Kết quả bóng đá trận Tristan Suarez vs Chacarita juniors, 01:00 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 26/07/2026
Tristan Suarez 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chacarita juniors
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Tristan Suarez | Phút | |
| Marcos Enrique | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| Sebastian Ramirez ❌ Đá hỏng penalty | 54' | |
| Diego Becker 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 71' ⇄ | ▲ Lucas Bustos ▼ Alvaro Cuello | |
| 71' ⇄ | ▲ Mario Sanabria ▼ Brian Calderara | |
| 71' ⇄ | ▲ Lucas Bustos ▼ Alvaro Cuello | |
| ▲ Jonathan Berón ▼ Sebastian Ramirez | 78' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Berón ▼ Sebastian Ramirez | 78' ⇄ | |
| ▲ Gianluca Banuera ▼ Diego Becker | 78' ⇄ | |
| 85' | Lucas Bustos | |
| ▲ Santiago Aquino ▼ Nicolas Fernandez | 87' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Alejandro Molina Uribe ▼ Agustin Gallo | 87' ⇄ | |
| Jonathan Berón | 88' | |
| 88' ⇄ | ▲ Sergio Vittor ▼ Francisco Facello | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Tristan Suarez · Khách = Chacarita juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tristan Suarez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 8 (36%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Tristan Suarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 9 | 3 | 18 | 11 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 13 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 7 | 5 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | - | - |
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 16 | 22 | 23 | 27 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 10 | 7 | 17 | 20 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 15 | 6 | 31 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Tristan Suarez 2 (17%)Hòa 6 (50%)Chacarita juniors 4 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/09/24 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/24 | Chacarita juniors | 1-2 (1-1) | Tristan Suarez | -0.75 | 2 | T |
| 06/08/23 | Chacarita juniors | 1-1 (0-1) | Tristan Suarez | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/23 | Tristan Suarez | 1-3 (1-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | B |
| 12/06/22 | Tristan Suarez | 3-2 (2-1) | Chacarita juniors | 0 | 2.25 | T |
| 05/10/14 | Tristan Suarez | 0-2 (0-0) | Chacarita juniors | - | - | B |
| 16/08/14 | Chacarita juniors | 1-1 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 2 | H |
| 20/02/14 | Tristan Suarez | 1-2 (1-2) | Chacarita juniors | - | - | B |
| 07/08/13 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/02/13 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | - | - | H |
| 01/09/12 | Tristan Suarez | 1-3 (0-1) | Chacarita juniors | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tristan Suarez
TBHTHHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-1) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.5 | H |
| 18/05/26 | Quilmes | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.5 | B |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Tristan Suarez | 2-1 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-2) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | T |
| 29/03/26 | Almirante Brown | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.5 | T |
| 22/03/26 | Tristan Suarez | 3-0 (1-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | Tristan Suarez | 1-1 (0-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Tristan Suarez | 2-1 (1-1) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Chacarita juniors
HTHBBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Chacarita juniors | -1 | 2 | H |
| 06/07/26 | San Martin San Juan | 0-1 (0-1) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.75 | 2 | T |
| 18/05/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | Chacarita juniors | 2-0 (2-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Chacarita juniors | 0-3 (0-2) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 2 | B |
| 02/03/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (1-1) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Chacarita juniors | 3-1 (1-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 1.75 | T |
| 16/02/26 | Chacarita juniors | 1-1 (1-1) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Tristan Suarez
Chacarita juniors
1Joaquin Bigo2Mauricio Guzman3Nicolas Fernandez4Manuel Agustin Guillen6Agustin Baldi5Marcos Enrique8CNicolas Del Priore11Nicolas Sanchez7Sebastian Ramirez9Agustin Gallo10Diego Becker1Federico Losas2Milton Leyendeker3Nicolas Chaves4Francisco Facello6Nicolas Pantaleone5Dylan Duran7Tomas Perez10Cristian Guanca11Brian Calderara8Alvaro Cuello9Alexis Dominguez Ansorena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Joaquin Bigo
- 2Mauricio Guzman
- 3Nicolas Fernandez▼ Rời sân 87'
- 4Manuel Agustin Guillen
- 5Marcos Enrique🟨 Thẻ vàng 30'
- 6Agustin Baldi
- 7Sebastian Ramirez❌ Hỏng pen 54' · ▼ Rời sân 78'
- 8Nicolas Del Priore C
- 9Agustin Gallo▼ Rời sân 87'
- 10Diego Becker⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 78'
- 11Nicolas Sanchez
Khách · 442
- 1Federico Losas
- 2Milton Leyendeker
- 3Nicolas Chaves
- 4Francisco Facello▼ Rời sân 88'
- 5Dylan Duran
- 6Nicolas Pantaleone
- 7Tomas Perez
- 8Alvaro Cuello▼ Rời sân 71'
- 9Alexis Dominguez Ansorena
- 10Cristian Guanca
- 11Brian Calderara▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
89
Sút cầu môn
33
Tấn công
139157
Tấn công nguy hiểm
9190
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B4T4 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tristan Suarez (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Chacarita juniors (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tristan Suarez (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Chacarita juniors (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tristan Suarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Diego Becker Tiền vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Marcos Enrique Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Sebastian Ramirez Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 1Joaquin Bigo Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 20Jonathan Berón (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Chacarita juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Lucas Bustos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tristan Suarez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | San Martin | |
| 0 | Sức chứa | 24300 |
| José María Martínez | HLV | Juan Manuel Azconzabal |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.60 | 3.55 | 0.86 | 1.75 | 0.76 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 2.60 | 3.55 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 2.90 | 4.70 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 4.00 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 2.82 | 4.00 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.70 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 2.65 | 3.65 | 0.92 | 1.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.06 ↑ | 100.00 ↑ | 4.02 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 2.82 | 4.00 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 2.95 | 4.35 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.64 | 3.74 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 265.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 2.71 | 4.63 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.15 ↑ | 34.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.70 | 0.96 | 1.75 | 0.73 | 0.82 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 2.73 | 3.80 | 1.00 | 1.75 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.59 ↑ | 30.87 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.70 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.65 | 3.84 | 0.72 | 1.50 | 1.00 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.75 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.63 | 3.80 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.