Kết quả bóng đá trận Trenkwalder Admira Wacker vs Rapid Vienna (Youth), 23:30 ngày 31/07/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 31/07/2026
Trenkwalder Admira Wacker
Sắp đá --:--:--
Rapid Vienna (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Trenkwalder Arena

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 01 11
Bại 30 72
Ghi bàn 511 1126
Mất bàn 84 2813
Điểm 07 722

Chủ = Trenkwalder Admira Wacker · Khách = Rapid Vienna (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trenkwalder Admira Wacker (13)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Vienna (Youth) (40)
0 (0%)Thắng/Thắng12 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (8%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (10%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (8%)
6 (46%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (31%)Bại/Bại9 (23%)

Bảng xếp hạng

Trenkwalder Admira Wacker

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000003
Sân nhà00000003
Sân khách00000003

Rapid Vienna (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000016
Sân nhà000000016
Sân khách000000016
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trenkwalder Admira Wacker (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Trenkwalder Admira Wacker Thông tin Rapid Vienna (Youth)
1905 Thành lập
Trenkwalder Arena Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Andreas Herzog HLV Patrick Jovanovic
MODLING Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.943.803.400.832.750.880.950.500.82
Live2.27 ↑3.60 ↓2.80 ↓0.87 ↑2.750.881.03 ↑0.250.74 ↓
VcbetSớm2.303.402.750.902.750.891.030.250.78
Live2.303.402.750.902.750.891.030.250.78
Mansion88Sớm2.163.402.760.922.750.901.160.500.70
Live2.31 ↑3.35 ↓2.56 ↓0.922.750.900.82 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm2.253.502.850.702.501.050.650.001.10
Live2.30 ↑3.40 ↓2.850.702.501.050.650.001.10
10BETSớm1.514.504.400.732.750.91---
Live2.19 ↑3.40 ↓2.75 ↓0.81 ↑2.750.83 ↓---
12betSớm2.163.402.760.922.750.901.160.500.70
Live2.31 ↑3.35 ↓2.56 ↓0.922.750.901.06 ↓0.250.78 ↑
CrownSớm1.614.004.350.832.750.970.820.751.00
Live2.13 ↑3.60 ↓2.82 ↓0.87 ↑2.750.93 ↓1.19 ↑0.500.65 ↓
SbobetSớm2.093.242.980.922.750.901.090.500.75
Live2.12 ↑3.23 ↓2.93 ↓0.922.750.901.12 ↑0.500.73 ↓
WewbetSớm1.534.265.550.792.751.010.871.000.95
Live2.31 ↑3.56 ↓2.83 ↓0.90 ↑2.750.92 ↓1.01 ↑0.250.83 ↓
LadbrokesSớm1.953.503.100.672.501.10---
Live2.20 ↑3.40 ↓2.70 ↓0.672.501.05 ↓---
18BetSớm1.514.205.000.943.000.750.811.000.88
Live2.25 ↑3.60 ↓2.70 ↓0.84 ↓2.750.86 ↑0.74 ↓0.000.98 ↑
PinnacleSớm1.404.606.410.912.750.850.941.250.83
Live2.36 ↑3.76 ↓2.65 ↓0.88 ↓2.750.90 ↑0.79 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm1.983.603.200.662.501.05---
Live2.25 ↑3.50 ↓2.75 ↓0.662.501.05---
1xBetSớm1.515.004.730.742.751.021.101.250.68
Live2.31 ↑3.64 ↓2.69 ↓0.88 ↑2.750.88 ↓1.00 ↓0.250.75 ↑
Bet 365Sớm1.803.703.900.903.000.900.800.501.00
Live2.30 ↑3.50 ↓2.88 ↓0.902.750.901.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm1.534.404.500.572.501.250.530.501.38
Live2.20 ↑3.30 ↓2.70 ↓0.67 ↑2.501.05 ↓0.97 ↑0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.