Kết quả bóng đá trận Turan Turkistan vs Tobol Kostanai B, 22:00 ngày 24/07/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 22:00 ngày 24/07/2026
Turan Turkistan 2 Kết thúc HT 0-0 1
Tobol Kostanai B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Turan Turkistan | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Yevgeniy Konyashkin(Assists:Nurbol Zhumadelov) | |
| Arman Kenesov(Assists:Matvey Gerasimov) 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| 57' | Nurmubarak Zhaksylyk | |
| Arman Kenesov | 63' | |
| 66' | Evgeniy Konyashkin | |
| Matvey Gerasimov 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Kolesnichenko Dmitriy | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 30 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 3 |
Chủ = Turan Turkistan · Khách = Tobol Kostanai B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turan Turkistan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (27%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Turan Turkistan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 | 12 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 5 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 3 | - | - |
Tobol Kostanai B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 4 | 10 | 24 | 43 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 21 | 23 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 20 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 11 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Turan Turkistan 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tobol Kostanai B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (1-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Turan Turkistan
TBHTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FK Arys | 0-4 (0-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Turan Turkistan | 2-2 (0-2) | Jaiyq | +2 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | +2 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Turan Turkistan | 4-0 (2-0) | FK Aktobe II | - | - | T |
| 12/06/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | +2 | 3 | T |
| 27/05/26 | Turan Turkistan | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kairat Almaty II | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Turan Turkistan | 0-2 (0-2) | FK Taraz | - | - | B |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | T |
| 24/04/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (1-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
| 16/04/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | FK Arys | - | - | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
| 02/04/26 | Turan Turkistan | 1-2 (1-1) | Akademiya Ontustik | - | - | B |
| 26/10/25 | Okzhetpes | 4-3 (3-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 18/10/25 | Turan Turkistan | 3-6 (2-3) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
| 27/09/25 | Zhenis | 6-3 (5-3) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 13/09/25 | Turan Turkistan | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 23/08/25 | Tobol Kostanai | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tobol Kostanai B
BBHBHBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/31 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (0-3) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Jaiyq | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Tobol Kostanai B | 5-5 (3-1) | FK Aktobe II | 0 | 3.75 | H |
| 25/06/26 | FK Kaspiy Aktau B | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai B | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (2-1) | Ekibastuzets | - | - | H |
| 12/06/26 | Kairat Almaty II | 7-0 (3-0) | Tobol Kostanai B | -2.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (3-1) | FK Taraz | -1.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (1-0) | Tobol Kostanai B | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | B |
| 07/05/26 | Tobol Kostanai B | 4-3 (2-0) | FK Arys | 0 | 3 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | - | - | B |
| 24/04/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (1-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 17/04/26 | Akademiya Ontustik | 3-0 (1-0) | Tobol Kostanai B | - | - | B |
| 02/04/26 | Tobol Kostanai B | 1-1 (1-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
22
Sút bóng
335
Sút cầu môn
122
Sút ngoài cầu môn
213
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turan Turkistan (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Tobol Kostanai B (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Turan Turkistan (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
Tobol Kostanai B (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Turan Turkistan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vitali Zhukovski | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 8.20 | 15.00 | 0.92 | 4.00 | 0.88 | 0.90 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.31 ↓ | 20.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.75 | 11.00 | 0.68 | 4.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 5.75 | 11.00 | 0.67 ↓ | 4.00 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 6.50 | 18.00 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.85 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.24 ↓ | 27.00 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.25 | 15.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 6.20 | 13.00 | 0.81 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.17 ↑ | 1.30 ↓ | 41.73 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 6.60 | 18.00 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.85 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.24 ↓ | 27.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 8.80 | 14.50 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 7.20 | 14.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.86 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 3.67 ↑ | 1.28 ↓ | 10.00 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 5.65 | 11.90 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.77 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 3.43 ↑ | 1.26 ↓ | 16.70 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 9.00 | 15.00 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | 0.77 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.50 ↓ | 9.50 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 9.50 | 15.00 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 8.65 | 15.50 | 0.59 | 3.50 | 1.15 | 0.96 | 2.50 | 0.72 |
| Live | 2.42 ↑ | 1.57 ↓ | 33.00 ↑ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 10.00 | 23.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.