Kết quả bóng đá trận UMF Njardvik vs Grindavik, 02:15 ngày 11/07/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 11/07/2026
UMF Njardvik
5 Kết thúc HT 3-3 4
Grindavik
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

UMF Njardvik Phút Grindavik
5' 0 - 1 Stefan Jon Fridrikson
Aron Einarsson 1 - 1 12'
16' 1 - 2 Ingi Eysteinsson Runar
Leandro Fernandes 2 - 2 26'
Leandro Fernandes 3 - 2 37'
41' 3 - 3 Gunnleifur Gunnleifsson
HT 3-3
Sigurjon Markusson 4 - 3 50'
53' Eysteinn Runarsson
59'
63' 4 - 4 Gunnleifur Gunnleifsson
75' Christian Alexandersson
Eidur Aron Sigurbjornsson 5 - 4 76'
78' Valur Thor Hakonarson
FT 5-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 61
Hòa 01 04
Bại 11 45
Ghi bàn 92 219
Mất bàn 103 1716
Điểm 64 187

Chủ = UMF Njardvik · Khách = Grindavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Njardvik (26)Hiệp 1 / Cả trậnGrindavik (26)
6 (23%)Thắng/Thắng1 (4%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (27%)Hòa/Thắng4 (15%)
2 (8%)Hòa/Hòa7 (27%)
5 (19%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (15%)
3 (12%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

UMF Njardvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157262321235
Sân nhà8611189192
Sân khách7115512410
6 gần630397--

Grindavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1528515201410
Sân nhà714245711
Sân khách8143111577
6 gần603338--

Thành tích đối đầu (13 trận)

UMF Njardvik 5 (38%)Hòa 3 (23%)Grindavik 5 (38%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10+0.53.25H
ICE LC14/02/26UMF Njardvik2-2 (2-1)Grindavik3-4+1.753.5H
ICE D113/09/25UMF Njardvik3-0 (3-0)Grindavik12-5+23.75T
ICE D104/07/25Grindavik1-5 (0-4)UMF Njardvik6-9+0.753.5T
ICE D114/09/24Grindavik2-2 (0-1)UMF Njardvik3-15+0.253.25H
ICE D105/07/24UMF Njardvik0-1 (0-0)Grindavik6-5+0.53.5B
ICE D129/07/23UMF Njardvik4-1 (1-1)Grindavik6-3-0.253.25T
ICE D123/05/23Grindavik1-0 (0-0)UMF Njardvik11-2--B
ICE PSC04/02/22UMF Njardvik2-5 (0-2)Grindavik12-203.75B
INT CF08/02/13UMF Njardvik2-4 (1-0)Grindavik---B
ICE LC18/04/10UMF Njardvik1-0 (0-0)Grindavik---T
ICE D118/08/07Grindavik0-1 (0-0)UMF Njardvik---T
ICE D109/06/07UMF Njardvik2-3 (1-2)Grindavik---B

Thành tích gần đây — UMF Njardvik

TBTBTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D104/07/26UMF Njardvik1-0 (0-0)Throttur Reykjavik15-203.25T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5-0.253.25B
ICE D120/06/26UMF Njardvik1-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-8+13T
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12+1.253.25B
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8+0.53.25T
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4+13.25B
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4+1.253.25H
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25B
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8-0.253B
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4-0.252.75T
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10+0.53.25H
ICE D125/04/26Throttur Reykjavik2-0 (0-0)UMF Njardvik5-603.25B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---T
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--T
ICE LC28/02/26KR Reykjavik5-1 (2-1)UMF Njardvik9-2-1.53.75B
ICE LC21/02/26UMF Njardvik1-0 (0-0)KA Akureyri7-3--T
ICE LC14/02/26UMF Njardvik2-2 (2-1)Grindavik3-4+1.753.5H
ICE LC07/02/26Vikingur Reykjavik1-1 (0-1)UMF Njardvik16-1-2.254H
ICE LC01/02/26UMF Njardvik3-1 (1-1)IR Reykjavik7-6+0.253.25T

