Kết quả bóng đá trận Ulfarnir vs Ellidi, 02:15 ngày 08/08/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 08/08/2026
Ulfarnir
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Ellidi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Ulfarnir Phút Ellidi
18' 0 - 1
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 20 51
Bại 11 35
Ghi bàn 49 2022
Mất bàn 69 2129
Điểm 26 1113

Chủ = Ulfarnir · Khách = Ellidi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ulfarnir (12)Hiệp 1 / Cả trậnEllidi (13)
1 (8%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
3 (25%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (25%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ulfarnir 1 (100%)Hòa 0 (0%)Ellidi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D431/05/26Ellidi4-5 (3-4)Ulfarnir9-7--T

Thành tích gần đây — Ulfarnir

BHHHHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D425/07/26Arborg2-0 (0-0)Ulfarnir9-4-24.25B
LCE D403/07/26Ulfarnir2-2 (1-2)Hamar Hveragerdi11-10-1.254.5H
LCE D426/06/26Alafoss2-2 (1-1)Ulfarnir4-7+0.754.5H
LCE D420/06/26Ulfarnir3-3 (2-1)Vaengir Jupiters-04.25H
LCE D413/06/26KFR Hvolsvollur3-3 (3-1)Ulfarnir5-6+0.54.5H
LCE D406/06/26Ulfarnir1-2 (0-1)Alftanes2-9-14.25B
LCE D431/05/26Ellidi4-5 (3-4)Ulfarnir9-7--T
LCE D422/05/26Ulfarnir0-0 (0-0)Arborg10-6-1.253.5H
LCE D415/05/26IH Hafnarfjordur2-4 (2-1)Ulfarnir8-5+0.54.5T
LCE D408/05/26Ulfarnir0-1 (0-0)KF Hafnir9-9+0.754.25B
ICE CUP27/03/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (0-0)Ulfarnir16-3--B
ICE CUP11/03/26Ulfarnir1-1 (0-0)Hamar Hveragerdi---H
LCE D412/09/25Ulfarnir5-0 (1-0)Skallagrimur7-7--T
LCE D402/09/25Ulfarnir2-3 (2-2)Alafoss12-2--B
LCE D426/08/25Thorlakur0-8 (0-3)Ulfarnir3-10--T
LCE D420/08/25Ulfarnir3-2 (2-0)KFR Hvolsvollur0-4--T
LCE D412/08/25RB Keflavik0-5 (0-1)Ulfarnir8-12--T
LCE D429/07/25Ulfarnir1-0 (0-0)BF 10811-9--T
LCE D422/07/25Stokkseyri1-3 (1-1)Ulfarnir6-6--T
LCE D413/07/25Ulfarnir7-1 (2-1)Spyrnir5-7--T

Thành tích gần đây — Ellidi

TTBBBTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/29 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D423/07/26Ellidi1-0 (0-0)Alafoss6-8--T
LCE D418/07/26Vaengir Jupiters4-6 (2-4)Ellidi2-6--T
LCE D402/07/26Ellidi2-5 (1-1)Alftanes3-7-1.254.25B
LCE D425/06/26Hamar Hveragerdi4-0 (1-0)Ellidi6-4-1.254.25B
LCE D419/06/26Arborg6-0 (5-0)Ellidi7-5-0.753.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6+14.25T
LCE D405/06/26KF Hafnir0-0 (0-0)Ellidi3-8+25H
LCE D431/05/26Ellidi4-5 (3-4)Ulfarnir9-7--B
LCE D422/05/26Alafoss1-3 (1-1)Ellidi4-7+13.75T
LCE D414/05/26Ellidi0-2 (0-1)Vaengir Jupiters9-5+0.54B
LCE D408/05/26KFR Hvolsvollur3-5 (1-3)Ellidi6-5+0.254T
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--B
ICE CUP21/03/26Reynir Hellissandur0-9 (0-4)Ellidi---T
LCE D404/09/25Ellidi3-1 (1-1)Alftanes9-5+13.5T
LCE D415/08/25Vaengir Jupiters0-5 (0-3)Ellidi5-4-13.25T
LCE D409/08/25Ellidi0-1 (0-1)KH Hlidarendi3-7--B
LCE D431/07/25KA Asvellir8-1 (4-1)Ellidi7-5-1.254.25B
LCE D424/07/25Ellidi1-1 (0-1)Arborg2-13+0.253.75H
LCE D419/07/25KF Hafnir1-2 (1-1)Ellidi7-3--T
LCE D410/07/25KRIA0-1 (0-0)Ellidi3-5+0.253.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
34
7
Tấn công nguy hiểm
18
5
Sút ngoài cầu môn
3
0
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ulfarnir (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Ellidi (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ulfarnir (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Ellidi (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
10
1 Bàn
21
2 Bàn
21
3 Bàn
12
4+ Bàn
69
B.thắng H1
97
B.thắng H2
UlfarnirEllidi

