Kết quả bóng đá trận UCV Moquegua vs Comerciantes Unidos, 23:00 ngày 18/07/2026

Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 18/07/2026
UCV Moquegua
2 Kết thúc HT 2-1 2
Comerciantes Unidos
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

UCV MoqueguaComerciantes Unidos
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jordi Espinoza
BÀN THẮNG - Edgar Eyffer Lastre Mercado 1-0, kiến tạo: Yorman Zapata
2'
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — vào lưới
2'
4'
🟨 Thẻ vàng - Juan Rodriguez
4'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — chệch khung thành
6'
🟨 Thẻ vàng - Juan Diego Lojas Solano
7'
8'
🎯 Dứt điểm - Jose Parodi (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Mathías Carpio (chân trái) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Edgar Eyffer Lastre Mercado 2-0, kiến tạo: Yorman Zapata
15'
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — vào lưới
15'
19'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — chệch khung thành
21'
21'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Jose Parodi (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
31'
BÀN THẮNG - Matias Eric Sen 2-1, kiến tạo: Josuee Herrera
31'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — bị cản phá
40'
VAR Decision - No penalty confirmed - Aldair Perleche Romero
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (chân trái) — bị chặn
45'
🟨 Thẻ vàng - Jimmy Jimenez
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) Post
45+5'
🎯 Dứt điểm - Fabio Rojas (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-1)
49'
Phạt góc
49'
BÀN THẮNG - Josuee Herrera 2-2, kiến tạo: Mathías Carpio
49'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brayan Angulo (chân phải) — bị cản phá
50'
🔁 Thay người: vào Jeferson Collazos Viveros, ra Brayan Angulo
55'
🔁 Thay người: vào Nicolás Amasifuen, ra Jimmy Jimenez
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Jose Parodi (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Allonso Davila
58'
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân trái) — chệch khung thành
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Claudio Ramirez, ra Edgar Eyffer Lastre Mercado
63'
67'
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Mathías Carpio
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Jeferson Collazos Viveros (đánh đầu) — bị cản phá
71'
Phạt góc
73'
74'
🔁 Thay người: vào Oscar Manuel Pinto Marin, ra Josuee Herrera
75'
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Matias Eric Sen
79'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Ramirez (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Amasifuen (chân trái) — bị cản phá
83'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Kevin Ruiz, ra Allonso Davila
84'
🔁 Thay người: vào Nicolas Chavez, ra Cristian Mejia
84'
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Lojas Solano (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
87'
🔁 Thay người: vào Flavio Alcedo, ra Jose Parodi
87'
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Rodrigo Vilca
🟨 Thẻ vàng - Yorman Zapata
90+2'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

UCV Moquegua Phút Comerciantes Unidos
Edgar Eyffer Lastre Mercado(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) 1 - 0 2'
4' Juan Rodriguez
Juan Diego Lojas Solano 7'
Edgar Eyffer Lastre Mercado(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) 2 - 0 15'
31' 2 - 1 Matias Eric Sen(Assists:Josuee Herrera) (Kiến tạo: Josuee Herrera)
Aldair Perleche Romero(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR44'
Jimmy Jimenez 45+2'
HT 2-1
49' 2 - 2 Josuee Herrera(Assists:Mathías Carpio) (Kiến tạo: Mathías Carpio)
▲ Jeferson Collazos Viveros ▼ Brayan Angulo55'
▲ Nicolás Amasifuen ▼ Jimmy Jimenez55'
Allonso Davila 58'
▲ Claudio Ramirez ▼ Edgar Eyffer Lastre Mercado63'
67' ▲ Wilter Ayoví ▼ Mathías Carpio
74' ▲ Oscar Manuel Pinto Marin ▼ Josuee Herrera
75' ▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Matias Eric Sen
▲ Kevin Ruiz ▼ Allonso Davila84'
▲ Nicolas Chavez ▼ Cristian Mejia84'
87' ▲ Flavio Alcedo ▼ Jose Parodi
87' ▲ Jean Olivares ▼ Rodrigo Vilca
Yorman Zapata 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 33 65
Bại 00 33
Ghi bàn 24 87
Mất bàn 24 109
Điểm 33 911

Chủ = UCV Moquegua · Khách = Comerciantes Unidos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UCV Moquegua (23)Hiệp 1 / Cả trậnComerciantes Unidos (23)
2 (9%)Thắng/Thắng2 (9%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (9%)
5 (22%)Hòa/Hòa6 (26%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (17%)
5 (22%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

UCV Moquegua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202022214
Sân nhà101022113
Sân khách10100016
6 gần613234--

