Kết quả bóng đá trận U20 Mexico vs Antigua Barbuda U20, 06:00 ngày 25/07/2026

CONCACAF Championship U20 · 06:00 ngày 25/07/2026
U20 Mexico
3 Kết thúc HT 3-0 0
Antigua Barbuda U20
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

U20 Mexico Phút Antigua Barbuda U20
📺 VAR9'
11' Ivan Grant
Hugo Camberos 1 - 0 12'
Francisco Valenzuela(Assists:Hugo Camberos) (Kiến tạo: Hugo Camberos) 2 - 0 22'
27' Vaughn Jackson
42' Sedique Adams
Santiago Sandoval(Assists:Luis Gomez) (Kiến tạo: Luis Gomez) 3 - 0 45+2'
HT 3-0
Cristobal Alfaro 77'
80' Javaughn Jarvis
90+2' Seth Layne
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 21 64
Hòa 00 20
Bại 12 22
Ghi bàn 61 175
Mất bàn 37 107
Điểm 63 2012

Chủ = U20 Mexico · Khách = Antigua Barbuda U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U20 Mexico (10)Hiệp 1 / Cả trậnAntigua Barbuda U20 (6)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (33%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (33%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

U20 Mexico 1 (100%)Hòa 0 (0%)Antigua Barbuda U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF U20Q18/02/17Mexico U203-0 (3-0)Antigua Barbuda U2011-1+44.75T

Thành tích gần đây — U20 Mexico

BTTBTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL06/06/26Mexico U201-3 (0-3)Japan U20---B
INT FRL30/03/26Mexico U201-0 (0-0)Costa Rica U20---T
INT FRL27/03/26Mexico U201-0 (1-0)Costa Rica U20---T
FIFAWYC12/10/25Mexico U200-2 (0-1)Argentina U204-4-0.52.25B
FIFAWYC08/10/25Chile U201-4 (0-1)Mexico U209-7+0.252.25T
FIFAWYC05/10/25Mexico U201-0 (0-0)Morocco U204-2+0.52.5T
FIFAWYC02/10/25Spain U202-2 (1-1)Mexico U205-5-0.52.75H
FIFAWYC29/09/25Brazil U202-2 (1-1)Mexico U202-4-0.752.75H
INT FRL23/09/25Mexico U202-3 (0-1)Colombia U20---B
INT FRL21/09/25Mexico U202-1 (1-1)Saudi Arabia U20---T
MR Tourn15/06/25Mexico U201-2 (1-1)Denmark U203-5-0.252.75B
MR Tourn13/06/25France U203-1 (1-0)Mexico U203-12-0.752.75B
MR Tourn10/06/25Mexico U203-3 (2-1)Republic of the Congo U207-5+1.252.75H
MR Tourn07/06/25Japan U201-1 (1-0)Mexico U202-202.5H
MR Tourn04/06/25Mexico U203-3 (1-1)Denmark U204-503H
INT FRL24/03/25France U201-0 (1-0)Mexico U204-4-0.53.25B
INT FRL22/03/25USA U203-0 (1-0)Mexico U20---B
INT FRL19/03/25Benidorm0-3 (0-0)Mexico U20---T
INT FRL16/11/24Mexico U201-1 (1-0)Japan U20---H
INT FRL14/11/24Mexico U200-0 (0-0)Venezuela U20---H

