Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Valerenga, 23:00 ngày 11/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 11/07/2026
Tromso IL
4 Kết thúc HT 3-0 0
Valerenga
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Tromso IL Phút Valerenga
Heine Larsen(Assists:Ruben Yttergard Jenssen) (Kiến tạo: Ruben Yttergard Jenssen) 1 - 0 12'
Jens Hjertoe-Dahl(Assists:Vetle Skjaervik) (Kiến tạo: Vetle Skjaervik) 2 - 0 22'
Heine Larsen(Assists:Leo Cornic) (Kiến tạo: Leo Cornic) 3 - 0 45+2'
HT 3-0
60' ▲ Mohamed Ofkir ▼ Magnus Westergaard
▲ Daniel Braut ▼ Heine Larsen67'
▲ Troy Nyhammer ▼ Ruben Yttergard Jenssen67'
72' ▲ Lucas Haren ▼ Petter Strand
73' ▲ Kevin Tshiembe ▼ Ivan Nasberg
David Edvardsson 74'
▲ Mathias Tonnessen ▼ Sander Innvaer75'
▲ Sigurd Prestmo ▼ Jens Hjertoe-Dahl75'
Troy Nyhammer(Assists:David Edvardsson) (Kiến tạo: David Edvardsson) 4 - 0 80'
▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Lars Olden Larsen81'
82' ▲ Gabriel Rajkovic ▼ Mathias Grundetjern
82' ▲ Sebastian Jarl ▼ Hakon Sjatil
86' Sebastian Jarl
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 00 32
Bại 11 34
Ghi bàn 89 1619
Mất bàn 26 1517
Điểm 66 1514

Chủ = Tromso IL · Khách = Valerenga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tromso IL (24)Hiệp 1 / Cả trậnValerenga (30)
7 (29%)Thắng/Thắng10 (33%)
2 (8%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (29%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (13%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Tromso IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng159422615313
Sân nhà9621187201
Sân khách632188114
6 gần623188--

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135261922179
Sân nhà7412159136
Sân khách6114413412
6 gần6312119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tromso IL 6 (30%)Hòa 8 (40%)Valerenga 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D104/10/25Valerenga1-0 (0-0)Tromso IL7-502.75B
NOR D131/05/25Tromso IL2-1 (0-0)Valerenga5-7+0.52.75T
INT CF15/03/25Valerenga1-4 (0-1)Tromso IL7-8-0.52.5T
NORC01/05/24Valerenga0-0 (0-0)Tromso IL6-8+0.252.75H
INT CF17/03/24Valerenga3-1 (1-0)Tromso IL-+0.53.25B
NOR D103/12/23Valerenga1-1 (0-0)Tromso IL5-602.75H
NOR D109/07/23Tromso IL0-0 (0-0)Valerenga6-102.25H
NOR D121/08/22Valerenga1-0 (0-0)Tromso IL7-3-0.753B
NOR D113/05/22Tromso IL1-0 (0-0)Valerenga5-202.75T
NOR D121/11/21Valerenga1-1 (0-0)Tromso IL5-3-0.52.75H
NOR D115/08/21Tromso IL1-1 (0-0)Valerenga1-2-0.252.5H
INT CF02/05/21Valerenga3-4 (1-2)Tromso IL--13T
NOR D111/11/19Tromso IL0-0 (0-0)Valerenga2-502.75H
NOR D115/04/19Valerenga4-1 (2-0)Tromso IL3-4-0.752.5B
INT CF08/03/19Valerenga2-0 (1-0)Tromso IL6-2-0.253B
NOR D120/08/18Valerenga3-0 (1-0)Tromso IL6-2-0.52.75B
NORC14/06/18Tromso IL2-2 (1-1)Valerenga7-10+0.252.75H
NOR D121/05/18Tromso IL3-0 (2-0)Valerenga9-302.75T
INT CF15/02/18Valerenga0-3 (0-2)Tromso IL8-7-0.253T
NOR D115/08/17Valerenga0-0 (0-0)Tromso IL7-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Tromso IL

THHBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.52.75H
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0+1.253T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0+12.75T
INT CF27/03/26Tromso IL1-0 (0-0)Start Kristiansand---T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9-0.252.75T
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2+0.52.5T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2+0.252.25B
INT CF27/02/26Lillestrom0-0 (0-0)Tromso IL4-9--H
INT CF20/02/26Tromso IL1-1 (0-1)Viking4-3-0.253H
INT CF13/02/26Tromso IL1-0 (1-0)Bryne---T
AOC30/01/26Tromso IL1-0 (0-0)Mjallby AIF1-502.5T

Thành tích gần đây — Valerenga

TBHTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6-0.253.25T
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7+0.253.25T
INT CF07/03/26Valerenga4-3 (1-1)Stromsgodset7-5+13.25T
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7+0.252.75T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo-+0.253T
INT CF14/02/26Djurgardens2-1 (1-0)Valerenga6-11-0.253.5B
INT CF06/02/26Valerenga5-2 (2-1)Sandefjord9-4+0.253.25T

Đội hình

Tromso ILValerenga
1Jakob Haugaard2Leo Cornic4Vetle Skjaervik21Tobias Kvalvagnes Guddal30Isak Vadebu37Sander Innvaer5David Edvardsson6Jens Hjertoe-Dahl11CRuben Yttergard Jenssen7Lars Olden Larsen22Heine Larsen1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson3Hakon Sjatil4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange28Magnus Westergaard29Fidel Brice Ambina17Mathias Grundetjern24Petter Strand

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
89
129
Tấn công nguy hiểm
35
74
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
407
639
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
31
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.95
0.77
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0
T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tromso IL (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tromso IL (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Valerenga (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
33
1 Bàn
42
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
77
B.thắng H1
116
B.thắng H2
Tromso ILValerenga

