Kết quả bóng đá trận UCV Moquegua vs Comerciantes Unidos, 23:00 ngày 18/07/2026
Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 18/07/2026
UCV Moquegua 2 Kết thúc HT 2-1 2
Comerciantes Unidos
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
UCV Moquegua
Comerciantes Unidos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jordi Espinoza
⚽ BÀN THẮNG - Edgar Eyffer Lastre Mercado 1-0, kiến tạo: Yorman Zapata
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — vào lưới
4'
🟨 Thẻ vàng - Juan Rodriguez
4'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Diego Lojas Solano
8'
🎯 Dứt điểm - Jose Parodi (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Mathías Carpio (chân trái) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Edgar Eyffer Lastre Mercado 2-0, kiến tạo: Yorman Zapata
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Jose Parodi (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
31'
⚽ BÀN THẮNG - Matias Eric Sen 2-1, kiến tạo: Josuee Herrera
31'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - No penalty confirmed - Aldair Perleche Romero
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jimmy Jimenez
45+4'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) Post
45+5'
🎯 Dứt điểm - Fabio Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
49'
⛳ Phạt góc
49'
⚽ BÀN THẮNG - Josuee Herrera 2-2, kiến tạo: Mathías Carpio
49'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brayan Angulo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jeferson Collazos Viveros, ra Brayan Angulo
🔁 Thay người: vào Nicolás Amasifuen, ra Jimmy Jimenez
55'
🎯 Dứt điểm - Jose Parodi (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Allonso Davila
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Claudio Ramirez, ra Edgar Eyffer Lastre Mercado
67'
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Mathías Carpio
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeferson Collazos Viveros (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Oscar Manuel Pinto Marin, ra Josuee Herrera
75'
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Matias Eric Sen
79'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Ramirez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolás Amasifuen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin Ruiz, ra Allonso Davila
🔁 Thay người: vào Nicolas Chavez, ra Cristian Mejia
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Lojas Solano (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Flavio Alcedo, ra Jose Parodi
87'
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Rodrigo Vilca
🟨 Thẻ vàng - Yorman Zapata
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| UCV Moquegua | Phút | |
| Edgar Eyffer Lastre Mercado(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 4' | Juan Rodriguez | |
| Juan Diego Lojas Solano | 7' | |
| Edgar Eyffer Lastre Mercado(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 31' | ⚽ 2 - 1 Matias Eric Sen(Assists:Josuee Herrera) (Kiến tạo: Josuee Herrera) | |
| Aldair Perleche Romero(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 44' | |
| Jimmy Jimenez | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 2 Josuee Herrera(Assists:Mathías Carpio) (Kiến tạo: Mathías Carpio) | |
| ▲ Jeferson Collazos Viveros ▼ Brayan Angulo | 55' ⇄ | |
| ▲ Nicolás Amasifuen ▼ Jimmy Jimenez | 55' ⇄ | |
| Allonso Davila | 58' | |
| ▲ Claudio Ramirez ▼ Edgar Eyffer Lastre Mercado | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Wilter Ayoví ▼ Mathías Carpio | |
| 74' ⇄ | ▲ Oscar Manuel Pinto Marin ▼ Josuee Herrera | |
| 75' ⇄ | ▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Matias Eric Sen | |
| ▲ Kevin Ruiz ▼ Allonso Davila | 84' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Chavez ▼ Cristian Mejia | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Flavio Alcedo ▼ Jose Parodi | |
| 87' ⇄ | ▲ Jean Olivares ▼ Rodrigo Vilca | |
| Yorman Zapata | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = UCV Moquegua · Khách = Comerciantes Unidos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCV Moquegua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
UCV Moquegua 0 (0%)Hòa 0 (0%)Comerciantes Unidos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — UCV Moquegua
HHTBHBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | -2 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | -2 | 3 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | UCV Moquegua | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | FBC Melgar | 4-0 (2-0) | UCV Moquegua | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | UCV Moquegua | 2-3 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2 | B |
| 03/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos
HBHBHBTTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | Cusco FC | 3-1 (1-1) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.75 | 3 | B |
| 03/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/01/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/01/26 | Comerciantes Unidos | 0-1 (0-0) | UTC Cajamarca | - | - | B |
Đội hình
UCV Moquegua
Comerciantes Unidos
1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero6Jimmy Jimenez13CJuan Diego Lojas Solano7Edgar Eyffer Lastre Mercado8Cristian Mejia17Yorman Zapata25Ricardo Chipao11Brayan Angulo16Allonso Davila17Matias Cordova6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas30Piero Guzmán4Alexis Arias Tuesta20Jose Parodi10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Carlos Grados6.6
- 3Cristian Enciso6.5
- 4Aldair Perleche Romero6.3
- 6Jimmy Jimenez🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 55'5.8
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 63'8.1
- 8Cristian Mejia▼ Rời sân 84'6.1
