Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim (Youth) vs Hansa Rostock, 19:00 ngày 08/08/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 08/08/2026
TSG Hoffenheim (Youth) Sắp đá --:--:--
Hansa Rostock
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 33 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 18 |
Chủ = TSG Hoffenheim (Youth) · Khách = Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSG Hoffenheim (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 17 (38%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 11 (24%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (31%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Hansa Rostock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSG Hoffenheim (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965-12-28 | |
| Sân nhà | DKB-Arena | |
| 0 | Sức chứa | 29000 |
| Stefan Kleineheismann | HLV | Daniel Brinkmann |
| Sinsheim | Khu vực | Rostock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.00 | 1.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.20 | 4.24 | 1.69 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.20 | 4.24 | 1.69 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.85 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.69 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.95 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.60 ↑ | 1.78 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.50 | 1.82 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.86 | 4.00 ↑ | 1.69 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim (Youth) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hansa Rostock | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).