Kết quả bóng đá trận U20 Nigeria vs U20 Ghana, 21:00 ngày 27/07/2026

Cúp of Nations U20 Châu Phi · 21:00 ngày 27/07/2026
U20 Nigeria
4 Kết thúc HT 3-1 2
U20 Ghana
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

U20 Nigeria Phút U20 Ghana
Ayinla Olayemi 1 - 0 4'
23' 1 - 1
31'
Oraro Lucky 2 - 1 32'
39'
3 - 1 41'
HT 3-1
62' 3 - 2
64'
70'
Abdulmuiz Adeleke 4 - 2 90+2'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 11 54
Bại 11 32
Ghi bàn 55 1115
Mất bàn 76 1413
Điểm 44 1116

Chủ = U20 Nigeria · Khách = U20 Ghana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U20 Nigeria (11)Hiệp 1 / Cả trậnU20 Ghana (5)
3 (27%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
4 (36%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (20%)
2 (18%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

U20 Nigeria 5 (56%)Hòa 2 (22%)U20 Ghana 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL10/07/25Ghana U201-1 (1-0)Nigeria U202-4-0.252.25H
CAF YCQ31/10/24Ghana U201-2 (0-2)Nigeria U205-0--T
CAF YCQ08/05/22Ghana U200-2 (0-1)Nigeria U206-2--T
CAF YCQ09/12/20Ghana U201-0 (0-0)Nigeria U202-10+0.252.75B
WAFU12/12/18Ghana U202-4 (1-1)Nigeria U206-7+0.252.25T
CAF U2019/03/15Nigeria U202-0 (1-0)Ghana U206-7+0.252.25T
INT CF26/05/12Ghana U203-2 (0-0)Nigeria U20-+0.252.25B
CAF U2018/04/11Ghana U201-2 (1-1)Nigeria U20--0.252.5T
INT CF08/04/10Ghana U201-1 (1-0)Nigeria U20--0.252.75H

Thành tích gần đây — U20 Nigeria

BHTBTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIFAWYC09/10/25Argentina U204-0 (2-0)Nigeria U203-8-0.752.5B
FIFAWYC06/10/25Nigeria U201-1 (0-0)Colombia U203-5-0.252.25H
FIFAWYC03/10/25Nigeria U203-2 (2-1)Saudi Arabia U205-1+0.752.25T
FIFAWYC30/09/25Norway U201-0 (1-0)Nigeria U205-702.25B
INT FRL23/09/25Australia U201-3 (1-2)Nigeria U20---T
INT FRL20/09/25Chile U201-1 (1-0)Nigeria U20---H
INT FRL24/07/25Nigeria U200-1 (0-0)Ivory Coast U203-2-2.25B
INT FRL20/07/25Nigeria U200-0 (0-0)Niger U204-4--H
INT FRL13/07/25Nigeria U204-1 (1-1)Benin U202-5--T
INT FRL10/07/25Ghana U201-1 (1-0)Nigeria U202-4-0.252.25H
CAF U2018/05/25Nigeria U201-1 (0-1)Egypt U204-4--H
CAF U2015/05/25South Africa U201-0 (0-0)Nigeria U204-601.75B
CAF U2012/05/25Nigeria U200-0 (0-0)Senegal U205-4-0.252H
CAF U2007/05/25Nigeria U202-2 (1-1)Kenya U200-3+12.5H
CAF U2005/05/25Morocco U200-0 (0-0)Nigeria U206-502.25H
CAF U2001/05/25Nigeria U201-0 (1-0)Tunisia U203-6+0.52T
CAF YCQ31/10/24Ghana U201-2 (0-2)Nigeria U205-0--T
CAF YCQ28/10/24Nigeria U203-1 (1-1)Niger U204-1--T
CAF YCQ24/10/24Nigeria U202-1 (0-0)Ivory Coast U208-6-0.252.5T
CAF YCQ18/10/24Nigeria U200-1 (0-0)Burkina Faso U206-402.25B

