Kết quả bóng đá trận U20 Ghana vs Burkina Faso U20, 01:00 ngày 31/07/2026

Cúp of Nations U20 Châu Phi · 01:00 ngày 31/07/2026
U20 Ghana
1 Kết thúc HT 1-1 1
Burkina Faso U20
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

U20 Ghana Phút Burkina Faso U20
Kofi Junior Kumah 33'
34' 0 - 1 Asharaf Loukman Tapsoba
Joseph Badu 1 - 1 41'
HT 1-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 01 34
Hòa 22 52
Bại 10 22
Ghi bàn 33 128
Mất bàn 51 125
Điểm 25 1414

Chủ = U20 Ghana · Khách = Burkina Faso U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U20 Ghana (7)Hiệp 1 / Cả trậnBurkina Faso U20 (6)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (33%)
3 (43%)Hòa/Hòa2 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

U20 Ghana 2 (50%)Hòa 0 (0%)Burkina Faso U20 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAF U2010/07/23Burkina Faso U202-0 (1-0)Ghana U202-3-0.252B
CAF YCQ14/05/22Ghana U201-2 (1-1)Burkina Faso U203-5--B
CAF YCQ19/12/20Ghana U202-1 (1-1)Burkina Faso U203-1--T
CAF U2004/02/19Burkina Faso U200-2 (0-1)Ghana U206-2--T

Thành tích gần đây — U20 Ghana

BTBTHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF YCQ27/07/26Nigeria U204-2 (3-1)Ghana U202-202.25B
INT FRL23/07/25Ghana U202-0 (0-0)Niger U200-4+0.52.5T
INT FRL21/07/25Ghana U201-2 (1-1)Ivory Coast U202-3--B
INT FRL16/07/25Ghana U201-0 (0-0)Benin U203-2+0.752T
INT FRL10/07/25Ghana U201-1 (1-0)Nigeria U202-4+0.252.25H
CAF U2012/05/25Ghana U202-2 (1-2)Egypt U209-1-0.252H
CAF U2008/05/25Central African Republic U200-1 (0-0)Ghana U202-8+0.52.25T
CAF U2006/05/25Ghana U201-0 (1-0)Senegal U201-4-0.252.25T
CAF U2003/05/25Democratic Rep Congo U201-1 (1-1)Ghana U202-5+0.52H
INT FRL25/03/25Morocco U204-1 (0-0)Ghana U20---B
INT FRL21/03/25Morocco U201-0 (0-0)Ghana U20---B
CAF YCQ31/10/24Ghana U201-2 (0-2)Nigeria U205-0--B
CAF YCQ27/10/24Ghana U202-1 (1-1)Ivory Coast U207-8--T
CAF YCQ23/10/24Togo U201-1 (0-1)Ghana U209-1+0.252.5H
CAF YCQ20/10/24Niger U200-2 (0-0)Ghana U205-5--T
CAF YCQ18/10/24Ghana U202-2 (1-2)Benin U208-5+0.252H
INT FRL14/10/24Germany U205-0 (4-0)Ghana U205-3-12.75B
AAS23/03/24Ghana U201-0 (0-0)Uganda U2010-5+0.252T
AAS20/03/24Ghana U201-0 (0-0)Senegal U207-3+0.251.75T
AAS16/03/24Benin U200-1 (0-1)Ghana U205-4+0.52T

