Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Valerenga, 23:00 ngày 11/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 11/07/2026
Tromso IL 4 Kết thúc HT 3-0 0
Valerenga
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Tromso IL | Phút | |
| Heine Larsen(Assists:Ruben Yttergard Jenssen) (Kiến tạo: Ruben Yttergard Jenssen) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Jens Hjertoe-Dahl(Assists:Vetle Skjaervik) (Kiến tạo: Vetle Skjaervik) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Heine Larsen(Assists:Leo Cornic) (Kiến tạo: Leo Cornic) 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Mohamed Ofkir ▼ Magnus Westergaard | |
| ▲ Daniel Braut ▼ Heine Larsen | 67' ⇄ | |
| ▲ Troy Nyhammer ▼ Ruben Yttergard Jenssen | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Lucas Haren ▼ Petter Strand | |
| 73' ⇄ | ▲ Kevin Tshiembe ▼ Ivan Nasberg | |
| David Edvardsson | 74' | |
| ▲ Mathias Tonnessen ▼ Sander Innvaer | 75' ⇄ | |
| ▲ Sigurd Prestmo ▼ Jens Hjertoe-Dahl | 75' ⇄ | |
| Troy Nyhammer(Assists:David Edvardsson) (Kiến tạo: David Edvardsson) 4 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Lars Olden Larsen | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Gabriel Rajkovic ▼ Mathias Grundetjern | |
| 82' ⇄ | ▲ Sebastian Jarl ▼ Hakon Sjatil | |
| 86' | Sebastian Jarl | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Tromso IL · Khách = Valerenga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 4 | 2 | 26 | 15 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 22 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 9 | 13 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tromso IL 6 (30%)Hòa 8 (40%)Valerenga 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Valerenga | 1-0 (0-0) | Tromso IL | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/25 | Tromso IL | 2-1 (0-0) | Valerenga | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/25 | Valerenga | 1-4 (0-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/24 | Valerenga | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/24 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Tromso IL | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/12/23 | Valerenga | 1-1 (0-0) | Tromso IL | 0 | 2.75 | H |
| 09/07/23 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Valerenga | 0 | 2.25 | H |
| 21/08/22 | Valerenga | 1-0 (0-0) | Tromso IL | -0.75 | 3 | B |
| 13/05/22 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Valerenga | 1-1 (0-0) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/21 | Tromso IL | 1-1 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/21 | Valerenga | 3-4 (1-2) | Tromso IL | -1 | 3 | T |
| 11/11/19 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | H |
| 15/04/19 | Valerenga | 4-1 (2-0) | Tromso IL | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/19 | Valerenga | 2-0 (1-0) | Tromso IL | -0.25 | 3 | B |
| 20/08/18 | Valerenga | 3-0 (1-0) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/06/18 | Tromso IL | 2-2 (1-1) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/05/18 | Tromso IL | 3-0 (2-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | T |
| 15/02/18 | Valerenga | 0-3 (0-2) | Tromso IL | -0.25 | 3 | T |
| 15/08/17 | Valerenga | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Tromso IL
THHBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Tromso IL | - | - | H |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | H |
| 13/02/26 | Tromso IL | 1-0 (1-0) | Bryne | - | - | T |
| 30/01/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Valerenga
TBHTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | +1 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Djurgardens | 2-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Valerenga | 5-2 (2-1) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Tromso IL
Valerenga
1Jakob Haugaard2Leo Cornic4Vetle Skjaervik21Tobias Kvalvagnes Guddal30Isak Vadebu37Sander Innvaer5David Edvardsson6Jens Hjertoe-Dahl11CRuben Yttergard Jenssen7Lars Olden Larsen22Heine Larsen1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson3Hakon Sjatil4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange28Magnus Westergaard29Fidel Brice Ambina17Mathias Grundetjern24Petter Strand
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jakob Haugaard7.5
- 2Leo Cornic🎯 Kiến tạo 45+2'7.2
- 4Vetle Skjaervik🎯 Kiến tạo 22'8.1
- 5David Edvardsson🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 74'8.4
- 6Jens Hjertoe-Dahl⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 7Lars Olden Larsen▼ Rời sân 81'6.3
- 11Ruben Yttergard Jenssen C🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 21Tobias Kvalvagnes Guddal7.9
- 22Heine Larsen⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 67'8.7
- 30Isak Vadebu8.6
- 37Sander Innvaer▼ Rời sân 75'7.7
Khách · 442
- 1Oscar Hedvall5.2
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson6.6
- 3Hakon Sjatil▼ Rời sân 82'5.9
- 4Aaron Kiil Olsen6.2
- 8Henrik Rorvik Bjordal C7.5
- 10Carl Lange6.2
- 17Mathias Grundetjern▼ Rời sân 82'6.4
- 24Petter Strand▼ Rời sân 72'7
- 28Magnus Westergaard▼ Rời sân 60'6.1
- 29Fidel Brice Ambina7.8
- 37Ivan Nasberg▼ Rời sân 73'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
83
Tấn công
89129
Tấn công nguy hiểm
3574
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