- 11Brayan Angulo▼ Rời sân 55'6.1
- 13Juan Diego Lojas Solano C🟨 Thẻ vàng 7'5.8
- 16Allonso Davila🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 84'7.4
- 17Yorman Zapata🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'9.4
- 25Ricardo Chipao6.8
Khách · 4231
- 4Alexis Arias Tuesta7.9
- 6Juan Rodriguez🟨 Thẻ vàng 4'6.5
- 9Matias Eric Sen C⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 75'7.9
- 10Mathías Carpio🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 67'7.1
- 11Josuee Herrera⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 74'8.5
- 15Alexis Cossio Zamora6.3
- 16Fabio Rojas5.6
- 17Matias Cordova7.2
- 20Jose Parodi▼ Rời sân 87'6
- 25Rodrigo Vilca▼ Rời sân 87'7.1
- 30Piero Guzmán7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
77
Tấn công
7788
Tấn công nguy hiểm
2645
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
304447
TL chuyền bóng thành công
67%80%
Phạm lỗi
715
Việt vị
02
Cứu thua
55
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.481.78
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCV Moquegua (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Comerciantes Unidos (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCV Moquegua (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Comerciantes Unidos (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UCV Moquegua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Yorman Zapata Tiền đạo cánh trái | 9.4 | 2 | 2/1 | 11/16 | 3 | 🟨 | |
| 7Edgar Eyffer Lastre Mercado Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 2 | 3/2 | 8/15 | 0 | ||
| 16Allonso Davila Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 2/1 | 17/23 | 4 | 🟨 | ||
| 25Ricardo Chipao Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 36/47 | 3 | |||
| 1Carlos Grados Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 3Cristian Enciso Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/32 | 2 | |||
| 4Aldair Perleche Romero Hậu vệ phải | 6.3 | 3/0 | 19/23 | 1 | |||
| 8Cristian Mejia Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 13/18 | 0 | |||
| 11Brayan Angulo Trung phong | 6.1 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 13Juan Diego Lojas Solano Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 22/36 | 1 | 🟨 | ||
| 6Jimmy Jimenez Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 9/17 | 1 | 🟨 | ||
| 14Claudio Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 90Jeferson Collazos Viveros (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 15Nicolás Amasifuen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 1/1 | 5/11 | 0 | |||
| 77Kevin Ruiz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Nicolas Chavez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 8/13 | 0 |
Comerciantes Unidos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Josuee Herrera Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1 | 5/3 | 18/28 | 0 | |
| 9Matias Eric Sen Trung phong | 7.9 | 1 | 3/3 | 9/10 | 1 | ||
| 4Alexis Arias Tuesta Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 0/0 | 65/75 | 4 | |||
| 30Piero Guzmán Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 42/57 | 2 | |||
| 17Matias Cordova Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 25Rodrigo Vilca Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 42/43 | 1 | |||
| 10Mathías Carpio Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 23/26 | 1 | ||
| 6Juan Rodriguez Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 42/58 | 1 | 🟨 | ||
| 15Alexis Cossio Zamora Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 39/44 | 3 | |||
| 20Jose Parodi Tiền vệ phòng ngự | 6 | 3/0 | 32/40 | 0 | |||
| 16Fabio Rojas Hậu vệ phải | 5.6 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 28Oscar Manuel Pinto Marin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 13Elbio Maximiliano Perez Azambuya (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Wilter Ayoví (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 50Jean Olivares (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UCV Moquegua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jose Hernandez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.30 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.15 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.00 | 3.20 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.95 ↓ | 3.35 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.20 | 0.92 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 2.95 ↓ | 3.25 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.15 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.00 | 3.20 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.20 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.14 | 3.15 | 3.20 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.94 | 3.09 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.09 | 2.94 | 3.09 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.16 | 4.23 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.01 ↓ | 3.29 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.30 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.29 | 3.76 | 0.76 | 2.00 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.04 ↓ | 3.38 ↓ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 4.39 | 1.26 | 2.50 | 0.59 | 0.33 | 0.00 | 2.07 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.08 ↓ | 3.37 ↓ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.33 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.40 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.40 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCV Moquegua | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Comerciantes Unidos | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).