Kết quả bóng đá trận TuS Koblenz vs FC Giessen, 00:15 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:15 ngày 25/07/2026
TuS Koblenz 2 Kết thúc HT 2-0 1
FC Giessen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| TuS Koblenz | Phút | |
| Daniel von der Bracke 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Igor Blagojevic ❌ Đá hỏng penalty | 12' | |
| Colin Leyendecker 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 79' | ⚽ 3 - 0 Daniel von der Bracke (phản lưới) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 15 | 26 | 28 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 10 |
Chủ = TuS Koblenz · Khách = FC Giessen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TuS Koblenz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 12 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Thành tích gần đây — TuS Koblenz
TTBBBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Monchengladbach AM. | 3-4 (1-2) | TuS Koblenz | -1 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | TuS Koblenz | 1-0 (0-0) | Siegen Sportfreunde | - | - | T |
| 04/07/26 | TuS Koblenz | 1-4 (1-1) | Fortuna Koln | - | - | B |
| 30/05/26 | Cosmos Koblenz | 3-2 (1-0) | TuS Koblenz | - | - | B |
| 16/05/26 | Rot-Weiss Koblenz | 3-1 (1-0) | TuS Koblenz | - | - | B |
| 13/05/26 | TuS Koblenz | 1-2 (1-0) | Kaiserslautern (Youth) | - | - | B |
| 09/05/26 | TuS Koblenz | 3-2 (3-0) | VfR Wormatia Worms | - | - | T |
| 03/05/26 | FV Eppelborn | 6-2 (0-0) | TuS Koblenz | - | - | B |
| 26/04/26 | TuS Koblenz | 2-2 (1-0) | Emmelshausen-Karbach | - | - | H |
| 18/04/26 | Sportfreunde Eisbachtal | 1-2 (1-1) | TuS Koblenz | - | - | T |
| 16/04/26 | TuS Koblenz | 3-1 (0-1) | Engers | - | - | T |
| 11/04/26 | Arminia Ludwigshafen | 1-1 (0-0) | TuS Koblenz | - | - | H |
| 04/04/26 | TuS Koblenz | 1-1 (1-1) | Gonsenheim | - | - | H |
| 28/03/26 | FV Dudenhofen | 1-1 (0-0) | TuS Koblenz | - | - | H |
| 22/03/26 | TuS Koblenz | 1-0 (0-0) | Hertha Wiesbach | - | - | T |
| 14/03/26 | TuS Koblenz | 1-0 (0-0) | TSV 1881 Gau-Odernheim | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Auersmacher | 4-4 (1-0) | TuS Koblenz | - | - | H |
| 28/02/26 | FV Diefflen | 3-3 (2-1) | TuS Koblenz | - | - | H |
| 21/02/26 | TuS Koblenz | 2-1 (0-0) | FK Pirmasens | - | - | T |
| 31/01/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 0-0 (0-0) | TuS Koblenz | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Giessen
BBBBTTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Giessen | 1-7 (0-4) | Eintracht Frankfurt | - | - | B |
| 11/07/26 | Koln Am | 6-1 (3-1) | FC Giessen | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Giessen | 0-5 (0-3) | SV Elversberg | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Hanau 93 | 3-2 (1-2) | FC Giessen | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Giessen | 2-0 (2-0) | FSV Fernwald | - | - | T |
| 16/05/26 | Hunfelder SV | 1-4 (0-3) | FC Giessen | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Giessen | 1-2 (0-2) | VfB Marburg | - | - | B |
| 02/05/26 | KSV Baunatal | 1-3 (1-1) | FC Giessen | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Giessen | 1-1 (1-1) | TuBa Pohlheim | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Giessen | 0-2 (0-1) | Eintracht Stadtallendorf | - | - | B |
| 18/04/26 | SV Weidenhausen | 3-1 (2-1) | FC Giessen | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Giessen | 3-0 (1-0) | Waldgirmes | - | - | T |
| 28/03/26 | Hanauer SC 1960 | 1-4 (0-3) | FC Giessen | - | - | T |
| 22/03/26 | CSC 03 Kassel | 1-1 (0-1) | FC Giessen | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Giessen | 3-2 (1-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 08/03/26 | SV Darmstadt U21 | 1-4 (1-3) | FC Giessen | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Giessen | 2-0 (1-0) | Hummetroth | - | - | T |
| 25/02/26 | FC Giessen | 4-0 (3-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 15/02/26 | Bayern Alzenau | 2-3 (1-1) | FC Giessen | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Giessen | 2-3 (0-1) | Viktoria Aschaffenburg | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
107
Sút cầu môn
53
Tấn công
8679
Tấn công nguy hiểm
6048
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TuS Koblenz (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
FC Giessen (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TuS Koblenz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-8-1 | Thành lập | |
| Stadion Oberwerth | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Koblenz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.00 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.95 | 4.00 | 3.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.76 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 5.50 | 6.50 | 0.87 | 4.50 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 165.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.95 | 3.05 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.52 ↑ | 54.07 ↑ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.80 | 2.70 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.85 ↑ | 2.77 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.26 | 5.60 | 1.00 | 4.25 | 0.76 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 120.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.69 | 2.74 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.66 ↑ | 15.90 ↑ | 1.53 ↑ | 3.75 | 0.39 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.95 | 0.82 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.66 | 2.87 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.70 ↑ | 3.07 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.70 | 2.85 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.00 | 2.88 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.