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
21
H/H
21
H/B
10
B/T
20
B/H
13
B/B
UlfarnirEllidi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
33
Thắng 1
62
Hòa
42
Thua 1
16
Thua 2+
UlfarnirEllidi

Thông tin đội bóng

Ulfarnir Thông tin Ellidi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.904.302.900.794.250.990.970.500.81
Live3.00 ↑4.301.95 ↓0.88 ↑4.500.89 ↓0.87 ↓0.500.90 ↑
VcbetSớm1.803.802.630.634.250.710.690.500.64
Live2.60 ↑3.50 ↓1.90 ↓0.68 ↑4.500.66 ↓0.71 ↑0.750.63 ↓
Mansion88Sớm1.943.852.660.854.000.850.940.500.76
Live2.66 ↑3.70 ↓1.99 ↓0.88 ↑4.500.82 ↓0.71 ↓0.500.99 ↑
InterwettenSớm1.754.403.301.054.500.65---
Live2.75 ↑4.20 ↓2.05 ↓0.80 ↓4.500.85 ↑---
10BETSớm1.664.203.150.834.250.77---
Live1.91 ↑4.10 ↓2.75 ↓0.90 ↑4.500.74 ↓---
12betSớm1.964.102.730.824.250.940.960.500.80
Live2.66 ↑3.70 ↓1.99 ↓0.86 ↑4.500.84 ↓0.92 ↓0.750.78 ↓
CrownSớm1.904.152.620.804.250.900.900.500.80
Live2.70 ↑3.80 ↓1.94 ↓0.93 ↑4.500.83 ↓0.82 ↓0.500.94 ↑
SbobetSớm1.963.722.690.854.000.910.960.500.80
Live2.81 ↑3.42 ↓1.99 ↓0.90 ↑4.500.86 ↓0.89 ↓0.750.87 ↑
WewbetSớm1.674.213.100.834.250.850.840.750.84
Live2.53 ↑3.74 ↓2.00 ↓0.76 ↓4.500.92 ↑0.90 ↑0.750.78 ↓
LadbrokesSớm1.704.403.250.483.501.50---
Live1.95 ↑4.00 ↓2.80 ↓0.44 ↓3.501.62 ↑---
18BetSớm1.674.403.250.714.000.810.810.750.71
Live2.80 ↑4.10 ↓2.00 ↓0.79 ↑4.500.85 ↑0.90 ↑0.750.75 ↑
PinnacleSớm2.094.262.430.794.000.920.920.250.80
Live2.97 ↑3.60 ↓1.87 ↓0.85 ↑4.500.82 ↓0.79 ↓0.500.87 ↑
BwinSớm1.704.403.251.054.500.66---
Live2.95 ↑3.90 ↓1.83 ↓0.83 ↓4.500.82 ↑---
1xBetSớm1.744.703.321.244.500.580.900.750.90
Live2.75 ↑4.34 ↓2.05 ↓0.83 ↓4.500.91 ↑0.92 ↑0.750.82 ↓
Bet 365Sớm1.704.503.300.834.250.980.900.750.90
Live3.00 ↑4.33 ↓1.90 ↓0.93 ↑4.500.88 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.704.003.401.154.500.60---
Live2.63 ↑3.75 ↓2.00 ↓0.75 ↓4.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.