Kết quả bóng đá trận Ulytau Zhezkazgan vs Ordabasy, 20:00 ngày 28/06/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 28/06/2026
Ulytau Zhezkazgan 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ordabasy
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Ulytau Zhezkazgan | Phút | |
| 28' | Macedo Moraes Everton | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Bjorn Johnsen(Assists:Yury Vakulko) (Kiến tạo: Yury Vakulko) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zhasulan Amir ▼ Macedo Moraes Everton | |
| ▲ Rinat Serikkul ▼ Kuandyk Nursultanov | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Magzhan Toktybay ▼ Leonardo Natel Vieira | |
| 72' ⇄ | ▲ Abinur Nurymbet ▼ Bjorn Johnsen | |
| ▲ David Alejandro Carmona Velasco ▼ Vadim Afanasenko | 75' ⇄ | |
| ▲ Abzal Taubay ▼ Kotaro Kishi | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Tidiane Keita ▼ Elkhan Astanov | |
| ▲ Bakdaulet Zulfikarov ▼ Ilya Cherniak | 82' ⇄ | |
| ▲ Bagdat Daniyarov ▼ Beka Vachiberadze | 83' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 24 |
Chủ = Ulytau Zhezkazgan · Khách = Ordabasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulytau Zhezkazgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 16 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 11 | 9 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 4 | 2 | 36 | 15 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 21 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ulytau Zhezkazgan 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ordabasy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-0) | Ordabasy | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/25 | Ordabasy | 0-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan
HTHBTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-0 (0-0) | FC Telavi | - | - | T |
| 15/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 11/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 07/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | FK Graficar Beograd | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ordabasy
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Tobol Kostanai | 0-3 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Ordabasy | 3-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Ordabasy | 2-1 (0-0) | Okzhetpes | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Akademiya Ontustik | 2-4 (1-2) | Ordabasy | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Ordabasy | 1-1 (0-1) | FK Atyrau | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Zhenis | 0-2 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ordabasy | 2-2 (1-1) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
| 09/02/26 | Alashkert | 1-2 (1-1) | Ordabasy | - | - | T |
| 05/02/26 | Baltika Kaliningrad | 0-0 (0-0) | Ordabasy | - | - | H |
| 01/02/26 | Ordabasy | 1-1 (1-0) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
Đội hình
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy
1Dmytro Nepogodov3CSergey Keiler12Vadim Afanasenko25Glib Bukhal28Georgiy Bugulov6Kuandyk Nursultanov8Beka Vachiberadze14Hiroki Harada7Kotaro Kishi11Ariagner Smith22Ilya Cherniak1Bekkhan Shayzada3Guy-Marcelin Kilama5Nikola Antic11Yury Vakulko55CAleksa Amanovic10Elkhan Astanov16Mihai Capatina19Leonardo Natel Vieira77David Sandan Abagna9Macedo Moraes Everton28Bjorn Johnsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Dmytro Nepogodov
- 3Sergey Keiler C
- 6Kuandyk Nursultanov▼ Rời sân 59'
- 7Kotaro Kishi▼ Rời sân 75'
- 8Beka Vachiberadze▼ Rời sân 83'
- 11Ariagner Smith
- 12Vadim Afanasenko▼ Rời sân 75'
- 14Hiroki Harada
- 22Ilya Cherniak▼ Rời sân 82'
- 25Glib Bukhal
- 28Georgiy Bugulov
Khách · 442
- 1Bekkhan Shayzada
- 3Guy-Marcelin Kilama
- 5Nikola Antic
- 9Macedo Moraes Everton🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'
- 10Elkhan Astanov▼ Rời sân 77'
- 11Yury Vakulko🎯 Kiến tạo 41'
- 16Mihai Capatina
- 19Leonardo Natel Vieira▼ Rời sân 64'
- 28Bjorn Johnsen⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 72'
- 55Aleksa Amanovic C
- 77David Sandan Abagna
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
35
Tấn công
9873
Tấn công nguy hiểm
5853
Sút ngoài cầu môn
812
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
810
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulytau Zhezkazgan (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulytau Zhezkazgan (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 1 (7%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Ordabasy (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulytau Zhezkazgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998 | |
| Sân nhà | Kazhymukan Munaitpasov Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 37000 |
| Ivan Azovskiy | HLV | Andrei Martin |
| Khu vực | Shymkent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.72 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.60 | 1.69 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.30 | 3.46 | 1.72 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.34 ↑ | 3.47 ↑ | 1.71 ↓ | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.65 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.10 | 3.45 | 1.65 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | -0.75 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 3.81 | 1.86 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 4.38 ↑ | 3.78 ↓ | 1.75 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.79 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.