik5-603.25B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---T
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--T
ICE LC28/02/26KR Reykjavik5-1 (2-1)UMF Njardvik9-2-1.53.75B
ICE LC21/02/26UMF Njardvik1-0 (0-0)KA Akureyri7-3--T
ICE LC14/02/26UMF Njardvik2-2 (2-1)Grindavik3-4+1.753.5H

Thành tích gần đây — HK Kopavogs

TTTBTHBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2+0.753.5T
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6+0.753.5T
ICE D111/07/26KFR Aegir3-4 (3-4)HK Kopavogs2-5+13.5T
ICE D104/07/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-1)HK Kopavogs6-4+0.53.5B
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3-0.753.25T
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5+13.5H
ICE D113/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)HK Kopavogs5-8-0.753.5B
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13-0.253.5T
ICE D101/06/26Leiknir Reykjavik4-1 (3-0)HK Kopavogs5-9+0.53B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3+1.753.75T
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5+0.253.5B
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25T
ICE CUP14/05/26HK Kopavogs0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik4-14-1.753.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10+0.253B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3+1.53.5T
ICE D125/04/26HK Kopavogs4-1 (1-1)Grotta Seltjarnarnes6-7+13.5T
ICE CUP06/04/26Fjolnir3-4 (2-0)HK Kopavogs4-15+0.753.75T
ICE CUP28/03/26HK Kopavogs4-0 (1-0)BF 10814-1--T
ICE LC07/03/26HK Kopavogs2-1 (2-1)KFR Aegir11-4+2.254T
ICE LC28/02/26Stjarnan Gardabaer6-1 (1-1)HK Kopavogs7-0--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
82
46
Tấn công nguy hiểm
68
30
Sút ngoài cầu môn
10
6
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B8
T8 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Njardvik (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
HK Kopavogs (29 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Njardvik (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

HK Kopavogs (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
54
1 Bàn
15
2 Bàn
11
3 Bàn
24
4+ Bàn
1120
B.thắng H1
916
B.thắng H2
UMF NjardvikHK Kopavogs

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
01
T/H
10
T/B
24
H/T
20
H/H
41
H/B
00
B/T
00
B/H
14
B/B
UMF NjardvikHK Kopavogs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
56
Thắng 1
31
Hòa
22
Thua 1
65
Thua 2+
UMF NjardvikHK Kopavogs

Thông tin đội bóng

UMF Njardvik Thông tin HK Kopavogs
Thành lập
Sân nhà Korinn Stadium
0 Sức chứa 0
David Smari Lamude HLV Gunnar Heidar Porvaldsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.602.800.933.250.880.910.250.86
Live1.06 ↓13.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑5.500.08 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.053.903.000.853.250.940.790.250.96
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.00 ↑4.500.37 ↓0.50 ↓0.001.48 ↑
Mansion88Sớm1.883.703.050.813.250.951.040.250.72
Live6.70 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.70 ↑4.500.15 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm2.203.652.801.053.500.65---
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑4.50 ↑5.500.09 ↓---
10BETSớm2.123.552.750.843.250.80---
Live2.30 ↑4.00 ↑2.41 ↓0.76 ↓3.750.91 ↑---
12betSớm1.883.703.050.813.250.951.040.250.72
Live6.90 ↑1.14 ↓10.00 ↑3.84 ↑5.500.14 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.123.902.680.873.250.830.880.250.82
Live9.40 ↑1.07 ↓12.50 ↑3.44 ↑4.500.09 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm2.023.392.770.843.250.961.020.500.78
Live5.60 ↑1.19 ↓9.60 ↑4.54 ↑5.500.10 ↓3.33 ↑0.250.18 ↓
WewbetSớm2.183.762.680.903.250.860.940.250.84
Live8.10 ↑1.13 ↓10.90 ↑3.44 ↑4.500.13 ↓0.58 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm2.003.702.900.402.501.75---
Live1.06 ↓7.50 ↑34.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.103.502.700.713.250.810.810.250.71
Live1.01 ↓14.00 ↑36.00 ↑4.74 ↑5.500.08 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.323.632.550.813.250.950.800.000.98
Live8.60 ↑1.14 ↓12.05 ↑2.97 ↑4.500.25 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm1.983.602.900.983.500.71---
Live1.06 ↓7.50 ↑51.00 ↑0.83 ↓4.500.77 ↑---
1xBetSớm2.193.652.830.973.500.730.630.001.09
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.56 ↑5.500.09 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Bet 365Sớm2.103.502.800.933.250.880.930.250.88
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.253.702.501.003.500.75---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑5.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.