Comerciantes Unidos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202044213
Sân nhà101022115
Sân khách10102214
6 gần603315--

Thành tích đối đầu (1 trận)

UCV Moquegua 0 (0%)Hòa 0 (0%)Comerciantes Unidos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L103/02/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)UCV Moquegua5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — UCV Moquegua

HHTBHBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa13/07/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-302.25H
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
Peru Liga Copa21/06/26UCV Moquegua3-2 (2-2)Bentin Tacna Heroica2-6--T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4-0.752.25B
PER L124/05/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-3-12.5H
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6-1.252.75B
PER L110/05/26UCV Moquegua2-2 (1-0)AD Tarma3-0+0.252.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0-22.75B
PER L126/04/26UCV Moquegua2-1 (1-0)FC Cajamarca5-3+0.252.25T
PER L120/04/26Cienciano2-1 (0-1)UCV Moquegua5-1-1.753.25B
PER L115/04/26UCV Moquegua3-0 (0-0)Juan Pablo II College3-502.25T
PER L103/04/26Sporting Cristal1-2 (0-1)UCV Moquegua10-2-23T
PER L121/03/26UCV Moquegua1-2 (0-1)Cusco FC4-3-0.52.25B
PER L116/03/26Alianza Atletico Sullana3-0 (1-0)UCV Moquegua8-3-0.752B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4-0.252.25T
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6-12.25H
PER L124/02/26UCV Moquegua1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso3-7-0.252T
PER L116/02/26FBC Melgar4-0 (2-0)UCV Moquegua3-5-1.752.75B
PER L107/02/26UCV Moquegua2-3 (1-1)UTC Cajamarca1-702B
PER L103/02/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)UCV Moquegua5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos

HBHBHBTTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa28/06/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Juan Pablo II College2-5+0.52.75H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3-0.752.25B
PER L126/05/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-3+0.252.25H
PER L117/05/26AD Tarma2-0 (2-0)Comerciantes Unidos3-9-0.752.25B
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3-0.252.25H
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2-0.752.5B
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25T
PER L123/04/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana0-2+0.252T
PER L119/04/26Juan Pablo II College2-2 (2-1)Comerciantes Unidos6-6-0.52.5H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1-1.252.75H
PER L122/03/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Universitario De Deportes2-9-0.752.25H
PER L114/03/26FC Cajamarca3-4 (2-0)Comerciantes Unidos3-6-0.752.25T
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25B
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8+0.252T
PER L123/02/26Cusco FC3-1 (1-1)Comerciantes Unidos2-3-1.252.5B
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0+0.252.25H
PER L109/02/26Alianza Lima2-1 (1-0)Comerciantes Unidos8-2-1.753B
PER L103/02/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)UCV Moquegua5-3+0.252.25T
INT CF26/01/26UTC Cajamarca1-1 (1-0)Comerciantes Unidos--0.252.5H
INT CF22/01/26Comerciantes Unidos0-1 (0-0)UTC Cajamarca---B

Đội hình

UCV MoqueguaComerciantes Unidos
1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero6Jimmy Jimenez13CJuan Diego Lojas Solano7Edgar Eyffer Lastre Mercado8Cristian Mejia17Yorman Zapata25Ricardo Chipao11Brayan Angulo16Allonso Davila17Matias Cordova6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas30Piero Guzmán4Alexis Arias Tuesta20Jose Parodi10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
77
88
Tấn công nguy hiểm
26
45
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
304
447
TL chuyền bóng thành công
67%
80%
Phạm lỗi
7
15
Việt vị
0
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
15
19
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
23
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.48
1.78
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UCV Moquegua (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Comerciantes Unidos (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

UCV Moquegua (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Comerciantes Unidos (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UCV MoqueguaComerciantes Unidos

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UCV MoqueguaComerciantes Unidos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
54
Thắng 1
58
Hòa
75
Thua 1
22
Thua 2+
UCV MoqueguaComerciantes Unidos

UCV Moquegua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Yorman Zapata
Tiền đạo cánh trái
9.422/111/163🟨
7Edgar Eyffer Lastre Mercado
Tiền đạo cánh phải
8.123/28/150
16Allonso Davila
Tiền đạo cánh trái
7.42/117/234🟨
25Ricardo Chipao
Tiền vệ phòng ngự
6.80/036/473
1Carlos Grados
Thủ môn
6.60/015/250
3Cristian Enciso
Trung vệ
6.50/019/322
4Aldair Perleche Romero
Hậu vệ phải
6.33/019/231
8Cristian Mejia
Tiền vệ trung tâm
6.12/013/180
11Brayan Angulo
Trung phong
6.11/110/140
13Juan Diego Lojas Solano
Trung vệ
5.81/022/361🟨
6Jimmy Jimenez
Hậu vệ trái
5.80/09/171🟨
14Claudio Ramirez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/09/101
90Jeferson Collazos Viveros (dự bị)
Trung phong
6.11/13/41
15Nicolás Amasifuen (dự bị)
Hậu vệ trái
6.11/15/110
77Kevin Ruiz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00
10Nicolas Chavez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/08/130