Thành tích gần đây — U20 Ghana

TBTHHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL23/07/25Ghana U202-0 (0-0)Niger U200-4+0.52.5T
INT FRL21/07/25Ghana U201-2 (1-1)Ivory Coast U202-3--B
INT FRL16/07/25Ghana U201-0 (0-0)Benin U203-2+0.752T
INT FRL10/07/25Ghana U201-1 (1-0)Nigeria U202-4+0.252.25H
CAF U2012/05/25Ghana U202-2 (1-2)Egypt U209-1-0.252H
CAF U2008/05/25Central African Republic U200-1 (0-0)Ghana U202-8+0.52.25T
CAF U2006/05/25Ghana U201-0 (1-0)Senegal U201-4-0.252.25T
CAF U2003/05/25Democratic Rep Congo U201-1 (1-1)Ghana U202-5+0.52H
INT FRL25/03/25Morocco U204-1 (0-0)Ghana U20---B
INT FRL21/03/25Morocco U201-0 (0-0)Ghana U20---B
CAF YCQ31/10/24Ghana U201-2 (0-2)Nigeria U205-0--B
CAF YCQ27/10/24Ghana U202-1 (1-1)Ivory Coast U207-8--T
CAF YCQ23/10/24Togo U201-1 (0-1)Ghana U209-1+0.252.5H
CAF YCQ20/10/24Niger U200-2 (0-0)Ghana U205-5--T
CAF YCQ18/10/24Ghana U202-2 (1-2)Benin U208-5+0.252H
INT FRL14/10/24Germany U205-0 (4-0)Ghana U205-3-12.75B
AAS23/03/24Ghana U201-0 (0-0)Uganda U2010-5+0.252T
AAS20/03/24Ghana U201-0 (0-0)Senegal U207-3+0.251.75T
AAS16/03/24Benin U200-1 (0-1)Ghana U205-4+0.52T
AAS13/03/24Ghana U203-1 (1-0)Gambia U2014-5+0.252T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
89
72
Tấn công nguy hiểm
66
63
Sút ngoài cầu môn
12
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U20 Nigeria (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
U20 Ghana (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
U20 NigeriaU20 Ghana

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
U20 NigeriaU20 Ghana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
47
Thắng 1
85
Hòa
43
Thua 1
12
Thua 2+
U20 NigeriaU20 Ghana

Thông tin đội bóng

U20 Nigeria Thông tin U20 Ghana
1945 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aliyu Zubairu HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.103.000.932.250.841.020.250.77
Live1.11 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.20 ↑6.500.12 ↓0.69 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.263.102.800.932.250.870.700.001.11
Live1.05 ↓6.00 ↑171.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.78 ↑0.001.06 ↓
InterwettenSớm2.303.252.901.102.500.65---
Live1.08 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.20 ↑5.500.27 ↓---
10BETSớm2.273.232.860.842.250.80---
Live1.09 ↓6.82 ↑86.85 ↑1.97 ↑5.500.32 ↓---
12betSớm2.252.952.970.932.250.870.700.001.11
Live1.05 ↓6.10 ↑186.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓0.79 ↑0.001.05 ↓
CrownSớm2.323.202.650.852.250.910.750.001.01
Live1.06 ↓7.20 ↑26.00 ↑1.96 ↑5.500.31 ↓0.72 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm2.313.032.790.922.250.900.740.001.11
Live1.05 ↓6.10 ↑105.00 ↑3.22 ↑5.500.17 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm1.214.0011.400.845.500.840.590.001.09
Live1.13 ↓3.96 ↓20.00 ↑1.25 ↑5.500.48 ↓0.63 ↑0.001.05 ↓
LadbrokesSớm2.303.202.701.102.500.65---
Live1.10 ↓7.00 ↑46.00 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.853.152.350.792.250.850.700.000.95
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑2.96 ↑6.500.18 ↓0.62 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm2.922.992.340.882.250.880.75-0.251.02
Live1.14 ↓5.94 ↑30.32 ↑2.44 ↑5.500.29 ↓0.58 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm2.303.102.701.102.500.65---
Live1.03 ↓11.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑6.500.05 ↓---
1xBetSớm1.833.553.540.822.500.840.400.001.64
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.43 ↑6.500.12 ↓0.69 ↑0.001.17 ↓
Bet 365Sớm2.803.102.300.902.250.900.75-0.251.05
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑6.500.13 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.303.002.801.052.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.