Kết quả bóng đá trận Tukums-2000 vs FK Rigas Futbola skola, 22:00 ngày 27/07/2026

Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 27/07/2026
Tukums-2000
0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Rigas Futbola skola
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Tukums-2000 Phút FK Rigas Futbola skola
8' 0 - 1 Darko Lemajic(Assists:Dmitrijs Zelenkovs) (Kiến tạo: Dmitrijs Zelenkovs)
▲ Davis Valmiers ▼ Shun Shibata22'
Davis Valmiers 39'
HT 0-1
46' ▲ Martins Kigurs ▼ Rostand Ndjiki
69' Strahinja Rakic
80' ▲ Niks Dusalijevs ▼ Mamadou Sylla
▲ Martins Stals ▼ Rudolfs Melkis80'
▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba80'
▲ Ruslans Deruzinskis ▼ Kristaps Klavins87'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 28
Hòa 01 12
Bại 20 70
Ghi bàn 36 1219
Mất bàn 52 215
Điểm 37 726

Chủ = Tukums-2000 · Khách = FK Rigas Futbola skola

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tukums-2000 (33)Hiệp 1 / Cả trậnFK Rigas Futbola skola (41)
4 (12%)Thắng/Thắng21 (51%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (7%)
3 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng10 (24%)
5 (15%)Hòa/Hòa2 (5%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (2%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (30%)Bại/Bại2 (5%)

Bảng xếp hạng

Tukums-2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2548134049209
Sân nhà134452418166
Sân khách120481631410
6 gần6006717--

FK Rigas Futbola skola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2420225616621
Sân nhà11821338262
Sân khách131201238361
6 gần6510123--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tukums-2000 0 (0%)Hòa 1 (5%)FK Rigas Futbola skola 19 (95%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0-2.253.75B
LAT D113/04/26Tukums-20001-2 (0-1)FK Rigas Futbola skola0-7-1.753.25B
LAT D119/10/25Tukums-20002-4 (2-2)FK Rigas Futbola skola5-8-23.5B
LAT D126/07/25FK Rigas Futbola skola6-2 (3-2)Tukums-20008-2-2.53.75B
LAT D125/05/25Tukums-20002-5 (0-3)FK Rigas Futbola skola4-3-23.25B
LAT D109/04/25FK Rigas Futbola skola2-0 (2-0)Tukums-20006-3-2.753.75B
LAT D120/10/24FK Rigas Futbola skola4-1 (2-0)Tukums-20006-3-2.754B
LAT D127/07/24Tukums-20001-4 (1-1)FK Rigas Futbola skola8-2-2.754B
LAT D125/05/24Tukums-20000-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-15-2.253.25B
LAT D112/04/24FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)Tukums-20009-3-2.253.25B
LAT D121/10/23Tukums-20004-5 (1-1)FK Rigas Futbola skola2-7-2.253.5B
LAT Cup20/09/23Tukums-20001-3 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-6-2.754B
LAT D129/07/23FK Rigas Futbola skola7-0 (5-0)Tukums-200011-4--B
LAT D109/05/23Tukums-20001-7 (1-3)FK Rigas Futbola skola3-4-23B
LAT D114/04/23FK Rigas Futbola skola1-0 (0-0)Tukums-20006-4-2.753.5B
LAT D116/10/22FK Rigas Futbola skola2-2 (1-0)Tukums-200012-1-23H
LAT Cup14/08/22Tukums-20001-4 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-5--B
LAT D130/07/22Tukums-20000-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola3-11-2.253.25B
LAT D120/05/22FK Rigas Futbola skola3-0 (2-0)Tukums-20008-1-3.54.25B
LAT D111/04/22Tukums-20000-10 (0-7)FK Rigas Futbola skola3-6-1.52.75B

Thành tích gần đây — Tukums-2000

BBBBBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2-2.53.75B
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--B
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6-0.252.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6+0.252.5B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8+0.52.75B
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1-0.252.5B
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6-13T
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4-0.753B
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0-2.253.75B
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9-1.753B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8-0.252.5H
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3+0.52.5T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1-1.252.75B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3-0.252.75H
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3-0.752.75H
LAT D113/04/26Tukums-20001-2 (0-1)FK Rigas Futbola skola0-7-1.753.25B
LAT D109/04/26Riga FC3-3 (2-1)Tukums-20007-3-2.753.75H

Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola

TTTTTHTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1+33.75T
LAT D120/07/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-11+1.53T
UEFA ECL16/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Glentoran FC5-2+1.253T
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3+2.253.25T
UEFA ECL10/07/26Glentoran FC1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola3-6+13T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4+1.253H
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1+1.753.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4+12.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3+34T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1-0.252.75B
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4+1.753T
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15+23T
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0+2.253.75T
LAT D122/05/26FK Rigas Futbola skola4-0 (1-0)Jelgava8-4+2.253.5T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6+0.752.75T
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11+1.53.25T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8+1.53T
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9+2.253.25T
LAT D129/04/26FK Rigas Futbola skola3-3 (2-1)Riga FC1-002.5H
LAT D122/04/26Grobina0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola0-8+1.753T