Thành tích gần đây — Grindavik

HHHBBBHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7+0.753.25H
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5-13.5H
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12-0.753B
ICE D102/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik5-5-13.5B
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12-0.753.5B
ICE D123/05/26Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Grindavik-+0.253H
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10+1.253.25T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7-1.53.5H
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9-0.753.5H
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10-0.53.25H
ICE D125/04/26Vestri1-1 (0-1)Grindavik--0.753.5H
ICE CUP06/04/26Grindavik0-0 (0-0)Keflavik6-6-13.5H
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--T
ICE LC07/03/26KA Akureyri0-0 (0-0)Grindavik---H
ICE LC27/02/26IR Reykjavik3-2 (1-1)Grindavik7-9-1.253.75B
ICE LC14/02/26UMF Njardvik2-2 (2-1)Grindavik3-4-1.753.5H
ICE LC07/02/26KR Reykjavik6-1 (3-0)Grindavik10-5-2.54.5B
ICE LC31/01/26Vikingur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik8-0-34.75B
ICE D113/09/25UMF Njardvik3-0 (3-0)Grindavik12-5-23.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
68
54
Tấn công nguy hiểm
48
30
Sút ngoài cầu môn
7
5
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5
T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Njardvik (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Grindavik (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 3 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 4 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Njardvik (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Grindavik (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
42
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
83
B.thắng H1
66
B.thắng H2
UMF NjardvikGrindavik

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
01
T/H
10
T/B
11
H/T
24
H/H
41
H/B
00
B/T
02
B/H
02
B/B
UMF NjardvikGrindavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
40
Thắng 1
411
Hòa
22
Thua 1
55
Thua 2+
UMF NjardvikGrindavik

Thông tin đội bóng

UMF Njardvik Thông tin Grindavik
Thành lập 1963
Sân nhà Grindavikvöllur
0 Sức chứa 1000
David Smari Lamude HLV Ray Jónsson
Khu vực Grindavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.514.104.900.893.000.840.931.000.83
Live1.80 ↑3.00 ↓6.00 ↑0.94 ↑7.500.89 ↑0.79 ↓0.501.04 ↑
VcbetSớm1.504.335.500.983.000.820.851.000.89
Live1.83 ↑2.75 ↓5.75 ↑0.97 ↓7.500.83 ↑0.82 ↓0.500.92 ↑
Mansion88Sớm1.514.004.850.813.000.950.751.001.01
Live1.79 ↑2.79 ↓4.95 ↑0.89 ↑7.500.93 ↓0.79 ↑0.501.05 ↑
InterwettenSớm1.703.904.201.203.500.550.951.000.70
Live1.82 ↑2.85 ↓5.25 ↑0.90 ↓7.500.75 ↑0.951.000.70
10BETSớm1.653.754.100.813.000.83---
Live1.59 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.76 ↓2.750.92 ↑---
12betSớm1.514.004.850.813.000.950.751.001.01
Live1.79 ↑2.79 ↓4.95 ↑0.90 ↑7.500.92 ↓0.79 ↑0.501.05 ↑
CrownSớm1.504.354.950.913.000.890.871.000.95
Live1.70 ↑3.80 ↓4.00 ↓0.80 ↓2.751.02 ↑0.89 ↑0.750.95
SbobetSớm1.483.864.841.013.000.831.011.000.85
Live1.84 ↑2.67 ↓4.94 ↑0.90 ↓7.500.96 ↑0.84 ↓0.501.04 ↑
WewbetSớm1.683.893.990.873.000.890.890.750.89
Live1.80 ↑2.84 ↓5.95 ↑0.91 ↑7.500.93 ↑0.80 ↓0.501.06 ↑
LadbrokesSớm1.553.904.600.572.501.30---
Live1.83 ↑2.50 ↓5.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.603.804.000.713.000.810.760.750.76
Live1.84 ↑2.80 ↓5.00 ↑0.83 ↑7.500.810.74 ↓0.500.91 ↑
PinnacleSớm1.444.495.420.993.250.780.931.250.84
Live1.83 ↑2.79 ↓6.22 ↑0.97 ↓7.500.85 ↑0.83 ↓0.501.02 ↑
BwinSớm1.533.904.750.552.501.25---
Live1.80 ↑2.50 ↓5.00 ↑0.82 ↑7.500.78 ↓---
1xBetSớm1.703.904.211.293.500.550.300.002.10
Live1.76 ↑2.96 ↓6.17 ↑0.86 ↓7.500.94 ↑1.03 ↑0.750.79 ↓
Bet 365Sớm1.753.753.600.802.751.000.800.501.00
Live1.80 ↑3.00 ↓6.00 ↑0.90 ↑7.500.90 ↓0.78 ↓0.501.03 ↑
William HillSớm1.504.005.001.253.500.57---
Live1.75 ↑2.75 ↓5.000.80 ↓7.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.