Kết quả bóng đá trận Tunisia vs Hà Lan, 06:00 ngày 26/06/2026

FIFA World Cup · 06:00 ngày 26/06/2026
Tunisia
1 Kết thúc HT 0-2 3
Hà Lan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Kansas City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Tunisia Phút Hà Lan
3' 1 - 0 Ellyes Skhiri (phản lưới)
7' 1 - 1 Brian Brobbey(Assists:Virgil van Dijk) (Kiến tạo: Virgil van Dijk)
HT 0-2
Hazem Mastouri(Assists:Hannibal Mejbri) (Kiến tạo: Hannibal Mejbri) 2 - 1 54'
62' 2 - 2 Jan Paul Van Hecke(Assists:Tijani Reijnders) (Kiến tạo: Tijani Reijnders)
▲ Hadj Mahmoud ▼ Khedira Rani67'
▲ Mohamed Elias Achouri ▼ Anis Ben Slimane68'
▲ Mortadha Ben Ouanes ▼ Mohamed Amine Ben Hamida68'
72' ▲ Teun Koopmeiners ▼ Frenkie De Jong
72' ▲ Justin Kluivert ▼ Tijani Reijnders
72' ▲ Crysencio Summerville ▼ Donyell Malen
▲ Firas Chaouat ▼ Ismael Gharbi75'
77' ▲ Memphis Depay ▼ Brian Brobbey
84' ▲ Noa Lang ▼ Cody Gakpo
▲ Sebastian Tounekti ▼ Hazem Mastouri90'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 01 24
Bại 30 61
Ghi bàn 29 821
Mất bàn 123 2110
Điểm 07 819

Chủ = Tunisia · Khách = Hà Lan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tunisia (10)Hiệp 1 / Cả trậnHà Lan (16)
2 (20%)Thắng/Thắng8 (50%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (40%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Tunisia 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hà Lan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/02/09Tunisia1-1 (0-0)Netherlands--0.52.5H

Thành tích gần đây — Tunisia

BBBBHTHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup21/06/26Tunisia0-4 (0-2)Japan3-5-0.52.25B
World Cup15/06/26Sweden5-1 (2-1)Tunisia4-2-0.52.25B
INT FRL06/06/26Belgium5-0 (1-0)Tunisia14-0-1.52.5B
INT FRL02/06/26Austria1-0 (0-0)Tunisia2-4-0.752.25B
INT FRL01/04/26Canada0-0 (0-0)Tunisia9-1-0.52.5H
INT FRL29/03/26Haiti0-1 (0-1)Tunisia7-3+0.252T
CAF NC04/01/26Mali1-1 (0-0)Tunisia4-901.75H
CAF NC30/12/25Tanzania1-1 (0-1)Tunisia2-2+1.252.25H
CAF NC28/12/25Nigeria3-2 (1-0)Tunisia4-6-0.252B
CAF NC24/12/25Tunisia3-1 (2-0)Uganda8-2+0.752.25T
INT FRL18/12/25Tunisia2-1 (0-0)Botswana---T
ARAB CUP08/12/25Qatar0-3 (0-1)Tunisia10-4+0.252.25T
ARAB CUP04/12/25Palestine2-2 (0-1)Tunisia3-5+0.52H
ARAB CUP01/12/25Tunisia0-1 (0-0)Syria7-3+12.75B
INT FRL19/11/25Brazil1-1 (1-1)Tunisia7-1-1.753H
INT FRL14/11/25Tunisia3-2 (1-1)Jordan5-4+1.252.75T
INT FRL12/11/25Tunisia1-1 (1-0)Mauritania6-3+12.5H
WCPAF13/10/25Tunisia3-0 (1-0)Namibia5-6+12.25T
WCPAF10/10/25Sao Tome and Principe0-6 (0-3)Tunisia3-7+3.754.5T
INT FRL10/09/25Egypt B3-0 (2-0)Tunisia1-10-0.52B

Thành tích gần đây — Hà Lan

THTBHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup21/06/26Netherlands5-1 (2-0)Sweden2-5+0.752.5T
World Cup15/06/26Netherlands2-2 (0-0)Japan5-4+0.52.5H
INT FRL09/06/26Netherlands2-1 (1-0)Uzbekistan3-3+1.753T
INT FRL04/06/26Netherlands0-1 (0-0)Algeria6-3+1.252.75B
INT FRL01/04/26Netherlands1-1 (1-1)Ecuador2-10+12.5H
INT FRL28/03/26Netherlands2-1 (1-1)Norway8-2+0.752.75T
WCPEU18/11/25Netherlands4-0 (1-0)Lithuania5-3+3.254T
WCPEU15/11/25Poland1-1 (1-0)Netherlands2-3+12.75H
WCPEU12/10/25Netherlands4-0 (3-0)Finland12-1+2.253.25T
WCPEU10/10/25Malta0-4 (0-1)Netherlands1-6+2.753.5T
WCPEU07/09/25Lithuania2-3 (2-2)Netherlands1-7+2.53.25T
WCPEU05/09/25Netherlands1-1 (1-0)Poland7-4+1.52.75H
WCPEU11/06/25Netherlands8-0 (3-0)Malta6-2+3.54T
WCPEU08/06/25Finland0-2 (0-2)Netherlands1-6+1.52.75T
UEFA NL24/03/25Spain2-2 (1-0)Netherlands4-2-0.752.75H
UEFA NL21/03/25Netherlands2-2 (1-1)Spain2-402.5H
UEFA NL20/11/24Bosnia and Herzegovina1-1 (0-1)Netherlands3-5+1.252.75H
UEFA NL17/11/24Netherlands4-0 (2-0)Hungary5-4+1.253T
UEFA NL15/10/24Germany1-0 (0-0)Netherlands4-3-0.753B
UEFA NL12/10/24Hungary1-1 (1-0)Netherlands2-5+13H