Đội hình

Tukums-2000FK Rigas Futbola skola
97Ivans Baturins6Kristers Volkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins25Helvijs Joksts28Rudolfs Melkis4Kaspars Anmanis5Jun Toba7Shun Shibata10CBogdans Samoilovs11Leoni16Jevgenijs Nerugals6Aleksandar Filipovic18Dmitrijs Zelenkovs23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek26Stefan Panic81Strahinja Rakic10Janis Ikaunieks14Mamadou Sylla15Rostand Ndjiki22Darko Lemajic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
84
148
Tấn công nguy hiểm
48
104
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
274
633
TL chuyền bóng thành công
68%
88%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
5
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
19
11
Quả ném biên
27
29
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
4
13
Chuyền dài
27
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
1.8
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B19
T19 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B11
T11 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
4.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tukums-2000 (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 4 (17%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (65%)Hòa 2 (9%)Xỉu 6 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV

FK Rigas Futbola skola (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
157
1 Bàn
35
2 Bàn
25
3 Bàn
25
4+ Bàn
1925
B.thắng H1
1930
B.thắng H2
Tukums-2000FK Rigas Futbola skola

Chi tiết về HT/FT

212
T/T
21
T/H
20
T/B
16
H/T
41
H/H
20
H/B
01
B/T
20
B/H
82
B/B
Tukums-2000FK Rigas Futbola skola

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

211
Thắng 2+
16
Thắng 1
62
Hòa
51
Thua 1
60
Thua 2+
Tukums-2000FK Rigas Futbola skola

Tukums-2000

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
97Ivans Baturins
Thủ môn
7.30/018/320
6Kristers Volkovs
Tiền vệ phòng ngự
7.10/023/286
4Kaspars Anmanis
Tiền vệ phòng ngự
7.11/028/424
7Shun Shibata
Tiền vệ
6.61/01/20
5Jun Toba
Hậu vệ
6.61/010/112
28Rudolfs Melkis
Hậu vệ
6.40/013/255
8Rudolfs Reingolcs
Hậu vệ trái
6.32/118/262
10Bogdans Samoilovs
Tiền vệ tấn công
6.32/119/323
25Helvijs Joksts
Tiền vệ
6.31/118/272
16Kristaps Klavins
Tiền vệ phải
5.90/09/120
11Leoni
Tiền vệ
5.71/015/200
21Davis Valmiers (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/81🟨
88Martins Stals (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40
31Koyo Shigema (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/51

FK Rigas Futbola skola

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Dmitrijs Zelenkovs
Tiền vệ trung tâm
9.110/070/845
22Darko Lemajic
Trung phong
8.916/111/151
6Aleksandar Filipovic
Hậu vệ phải
8.31/160/633
23Herdi Prenga
Trung vệ
8.32/184/871
43Ziga Lipuscek
Trung vệ
8.31/181/942
26Stefan Panic
Tiền vệ phòng ngự
8.11/090/981
81Strahinja Rakic
Tiền vệ trung tâm
7.90/056/620🟨
16Jevgenijs Nerugals
Thủ môn
7.60/09/100
10Janis Ikaunieks
Tiền vệ tấn công
74/248/580
14Mamadou Sylla
Tiền đạo
72/013/161
15Rostand Ndjiki
Trung phong
6.51/011/151
49Martins Kigurs (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/020/251
21Niks Dusalijevs (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/63

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tukums-2000 Thông tin FK Rigas Futbola skola
Thành lập 2006
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Kristaps Dislers HLV Viktors Morozs
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm11.806.101.160.883.500.820.98-2.000.73
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓4.20 ↑1.500.13 ↓2.70 ↑0.000.17 ↓
VcbetSớm11.006.001.200.953.500.840.96-1.750.79
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.55 ↑1.500.27 ↓2.25 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm7.705.801.210.883.250.880.82-1.750.94
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.02 ↓2.12 ↑0.000.27 ↓
InterwettenSớm9.506.001.250.903.500.75---
Live70.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm10.005.601.190.833.500.80---
Live100.00 ↑15.57 ↑1.02 ↓3.05 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm7.705.801.210.883.250.880.82-1.750.94
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.03 ↓2.12 ↑0.000.27 ↓
CrownSớm8.005.501.260.903.250.860.80-1.750.96
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.63 ↑1.500.22 ↓0.23 ↓-0.252.70 ↑
SbobetSớm7.505.301.210.843.250.960.96-1.750.86
Live175.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓3.12 ↑1.500.18 ↓1.88 ↑0.000.37 ↓
WewbetSớm13.006.101.160.873.500.890.98-2.000.80
Live42.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓2.27 ↑0.000.30 ↓
LadbrokesSớm9.006.001.200.362.501.87---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm11.506.251.120.763.500.760.71-2.250.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm9.256.381.220.843.500.950.87-2.000.93
Live30.96 ↑8.25 ↑1.11 ↓3.20 ↑1.500.23 ↓2.19 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm9.506.251.190.933.500.77---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm13.706.801.170.833.500.830.73-2.250.98
Live141.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.26 ↑1.500.23 ↓2.61 ↑0.000.29 ↓
Bet 365Sớm11.006.501.170.903.500.901.00-2.000.80
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm9.004.801.251.103.500.670.91-1.500.80
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑1.500.01 ↓0.57 ↓-2.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tukums-2000-2Chưa có trận cùng mức
FK Rigas Futbola skola+2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).