Thành tích gần đây — Antigua Barbuda U20

TTTTBTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF U20Q04/03/26Dominican Republic U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U202-4-1.252.75T
CNCF U20Q02/03/26Dominica U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U203-16--T
CNCF U20Q26/02/26Antigua Barbuda U202-0 (1-0)British Virgin Islands U205-2+1.753T
CNCF U20Q24/02/26Antigua Barbuda U201-0 (1-0)St Lucia U20---T
CNCF U20Q03/03/24Antigua Barbuda U200-1 (0-0)El Salvador U207-6--B
CNCF U20Q28/02/24Antigua Barbuda U202-1 (0-0)Turks Caicos Islands (U20)---T
CNCF U20Q26/02/24Antigua Barbuda U202-3 (0-2)Suriname U207-11--B
CNCF U20Q24/02/24Antigua Barbuda U204-0 (3-0)Guyana U209-9--T
CNCF U20Q23/06/22Jamaica U202-0 (1-0)Antigua Barbuda U204-3-2.753.5B
CNCF U20Q21/06/22Antigua Barbuda U200-3 (0-0)Costa Rica U204-6-3.54B
CNCF U20Q19/06/22Honduras U203-0 (1-0)Antigua Barbuda U204-1-3.54B
CNCF U20Q10/11/18Honduras U204-3 (1-3)Antigua Barbuda U20---B
CNCF U20Q08/11/18Cuba U203-0 (2-0)Antigua Barbuda U208-4-2.253.75B
CNCF U20Q06/11/18Antigua Barbuda U200-3 (0-1)Dominican Republic U204-2--B
CNCF U20Q03/11/18Belize U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U208-9--T
CNCF U20Q01/11/18Antigua Barbuda U206-1 (4-1)The Saint Martin U20---T
CNCF U20Q24/02/17Antigua Barbuda U200-2 (0-1)Canada U200-6-1.753.25B
CNCF U20Q21/02/17Antigua Barbuda U201-4 (0-1)Honduras U208-3-2.53.5B
CNCF U20Q18/02/17Mexico U203-0 (3-0)Antigua Barbuda U2011-1-44.75B
CNCF U20Q31/10/16Antigua Barbuda U200-4 (0-2)Haiti U20---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
23
3
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
139
70
Tấn công nguy hiểm
81
30
Sút ngoài cầu môn
12
1
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
80%
20%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%
20%
Chuyền bóng
511
124
TL chuyền bóng thành công
89%
46%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
15
21
Quả ném biên
14
28
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
4
0
Chuyền dài
42
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.37
0.06
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U20 Mexico (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Antigua Barbuda U20 (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
U20 MexicoAntigua Barbuda U20

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
U20 MexicoAntigua Barbuda U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
45
Thắng 1
70
Hòa
33
Thua 1
49
Thua 2+
U20 MexicoAntigua Barbuda U20

Thông tin đội bóng

U20 Mexico Thông tin Antigua Barbuda U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.018.5018.000.824.750.800.853.750.85
Live1.019.00 ↑13.00 ↓1.10 ↑3.500.50 ↓0.90 ↑0.250.78 ↓
EasybetsSớm1.0321.0041.000.974.750.870.874.000.97
Live1.02 ↓41.00 ↑41.002.60 ↑3.500.19 ↓1.50 ↑0.250.49 ↓
VcbetSớm1.0311.0036.000.964.750.820.844.000.88
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓1.74 ↑0.250.41 ↓
InterwettenSớm1.0116.0035.000.854.500.85---
Live1.02 ↑12.00 ↓35.002.20 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm1.0116.0035.000.854.500.86---
Live1.03 ↑11.29 ↓28.18 ↓2.16 ↑3.500.28 ↓---
CrownSớm1.0110.5014.000.784.500.920.853.750.85
Live1.0111.00 ↑13.00 ↓2.22 ↑3.500.15 ↓1.81 ↑0.250.25 ↓
SbobetSớm1.0110.5038.000.804.501.000.803.751.00
Live1.019.60 ↓40.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓2.43 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.0210.9039.000.884.500.880.903.500.88
Live1.03 ↑11.10 ↑25.00 ↓2.50 ↑3.500.20 ↓2.00 ↑0.250.32 ↓
LadbrokesSớm1.0313.0023.000.403.501.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.0112.0018.000.764.500.760.763.500.76
Live1.0134.00 ↑101.00 ↑8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
HK Jockey ClubSớm1.0015.0045.000.924.500.781.033.750.75
Live1.01 ↑17.00 ↑60.00 ↑4.40 ↑3.750.10 ↓0.76 ↓3.750.98 ↑
BwinSớm1.0415.0026.000.834.500.85---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑0.73 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm1.0413.5060.000.904.500.900.903.500.90
Live1.00 ↓41.00 ↑41.00 ↓2.87 ↑3.500.26 ↓1.46 ↑0.250.55 ↓
Bet 365Sớm1.0613.0026.000.904.500.900.903.500.90
Live1.01 ↓34.00 ↑41.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓1.43 ↑0.250.53 ↓
William HillSớm1.0312.00101.000.804.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓---
Mansion88Sớm---0.824.501.000.874.000.97
Live---3.33 ↑3.500.14 ↓0.07 ↓0.003.70 ↑
12betSớm---0.704.501.110.743.751.06
Live---6.25 ↑3.500.06 ↓0.09 ↓0.004.00 ↑
PinnacleSớm---0.884.750.810.763.750.93
Live---2.53 ↑3.500.25 ↓1.72 ↑0.250.40 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.