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
21
T/H
00
T/B
42
H/T
21
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
23
B/B
Tromso ILValerenga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
55
Thắng 1
64
Hòa
14
Thua 1
23
Thua 2+
Tromso ILValerenga

Tromso IL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Heine Larsen
Tiền vệ tấn công
8.724/212/160
30Isak Vadebu
Trung vệ
8.61/153/603
5David Edvardsson
Tiền vệ trung tâm
8.410/037/436🟨
4Vetle Skjaervik
Trung vệ
8.110/034/452
21Tobias Kvalvagnes Guddal
Trung vệ
7.90/046/481
37Sander Innvaer
Hậu vệ trái
7.71/126/315
1Jakob Haugaard
Thủ môn
7.50/026/420
11Ruben Yttergard Jenssen
Tiền vệ trung tâm
7.410/025/301
6Jens Hjertoe-Dahl
Tiền vệ trung tâm
7.312/121/272
2Leo Cornic
Hậu vệ phải
7.210/011/120
7Lars Olden Larsen
Hộ công
6.31/014/180
10Troy Nyhammer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.611/14/91
3Mathias Tonnessen (dự bị)
Trung vệ
6.70/09/110
14Sigurd Prestmo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/50
9Daniel Braut (dự bị)
Trung phong
6.53/26/70
8Jesper Andreas Grundt (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/30

Valerenga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Fidel Brice Ambina
Tiền vệ phòng ngự
7.81/069/766
8Henrik Rorvik Bjordal
Tiền vệ trung tâm
7.52/061/712
24Petter Strand
Tiền vệ trung tâm
70/034/372
2Kolbeinn Birgir Finnsson
Hậu vệ trái
6.60/050/551
17Mathias Grundetjern
Trung phong
6.42/013/151
10Carl Lange
Tiền vệ tấn công
6.24/156/603
4Aaron Kiil Olsen
Trung vệ
6.21/184/972
28Magnus Westergaard
Tiền vệ trung tâm
6.11/125/321
37Ivan Nasberg
Trung vệ
5.91/053/601
3Hakon Sjatil
Hậu vệ phải
5.91/052/570
1Oscar Hedvall
Thủ môn
5.20/025/340
77Lucas Haren (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/06/70
5Kevin Tshiembe (dự bị)
Trung vệ
6.51/08/111
7Mohamed Ofkir (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/010/141
55Sebastian Jarl (dự bị)
Trung vệ
-0/09/121🟨
9Gabriel Rajkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tromso IL Thông tin Valerenga
1920-9-20 Thành lập 1913-7-19
Alfheim Stadion Sân nhà Ullevaal Stadion
10000 Sức chứa 25572
Jorgen Vik HLV Geir Bakke
Tromso Khu vực Oslo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.783.970.922.750.800.920.750.86
Live1.653.783.970.80 ↓4.000.90 ↑1.06 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.733.804.500.962.750.830.960.750.86
Live1.04 ↓17.00 ↑43.00 ↑0.83 ↓4.001.06 ↑1.23 ↑0.250.73 ↓
VcbetSớm1.703.704.200.982.750.870.980.750.87
Live1.01 ↓41.00 ↑46.00 ↑0.78 ↓4.001.10 ↑1.11 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm1.773.754.000.992.750.870.990.750.89
Live1.05 ↓9.30 ↑47.00 ↑0.86 ↓4.001.04 ↑1.22 ↑0.250.74 ↓
InterwettenSớm1.853.554.000.702.501.050.800.500.90
Live1.01 ↓25.00 ↑45.00 ↑1.65 ↑4.500.43 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.733.454.100.862.750.77---
Live1.05 ↓12.19 ↑48.47 ↑0.79 ↓4.001.00 ↑---
12betSớm1.773.754.000.992.750.870.990.750.89
Live1.05 ↓9.50 ↑52.00 ↑0.86 ↓4.001.04 ↑1.21 ↑0.250.74 ↓
CrownSớm1.764.054.250.992.750.870.970.750.91
Live1.05 ↓11.50 ↑26.00 ↑0.87 ↓4.000.99 ↑1.14 ↑0.250.74 ↓
SbobetSớm1.703.594.221.032.750.851.000.750.90
Live1.06 ↓10.50 ↑24.00 ↑0.85 ↓4.001.05 ↑1.25 ↑0.250.72 ↓
WewbetSớm1.873.743.991.002.750.860.870.501.01
Live1.05 ↓10.20 ↑36.00 ↑0.84 ↓4.001.04 ↑1.19 ↑0.250.74 ↓
LadbrokesSớm1.703.604.000.732.501.00---
Live1.01 ↓26.00 ↑61.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.803.603.900.942.750.800.780.500.97
Live1.01 ↓46.00 ↑126.00 ↑0.77 ↓4.001.01 ↑1.09 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm1.783.774.250.992.750.821.020.750.81
Live1.29 ↓5.21 ↑11.94 ↑0.82 ↓4.001.05 ↑1.20 ↑0.250.72 ↓
HK Jockey ClubSớm1.623.604.200.882.750.820.920.750.84
Live1.04 ↓8.75 ↑29.00 ↑1.19 ↑4.250.60 ↓1.05 ↑3.250.70 ↓
BwinSớm1.753.754.330.712.501.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑1.50 ↑4.500.47 ↓---
1xBetSớm1.863.664.220.782.501.070.370.002.13
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑1.15 ↑4.250.72 ↓1.14 ↑0.250.73 ↓
Bet 365Sớm1.803.504.000.982.750.830.830.500.98
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.78 ↓4.001.03 ↑1.08 ↑0.250.73 ↓
William HillSớm1.833.404.000.752.501.000.800.500.91
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑1.50 ↑4.500.44 ↓0.84 ↑0.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.