Comerciantes Unidos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Josuee Herrera
Tiền đạo cánh trái
8.5115/318/280
9Matias Eric Sen
Trung phong
7.913/39/101
4Alexis Arias Tuesta
Tiền vệ trung tâm
7.90/065/754
30Piero Guzmán
Trung vệ
7.30/042/572
17Matias Cordova
Thủ môn
7.20/010/250
25Rodrigo Vilca
Tiền vệ tấn công
7.13/142/431
10Mathías Carpio
Tiền đạo cánh trái
7.111/023/261
6Juan Rodriguez
Hậu vệ
6.51/042/581🟨
15Alexis Cossio Zamora
Hậu vệ trái
6.30/039/443
20Jose Parodi
Tiền vệ phòng ngự
63/032/400
16Fabio Rojas
Hậu vệ phải
5.61/025/312
28Oscar Manuel Pinto Marin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/30
13Elbio Maximiliano Perez Azambuya (dự bị)
Trung phong
6.40/02/20
8Wilter Ayoví (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/40
50Jean Olivares (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

UCV Moquegua Thông tin Comerciantes Unidos
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Jose Hernandez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.304.300.952.250.780.810.500.96
Live2.17 ↑3.10 ↓3.40 ↓1.00 ↑2.250.75 ↓0.87 ↑0.250.91 ↓
VcbetSớm2.153.103.301.032.250.780.860.250.90
Live2.153.103.301.032.250.780.860.250.90
Mansion88Sớm2.053.003.150.992.250.770.840.250.92
Live2.04 ↓3.003.20 ↑1.00 ↑2.250.76 ↓0.83 ↓0.250.93 ↑
InterwettenSớm2.103.103.451.202.500.551.100.500.60
Live2.20 ↑2.95 ↓3.35 ↓1.202.500.551.100.500.60
10BETSớm1.793.204.200.922.250.72---
Live2.13 ↑2.95 ↓3.25 ↓0.922.250.73 ↑---
12betSớm2.053.003.150.992.250.770.840.250.92
Live2.04 ↓3.003.20 ↑1.00 ↑2.250.76 ↓0.83 ↓0.250.93 ↑
CrownSớm2.143.153.201.022.250.780.880.250.94
Live2.143.153.201.022.250.780.880.250.94
SbobetSớm2.092.943.091.052.250.750.890.250.93
Live2.092.943.091.052.250.750.890.250.93
WewbetSớm1.843.164.231.002.250.800.840.500.98
Live2.14 ↑3.01 ↓3.29 ↓1.02 ↑2.250.78 ↓0.87 ↑0.250.95 ↓
LadbrokesSớm1.803.104.201.252.500.57---
Live2.05 ↑3.00 ↓3.30 ↓1.252.500.57---
18BetSớm1.803.304.300.952.250.780.810.500.92
Live2.15 ↑3.10 ↓3.30 ↓1.00 ↑2.250.74 ↓0.83 ↑0.250.90 ↓
PinnacleSớm1.893.293.760.762.001.020.900.500.87
Live2.21 ↑3.04 ↓3.38 ↓1.06 ↑2.250.76 ↓0.89 ↓0.250.93 ↑
BwinSớm1.803.104.201.252.500.55---
Live2.05 ↑3.00 ↓3.30 ↓1.252.500.57 ↑---
1xBetSớm1.843.354.391.262.500.590.330.002.07
Live2.21 ↑3.08 ↓3.37 ↓1.01 ↓2.250.76 ↑0.86 ↑0.250.87 ↓
Bet 365Sớm1.803.304.331.002.250.800.830.500.98
Live2.10 ↑3.10 ↓3.30 ↓1.03 ↑2.250.78 ↓0.85 ↑0.250.95 ↓
William HillSớm1.853.104.401.302.500.57---
Live2.20 ↑2.90 ↓3.40 ↓1.25 ↓2.500.57---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UCV Moquegua+1/2Chưa có trận cùng mức
Comerciantes Unidos-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).