Kết quả bóng đá trận UC Dublin vs Cobh Ramblers, 01:45 ngày 27/06/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 27/06/2026
UC Dublin 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cobh Ramblers
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: UCD Bowl Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| UC Dublin | Phút | |
| Louis Dignam | 17' | |
| Adam Wells 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Carl Lennox | 39' | |
| 42' | Cian Coleman | |
| HT 1-0 | ||
| Adam Wells 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 64' | Luka Le Bervet | |
| Eanna Clancy | 73' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 18 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 12 |
Chủ = UC Dublin · Khách = Cobh Ramblers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UC Dublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
UC Dublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 3 | 9 | 41 | 29 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 10 | 25 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 19 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 10 | - | - |
Cobh Ramblers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 4 | 11 | 26 | 34 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 12 | 16 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 0 | 7 | 11 | 22 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
UC Dublin 12 (60%)Hòa 4 (20%)Cobh Ramblers 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Cobh Ramblers | 2-2 (1-1) | UC Dublin | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/06/25 | UC Dublin | 0-3 (0-3) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/25 | Cobh Ramblers | 1-0 (0-0) | UC Dublin | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/25 | UC Dublin | 1-1 (0-1) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/24 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/24 | Cobh Ramblers | 2-2 (1-1) | UC Dublin | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/24 | UC Dublin | 1-2 (1-1) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/24 | Cobh Ramblers | 1-2 (0-0) | UC Dublin | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/23 | UC Dublin | 3-2 (1-1) | Cobh Ramblers | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/21 | Cobh Ramblers | 0-2 (0-0) | UC Dublin | +0.75 | 3 | T |
| 12/06/21 | UC Dublin | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 3.25 | B |
| 04/04/21 | Cobh Ramblers | 0-4 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.75 | T |
| 13/09/20 | Cobh Ramblers | 0-6 (0-1) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 29/02/20 | UC Dublin | 1-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/18 | Cobh Ramblers | 2-2 (1-1) | UC Dublin | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/06/18 | UC Dublin | 3-1 (2-0) | Cobh Ramblers | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/03/18 | Cobh Ramblers | 0-2 (0-1) | UC Dublin | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/17 | UC Dublin | 1-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — UC Dublin
BTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | UC Dublin | 0-1 (0-1) | Kerry FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Athlone Town | 0-2 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | UC Dublin | 0-1 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Longford Town | 0-0 (0-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | UC Dublin | 2-0 (2-0) | Treaty United | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Finn Harps | 2-1 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | UC Dublin | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Cobh Ramblers
TBTTTBBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | -1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kerry FC | 1-2 (0-1) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Cork City | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (1-0) | Finn Harps | +1 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Longford Town | 1-2 (0-2) | Cobh Ramblers | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Cobh Ramblers | 0-3 (0-2) | Wexford (Youth) | +1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
137
Sút cầu môn
60
Tấn công
102104
Tấn công nguy hiểm
4537
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Cobh Ramblers (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UC Dublin (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Cobh Ramblers (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UC Dublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1922 |
| UCD Bowl | Sân nhà | St. Colman's Park |
| 4500 | Sức chứa | 10000 |
| Andrew Myler | HLV | Keegan S |
| Dublin | Khu vực | Cobh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.87 | 3.40 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.20 | 3.65 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.45 | 3.25 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.07 | 3.28 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.96 | 3.07 | 3.28 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.37 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.33 ↓ | 3.44 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.45 ↓ | 3.60 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.24 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.58 ↓ | 3.72 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.82 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.56 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.44 ↓ | 3.59 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 | 3.60 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.87 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.87 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UC Dublin | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cobh Ramblers | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).