Thành tích gần đây — Burkina Faso U20

THBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF YCQ28/07/26Togo U201-3 (1-1)Burkina Faso U207-5-0.252T
INT FRL17/07/25Burkina Faso U200-0 (0-0)Niger U203-3-12.25H
INT FRL15/07/25Burkina Faso U200-1 (0-1)Togo U203-2-0.252B
INT FRL11/07/25Ivory Coast U202-1 (1-0)Burkina Faso U203-5-0.252.25B
CAF YCQ21/10/24Ivory Coast U201-0 (0-0)Burkina Faso U205-5--B
CAF YCQ18/10/24Nigeria U200-1 (0-0)Burkina Faso U206-402.25T
WAF U2021/07/23Ivory Coast U202-1 (1-0)Burkina Faso U208-8-0.252.5B
WAF U2017/07/23Burkina Faso U201-0 (0-0)Togo U209-5--T
INT FRL13/07/23Niger U200-2 (0-0)Burkina Faso U200-6+0.752.25T
WAF U2010/07/23Burkina Faso U202-0 (1-0)Ghana U202-3+0.252T
INT FRL07/07/23Ivory Coast U200-1 (0-0)Burkina Faso U208-5--T
INT FRL19/05/23Morocco U201-3 (1-2)Burkina Faso U20---T
INT FRL17/05/23Morocco U203-0 (2-0)Burkina Faso U20---B
CAF YCQ20/05/22Burkina Faso U202-0 (1-0)Ivory Coast U204-8-0.25-T
CAF YCQ17/05/22Benin U200-0 (0-0)Burkina Faso U201-5--H
CAF YCQ14/05/22Ghana U201-2 (1-1)Burkina Faso U203-5--T
CAF YCQ11/05/22Nigeria U202-2 (1-0)Burkina Faso U201-8--H
CAF U2026/02/21Burkina Faso U200-0 (0-0)Uganda U203-2+0.252H
CAF U2022/02/21Burkina Faso U201-0 (0-0)NamibiaU206-1+0.752T
CAF U2019/02/21Central African Republic U201-3 (1-1)Burkina Faso U202-4+0.52T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
94
98
Tấn công nguy hiểm
47
58
Sút ngoài cầu môn
7
9
Đá phạt trực tiếp
18
19
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Việt vị
1
3
Quả ném biên
25
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U20 Ghana (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Burkina Faso U20 (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
U20 GhanaBurkina Faso U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
U20 GhanaBurkina Faso U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
75
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
31
Thua 2+
U20 GhanaBurkina Faso U20

Thông tin đội bóng

U20 Ghana Thông tin Burkina Faso U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.302.401.002.500.780.910.000.86
Live13.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑5.70 ↑2.500.02 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm2.603.202.500.992.500.810.920.000.87
Live15.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑2.00 ↑2.500.35 ↓1.52 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm2.013.353.100.812.500.990.850.250.95
Live9.00 ↑1.28 ↓4.85 ↑2.17 ↑2.500.34 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
InterwettenSớm2.153.253.050.852.500.85---
Live10.00 ↑1.22 ↓5.50 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.193.223.000.932.500.72---
Live11.65 ↑1.16 ↓6.49 ↑3.08 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.013.353.100.812.500.990.850.250.95
Live26.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm2.033.353.050.932.500.770.790.250.91
Live9.50 ↑1.18 ↓6.00 ↑2.43 ↑2.500.21 ↓1.51 ↑0.000.48 ↓
SbobetSớm2.093.223.010.822.501.000.890.250.95
Live8.20 ↑1.22 ↓5.50 ↑2.70 ↑2.500.25 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm2.043.062.940.922.500.760.780.250.90
Live9.75 ↑1.24 ↓5.30 ↑2.77 ↑2.500.16 ↓1.58 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm2.103.253.000.802.500.91---
Live2.15 ↑3.20 ↓3.008.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.453.302.350.842.500.690.790.000.74
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.17 ↑2.500.02 ↓1.55 ↑0.000.41 ↓
PinnacleSớm2.483.112.630.882.500.880.820.000.93
Live10.86 ↑1.14 ↓7.63 ↑2.72 ↑2.500.25 ↓1.41 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm2.103.253.000.802.500.90---
Live19.00 ↑1.05 ↓12.50 ↑8.00 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm2.503.302.550.952.500.760.850.000.85
Live21.00 ↑1.03 ↓18.80 ↑4.82 ↑2.500.14 ↓1.74 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.503.402.401.002.500.800.930.000.88
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.103.003.100.952.500.73---
Live51.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.