Đội hình

TunisiaHà Lan
16Aymen Dahmen2Ali Abdi3Montassar Talbi17CEllyes Skhiri20Yan Valery21Mohamed Amine Ben Hamida10Hannibal Mejbri11Ismael Gharbi13Khedira Rani25Anis Ben Slimane9Hazem Mastouri1Bart Verbruggen4CVirgil van Dijk5Nathan Ake6Jan Paul Van Hecke22Denzel Dumfries8Ryan Jiro Gravenberch14Tijani Reijnders21Frenkie De Jong11Cody Gakpo18Donyell Malen19Brian Brobbey

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
55
140
Tấn công nguy hiểm
23
82
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
258
649
TL chuyền bóng thành công
77%
92%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
12
14
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
20
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43
1.68
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tunisia (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Hà Lan (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
05
B.thắng H2
TunisiaHà Lan

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
TunisiaHà Lan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
33
Thắng 1
68
Hòa
32
Thua 1
40
Thua 2+
TunisiaHà Lan

Thông tin đội bóng

Tunisia Thông tin Hà Lan
1957-3-29 Thành lập 1889
Olympique Stadium of Rades Sân nhà Johan Cruijff Arena
0 Sức chứa 0
HLV
Tunis Khu vực Amsterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.703.731.500.972.500.830.90-1.000.94
Live12.00 ↑6.30 ↑1.15 ↓0.94 ↓3.250.86 ↑0.93 ↑-2.250.91 ↓
EasybetsSớm23.008.001.111.013.250.830.93-2.250.91
Live23.008.001.110.95 ↓3.250.87 ↑0.98 ↑-2.250.85 ↓
VcbetSớm5.753.801.530.912.500.860.81-1.000.92
Live22.00 ↑9.00 ↑1.10 ↓0.95 ↑3.250.87 ↑0.95 ↑-2.250.88 ↓
Mansion88Sớm5.803.751.471.022.500.800.90-1.000.94
Live12.00 ↑8.60 ↑1.14 ↓0.98 ↓3.250.90 ↑1.01 ↑-2.250.89 ↓
InterwettenSớm6.754.201.530.972.500.770.90-1.000.83
Live25.00 ↑8.25 ↑1.12 ↓1.15 ↑3.500.65 ↓0.70 ↓-2.501.05 ↑
10BETSớm6.604.101.510.982.500.77---
Live22.00 ↑9.60 ↑1.12 ↓0.95 ↓3.250.83 ↑---
12betSớm5.803.751.471.022.500.800.90-1.000.94
Live12.00 ↑8.60 ↑1.14 ↓0.98 ↓3.250.90 ↑1.01 ↑-2.250.89 ↓
CrownSớm5.904.251.480.852.500.951.00-1.000.82
Live16.00 ↑7.80 ↑1.12 ↓0.94 ↑3.250.86 ↓0.92 ↓-2.250.90 ↑
SbobetSớm5.903.751.451.022.500.800.97-1.000.87
Live18.00 ↑8.60 ↑1.12 ↓0.98 ↓3.250.90 ↑1.03 ↑-2.250.87
WewbetSớm5.803.741.511.012.500.790.89-1.000.93
Live17.40 ↑7.80 ↑1.13 ↓0.99 ↓3.250.87 ↑0.97 ↑-2.250.91 ↓
LadbrokesSớm5.754.001.550.852.500.85---
Live17.00 ↑9.00 ↑1.13 ↓0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm6.253.901.490.982.500.770.85-1.000.89
Live19.00 ↑7.75 ↑1.13 ↓0.94 ↓3.250.85 ↑0.93 ↑-2.250.86 ↓
PinnacleSớm6.204.041.521.012.500.810.90-1.000.92
Live19.99 ↑8.57 ↑1.12 ↓0.95 ↓3.250.90 ↑0.97 ↑-2.250.90 ↓
HK Jockey ClubSớm8.254.651.270.852.750.850.96-2.000.81
Live14.50 ↑6.80 ↑1.09 ↓0.86 ↑3.250.84 ↓0.84 ↓-2.250.96 ↑
BwinSớm5.503.801.490.852.500.85---
Live18.50 ↑9.00 ↑1.14 ↓1.15 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm7.954.701.340.812.501.000.63-1.501.09
Live27.00 ↑9.35 ↑1.15 ↓0.99 ↑3.250.88 ↓0.96 ↑-2.250.91 ↓
Bet 365Sớm5.504.001.530.982.500.880.88-1.000.98
Live23.00 ↑8.00 ↑1.13 ↓0.983.250.880.93 ↑-2.250.93 ↓
William HillSớm5.803.601.570.952.500.800.79-1.000.95
Live23.00 ↑8.00 ↑1.13 ↓1.15 ↑3.500.62 ↓0.82 ↑-2.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.