Kết quả bóng đá trận UD Tomares vs Betis Deportivo, 01:30 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 05/08/2026
UD Tomares 3 Kết thúc HT 1-1 1
Betis Deportivo
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| UD Tomares | Phút | |
| Ruben Pardo 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Reyes J. | |
| HT 1-1 | ||
| Galvez 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| Zaka 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| 77' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 3 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = UD Tomares · Khách = Betis Deportivo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UD Tomares | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — UD Tomares
THBBTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | UD Tomares | 2-1 (1-0) | Cadiz B | - | - | T |
| 03/05/26 | Coria CF | 2-2 (2-2) | UD Tomares | - | - | H |
| 27/04/26 | Lucena CF | 5-0 (3-0) | UD Tomares | - | - | B |
| 19/04/26 | UD Tomares | 0-2 (0-1) | Ceuta B | - | - | B |
| 12/04/26 | Bollullos CF | 1-3 (0-1) | UD Tomares | - | - | T |
| 06/04/26 | UD Tomares | 3-0 (1-0) | Cordoba B | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | UD Tomares | 0-1 (0-0) | CD Utrera | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Sevilla C | 0-0 (0-0) | UD Tomares | - | - | H |
| 22/03/26 | UD Tomares | 2-1 (1-1) | Chiclana | +0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Real Balompedica Linense | 1-1 (0-1) | UD Tomares | - | - | H |
| 08/03/26 | UD Tomares | 1-2 (0-0) | Conil CF | - | - | B |
| 01/03/26 | Atletico Onubense | 0-0 (0-0) | UD Tomares | - | - | H |
| 22/02/26 | UD Tomares | 1-1 (0-0) | Atletico Central | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | CD Pozoblanco | 1-2 (1-0) | UD Tomares | - | - | T |
| 01/02/26 | CD San Roque de Lepe | 1-0 (1-0) | UD Tomares | - | - | B |
| 25/01/26 | UD Tomares | 2-1 (0-1) | Dos Hermanas | - | - | T |
| 18/01/26 | Castilleja CF | 1-0 (1-0) | UD Tomares | - | - | B |
| 11/01/26 | Cadiz B | 0-1 (0-0) | UD Tomares | - | - | T |
| 07/01/26 | Ceuta B | 2-1 (2-0) | UD Tomares | - | - | B |
| 04/01/26 | UD Tomares | 5-0 (1-0) | Coria CF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Betis Deportivo
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Betis Deportivo | 1-0 (1-0) | Bejar Industrial | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
88
Sút cầu môn
62
Tấn công
104121
Tấn công nguy hiểm
5661
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UD Tomares (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Betis Deportivo (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UD Tomares | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.67 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.77 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.48 | 3.66 | 1.52 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.55 | 1.69 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.78 ↑ | 100.00 ↑ | 2.58 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.43 | 3.72 | 1.52 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.61 | 4.26 | 1.56 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.03 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.40 ↑ | 38.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.75 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.28 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.33 | 1.84 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 5.12 ↑ | 4.55 ↑ | 1.43 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.77 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.50 | 2.16 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.83 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.