Kết quả bóng đá trận Tromso B vs Ulfstind, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Tromso B 1 Kết thúc HT 0-0 3
Ulfstind
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Tromso B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Berg-Johansen B. | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 Berg-Johansen B. | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Birk Berg-Johansen | |
| 58' | ⚽ 0 - 4 Schojlberg M. | |
| 58' | ⚽ 0 - 5 Mikael Schjolberg | |
| Adrian Evensen-Jensen 1 - 5 ⚽ | 66' | |
| Adrian Evensen-Jensen 2 - 5 ⚽ | 67' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 6 Thomas Johannes Isaksen | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 12 | 25 | 31 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 7 |
Chủ = Tromso B · Khách = Ulfstind
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Tromso B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 19 | 25 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 11 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 9 | 16 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 14 | 17 | - | - |
Ulfstind
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 2 | 8 | 22 | 39 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 7 | 12 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 26 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tromso B 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ulfstind 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Tromso B | 4-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 01/05/25 | Ulfstind | 0-2 (0-1) | Tromso B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tromso B
BBHTBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Lillestrom B | 5-3 (4-0) | Tromso B | - | - | B |
| 21/06/26 | Tromso B | 2-3 (1-1) | Skedsmo | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | Alta | 3-3 (1-1) | Tromso B | - | - | H |
| 01/06/26 | Tromso B | 4-1 (2-1) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 22/05/26 | Kongsvinger IL B | 2-1 (1-1) | Tromso B | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | Tromso B | 1-3 (1-2) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 10/05/26 | Finnsnes | 3-1 (1-0) | Tromso B | - | - | B |
| 03/05/26 | Tromso B | 1-1 (1-0) | Bossekop | - | - | H |
| 26/04/26 | Harstad | 1-1 (1-0) | Tromso B | - | - | H |
| 19/04/26 | Tromso B | 1-0 (0-0) | IF Floya | - | - | T |
| 12/04/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Tromso B | - | - | B |
| 05/04/26 | Tromso B | 1-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | H |
| 21/02/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Tromso B | - | - | B |
| 26/10/25 | Harstad | 0-4 (0-1) | Tromso B | - | - | T |
| 20/10/25 | Tromso B | 4-0 (1-0) | Alta B | +2.25 | 4.5 | T |
| 10/10/25 | Junkeren | 3-1 (0-0) | Tromso B | -2.5 | 4.25 | B |
| 04/10/25 | Tromso B | 1-1 (1-0) | Sortland IL | - | - | H |
| 27/09/25 | Tromso B | 2-3 (1-2) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 21/09/25 | KFUM Oslo II | 4-0 (2-0) | Tromso B | - | - | B |
| 13/09/25 | Tromso B | 4-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ulfstind
HBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/34 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Ulfstind | 1-1 (1-0) | Harstad | - | - | H |
| 20/06/26 | Lillestrom B | 10-1 (4-0) | Ulfstind | -0.75 | 4 | B |
| 12/06/26 | Ulfstind | 3-0 (1-0) | IF Floya | -1.5 | 4 | T |
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 25/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-2) | Finnsnes | - | - | B |
| 14/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 09/05/26 | Bossekop | 2-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | B |
| 18/04/26 | Alta | 4-0 (2-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 12/04/26 | Ulfstind | 5-2 (2-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 06/04/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 19/10/25 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Junkeren | - | - | B |
| 11/10/25 | Baerum SK | 5-1 (4-0) | Ulfstind | -1.25 | 4.25 | B |
| 03/10/25 | Ulfstind | 4-2 (1-0) | IF Floya | - | - | T |
| 27/09/25 | Harstad | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 20/09/25 | Ulfstind | 3-2 (0-0) | Sortland IL | - | - | T |
| 13/09/25 | Tromso B | 4-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 07/09/25 | Ulfstind | 0-3 (0-1) | Alta B | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso B (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Ulfstind (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 3.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tromso B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Ulfstind (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tromso B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.67 | 4.90 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.41 | 4.67 | 4.90 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 5.00 ↑ | 4.60 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.16 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.43 | 4.80 | 5.16 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 1.00 | 1.50 | 0.72 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.