407639
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
12
Cứu thua
34
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
3124
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.950.77
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
59 41
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso IL (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tromso IL (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Valerenga (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tromso IL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Heine Larsen Tiền vệ tấn công | 8.7 | 2 | 4/2 | 12/16 | 0 | ||
| 30Isak Vadebu Trung vệ | 8.6 | 1/1 | 53/60 | 3 | |||
| 5David Edvardsson Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 0/0 | 37/43 | 6 | 🟨 | |
| 4Vetle Skjaervik Trung vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 34/45 | 2 | ||
| 21Tobias Kvalvagnes Guddal Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 46/48 | 1 | |||
| 37Sander Innvaer Hậu vệ trái | 7.7 | 1/1 | 26/31 | 5 | |||
| 1Jakob Haugaard Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 26/42 | 0 | |||
| 11Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 25/30 | 1 | ||
| 6Jens Hjertoe-Dahl Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/1 | 21/27 | 2 | ||
| 2Leo Cornic Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 11/12 | 0 | ||
| 7Lars Olden Larsen Hộ công | 6.3 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 10Troy Nyhammer (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 4/9 | 1 | ||
| 3Mathias Tonnessen (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14Sigurd Prestmo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Daniel Braut (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/2 | 6/7 | 0 | |||
| 8Jesper Andreas Grundt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Valerenga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Fidel Brice Ambina Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 69/76 | 6 | |||
| 8Henrik Rorvik Bjordal Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 61/71 | 2 | |||
| 24Petter Strand Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 2Kolbeinn Birgir Finnsson Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 50/55 | 1 | |||
| 17Mathias Grundetjern Trung phong | 6.4 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 10Carl Lange Tiền vệ tấn công | 6.2 | 4/1 | 56/60 | 3 | |||
| 4Aaron Kiil Olsen Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 84/97 | 2 | |||
| 28Magnus Westergaard Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 25/32 | 1 | |||
| 37Ivan Nasberg Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 53/60 | 1 | |||
| 3Hakon Sjatil Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 52/57 | 0 | |||
| 1Oscar Hedvall Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 77Lucas Haren (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Kevin Tshiembe (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 7Mohamed Ofkir (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 55Sebastian Jarl (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 9Gabriel Rajkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tromso IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-9-20 | Thành lập | 1913-7-19 |
| Alfheim Stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 25572 |
| Jorgen Vik | HLV | Geir Bakke |
| Tromso | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.78 | 3.97 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.65 | 3.78 | 3.97 | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 43.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 1.06 ↑ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.00 | 1.10 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.00 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 47.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.00 | 1.04 ↑ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.55 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.10 | 0.86 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.19 ↑ | 48.47 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.00 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 52.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.00 | 1.04 ↑ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 4.05 | 4.25 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.87 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.59 | 4.22 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 24.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 1.05 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.74 | 3.99 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.20 ↑ | 36.00 ↑ | 0.84 ↓ | 4.00 | 1.04 ↑ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.00 | 1.01 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.77 | 4.25 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.21 ↑ | 11.94 ↑ | 0.82 ↓ | 4.00 | 1.05 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 29.00 ↑ | 1.19 ↑ | 4.25 | 0.60 ↓ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.33 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.66 | 4.22 | 0.78 | 2.50 | 1.07 | 0.37 | 0.00 | 2.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.25 | 0.72 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.