Kết quả bóng đá trận Tuggeranong United vs Canberra White Eagles, 16:30 ngày 22/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 16:30 ngày 22/07/2026
Tuggeranong United 2 Kết thúc HT 1-1 1
Canberra White Eagles
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Tuggeranong United | Phút | |
| 3' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 82' | ||
| 85' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 24 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 6 |
Chủ = Tuggeranong United · Khách = Canberra White Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tuggeranong United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 17 (43%) |
Bảng xếp hạng
Tuggeranong United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 0 | 5 | 37 | 34 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 17 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 15 | - | - |
Canberra White Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 1 | 14 | 14 | 48 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 26 | 1 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tuggeranong United 3 (100%)Hòa 0 (0%)Canberra White Eagles 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/08/22 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-1) | Tuggeranong United | +1 | 4.25 | T |
| 02/06/22 | Tuggeranong United | 2-1 (1-1) | Canberra White Eagles | +2.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Tuggeranong United
TTTBTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tuggeranong United | 1-0 (1-0) | Belconnen United | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Canberra FC | 1-2 (1-1) | Tuggeranong United | -2 | 4 | T |
| 13/06/26 | OConnor Knights | 2-3 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Tuggeranong United | 1-6 (0-4) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/06/26 | Belconnen United | 1-3 (1-2) | Tuggeranong United | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Canberra Juventus | 5-0 (1-0) | Tuggeranong United | 0 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Tuggeranong United | 2-3 (0-0) | Canberra FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -1 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | +1.25 | 3.75 | T |
| 15/04/26 | Tuggeranong United | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Tuggeranong United | 2-1 (0-0) | Queanbeyan City | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Monaro Panthers | 2-1 (1-1) | Tuggeranong United | -2.25 | 4 | B |
| 06/09/25 | Monaro Panthers | 5-1 (2-1) | Tuggeranong United | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/25 | Canberra FC | 7-2 (1-0) | Tuggeranong United | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/08/25 | Tuggeranong United | 3-1 (1-1) | OConnor Knights | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | -1 | 3.5 | B |
| 10/08/25 | Yoogali SC | 1-4 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/25 | Tuggeranong United | 1-1 (1-0) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Canberra White Eagles
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Canberra Olympic | 2-1 (2-0) | Canberra White Eagles | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | B |
| 27/06/26 | Queanbeyan City | 2-1 (1-0) | Canberra White Eagles | -2 | 3.75 | B |
| 17/06/26 | Canberra White Eagles | 1-2 (0-0) | Canberra FC | -3.5 | 5 | B |
| 10/06/26 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Monaro Panthers | 2-1 (0-1) | Canberra White Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | OConnor Knights | -0.75 | 3.75 | B |
| 17/05/26 | Canberra White Eagles | 1-4 (1-1) | Canberra Juventus | -2 | 4 | B |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-2) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 05/05/26 | Canberra White Eagles | 0-4 (0-3) | Canberra FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | -1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles | 1-6 (0-2) | Canberra Olympic | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Canberra FC | 5-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -3.25 | 4.5 | B |
| 11/04/26 | Cooma Tigers | 7-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Canberra White Eagles | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Canberra White Eagles | 1-1 (1-0) | Belconnen United | -1 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Canberra White Eagles | 0-0 (0-0) | Belconnen United | -1.25 | 4 | H |
| 23/08/25 | Canberra Olympic | 3-0 (3-0) | Canberra White Eagles | -1.75 | 4 | B |
| 16/08/25 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-0) | Brindabella Blues FC | -0.25 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
115
Sút cầu môn
84
Tấn công
10193
Tấn công nguy hiểm
8055
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tuggeranong United (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Canberra White Eagles (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tuggeranong United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Canberra White Eagles (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tuggeranong United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 4.40 | 0.80 | 3.75 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 4.70 ↑ | 0.66 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.70 | 0.86 | 3.75 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.33 | 5.00 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | 0.67 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.70 | 5.30 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.40 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.93 ↑ | 100.00 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.70 | 5.30 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.55 | 4.50 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.24 | 4.42 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 70.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.68 | 4.61 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.45 ↑ | 39.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.40 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 4.80 | 0.75 | 3.75 | 0.77 | 0.83 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 200.00 ↑ | 5.63 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.33 | 6.27 | 0.93 | 4.00 | 0.79 | 0.82 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.04 ↓ | 5.89 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.75 | 4.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 71.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.47 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.