Kết quả bóng đá trận Udinese vs Shabab Al Ahli, 22:30 ngày 28/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 28/07/2026
Udinese
Sắp đá --:--:--
Shabab Al Ahli
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadio Friuli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 00 23
Hòa 12 14
Bại 21 23
Ghi bàn 23 617
Mất bàn 65 716
Điểm 12 713

Chủ = Udinese · Khách = Shabab Al Ahli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Udinese (5)Hiệp 1 / Cả trậnShabab Al Ahli (44)
2 (40%)Thắng/Thắng16 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (20%)Bại/Hòa2 (5%)
2 (40%)Bại/Bại5 (11%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Udinese 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shabab Al Ahli 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/25Udinese1-3 (0-2)Shabab Al Ahli5-3+0.753B
INT CF24/07/24Udinese0-9 (0-6)Shabab Al Ahli3-7+1.253.5B

Thành tích gần đây — Udinese

BHBBTTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Swansea City2-0 (1-0)Udinese2-4+0.52.5B
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3-12.5B
ITA D118/05/26Udinese0-1 (0-1)Cremonese5-5+0.252.5B
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5-0.52.25H
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5+0.252.25B
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3-1.252.75T
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2-0.752.5H
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1-0.252T
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6-0.752.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3-12.5H
ITA D103/03/26Udinese3-0 (1-0)Fiorentina5-2-0.252.25T
ITA D124/02/26Bologna1-0 (0-0)Udinese4-7-0.52.25B
ITA D115/02/26Udinese1-2 (1-0)Sassuolo7-6+0.252.25B
ITA D108/02/26Lecce2-1 (1-1)Udinese7-002B
ITA D103/02/26Udinese1-0 (0-0)AS Roma4-7-0.52.25T
ITA D127/01/26Verona1-3 (1-1)Udinese3-802T
ITA D117/01/26Udinese0-1 (0-1)Inter Milan2-5-1.252.75B

Thành tích gần đây — Shabab Al Ahli

BHHTHBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26Sigma Olomouc2-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-3-0.52.75B
UAE LP16/05/26Shabab Al Ahli1-1 (0-0)Al Bataeh5-3+1.253H
UAE LP10/05/26Banni Yas2-2 (1-2)Shabab Al Ahli3-2+1.253H
UAE LP06/05/26Shabab Al Ahli2-1 (1-1)Al Nasr Dubai4-3+1.253T
UAE LP29/04/26Shabab Al Ahli3-3 (1-2)Khor Fakkan9-3+23.25H
ACLE21/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Shabab Al Ahli5-6-0.252.25B
ACLE18/04/26Buriram United2-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-5+13H
ACLE14/04/26Tractor S.C.0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-1+0.752.25T
UAE LP10/04/26Al Ain3-2 (1-0)Shabab Al Ahli8-502.25B
UAE LP04/04/26Shabab Al Ahli2-1 (1-0)Al-Jazira(UAE)5-1+0.752.75T
UAE21/03/26Al-Jazira(UAE)1-0 (0-0)Shabab Al Ahli4-8--B
UAE LP17/03/26Dibba Al-Fujairah0-4 (0-0)Shabab Al Ahli1-8+23.25T
UAE LP12/03/26Shabab Al Ahli5-1 (1-0)Ittihad Kalba3-3+1.753T
UAE LP08/03/26Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)1-3+0.752.75H
UAE LP26/02/26Al-Wasl1-1 (0-0)Shabab Al Ahli5-8+0.252.5H
UAE LP21/02/26Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli2-6+1.252.75T
ACLE16/02/26Al-Ahli SFC4-3 (3-0)Shabab Al Ahli2-3-1.253.25B
ACLE09/02/26Shabab Al Ahli0-0 (0-0)Al Hilal1-5-13.25H
UAE LP05/02/26Al-Sharjah1-4 (1-1)Shabab Al Ahli3-2+0.252.75T
UAE01/02/26Shabab Al Ahli3-1 (1-0)Khor Fakkan6-2+1.53.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Udinese (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shabab Al Ahli (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
UdineseShabab Al Ahli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
UdineseShabab Al Ahli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
12
Thắng 1
47
Hòa
84
Thua 1
11
Thua 2+
UdineseShabab Al Ahli

Thông tin đội bóng

Udinese Thông tin Shabab Al Ahli
1896 Thành lập
Stadio Friuli Sân nhà Rashid Stadium
41652 Sức chứa 12000
Kosta Runjaic HLV Paulo Sousa
Udine Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.023.703.100.943.250.790.780.250.98
Live1.65 ↓4.00 ↑4.50 ↑0.77 ↓3.000.98 ↑0.77 ↓0.750.96 ↓
VcbetSớm2.003.803.000.933.500.750.780.250.94
Live1.62 ↓4.00 ↑4.40 ↑0.77 ↓3.000.98 ↑0.77 ↓0.750.94
Mansion88Sớm1.813.603.450.883.000.920.810.500.99
Live1.58 ↓3.85 ↑4.35 ↑0.83 ↓3.000.97 ↑0.58 ↓0.501.28 ↑
InterwettenSớm2.003.653.051.103.500.60---
Live1.67 ↓3.80 ↑4.10 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm2.033.853.150.913.250.80---
Live1.69 ↓4.00 ↑4.40 ↑0.76 ↓3.000.95 ↑---
12betSớm1.813.603.450.883.000.920.810.500.99
Live1.58 ↓3.85 ↑4.35 ↑0.83 ↓3.000.97 ↑0.58 ↓0.501.28 ↑
CrownSớm1.793.753.400.883.000.880.790.500.97
Live1.67 ↓3.90 ↑3.75 ↑0.79 ↓3.000.97 ↑0.85 ↑0.750.91 ↓
WewbetSớm1.803.813.600.833.000.971.020.750.80
Live1.64 ↓4.01 ↑4.22 ↑0.82 ↓3.000.98 ↑0.83 ↓0.750.99 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.000.442.501.50---
Live1.65 ↓3.80 ↑4.00 ↑0.50 ↑2.501.45 ↓---
18BetSớm1.833.903.700.743.001.010.780.500.95
Live1.67 ↓4.10 ↑4.40 ↑0.743.001.02 ↑0.82 ↑0.750.92 ↓
PinnacleSớm2.013.442.970.783.000.940.790.250.93
Live1.60 ↓3.84 ↑4.17 ↑0.96 ↑3.250.76 ↓0.75 ↓0.750.97 ↑
BwinSớm1.953.602.951.103.500.63---
Live1.65 ↓3.80 ↑4.00 ↑1.20 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm2.073.803.191.173.500.640.790.250.96
Live1.65 ↓4.10 ↑4.60 ↑0.98 ↓3.250.80 ↑0.75 ↓0.750.92 ↓
Bet 365Sớm2.003.503.001.003.250.800.800.251.00
Live1.67 ↓3.90 ↑4.20 ↑0.83 ↓3.000.98 ↑0.83 ↑0.750.98 ↓
William HillSớm1.803.503.601.253.500.57---
Live1.65 ↓3.70 ↑4.33 ↑1.253.500.57---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.