Kết quả bóng đá trận Trencin vs KFC Komarno, 23:00 ngày 25/07/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 25/07/2026
Trencin
1 Kết thúc HT 1-0 1
KFC Komarno
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Trencin Phút KFC Komarno
13' Filip Kiss
Markus Poom 1 - 0 14'
38' Andy Masaryk
HT 1-0
46' ▲ Jakub Sylvestr ▼ Nándor Tamás
56' ▲ Dominik Zak ▼ Matheus Izidorio Leoni
56' ▲ Ganbold Ganbayar ▼ Jan Bernat
▲ Eynel Soares ▼ Dimitri Jepihhin61'
66' 1 - 1 Andy Masaryk(Assists:Dominik Zak)
▲ Jakub Paur ▼ Mikkel Boye68'
73' ▲ Andriy Gavrylenko ▼ Filip Kiss
▲ Pablo Gonzalez Juarez ▼ Dylann Kam76'
▲ Nikola Jovanovic ▼ Hugo Pavek76'
83' Kristóf Domonkos
90+1' ▲ Jakub Palan ▼ Andy Masaryk
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 12 33
Bại 10 43
Ghi bàn 47 1220
Mất bàn 42 1512
Điểm 45 1215

Chủ = Trencin · Khách = KFC Komarno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trencin (13)Hiệp 1 / Cả trậnKFC Komarno (10)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (15%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (10%)
4 (31%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Trencin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012
6 gần6213910--

KFC Komarno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000005
Sân khách00000005
6 gần6222118--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Trencin 4 (50%)Hòa 1 (13%)KFC Komarno 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5B
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3-0.52.5T
SVK D125/10/25Trencin0-1 (0-0)KFC Komarno1-3+0.252.75B
SVK D126/07/25KFC Komarno1-2 (1-1)Trencin15-502.5T
SVK D103/05/25KFC Komarno0-0 (0-0)Trencin5-902.5H
SVK D105/04/25Trencin1-0 (0-0)KFC Komarno4-4+0.52.5T
SVK D109/02/25Trencin1-0 (1-0)KFC Komarno6-6+0.52.25T
SVK D121/09/24KFC Komarno2-1 (1-1)Trencin5-5+0.252.75B

Thành tích gần đây — Trencin

TBHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5-1.253B
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF03/07/26Trencin0-1 (0-1)Inter Bratislava7-3--B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1+0.752.75T
INT CF20/06/26Slovan Bratislava B1-2 (1-0)Trencin2-8+0.53T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75T
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3-0.52.25B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5B
SVK D126/04/26Tatran Presov0-1 (0-1)Trencin9-4-0.52.5T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4-0.52.5B
SVK D111/04/26Trencin1-0 (0-0)Tatran Presov7-802.5T
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3-0.52.5T
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4+0.252.5T
SVK Cup11/03/26MSK Zilina3-0 (3-0)Trencin10-2-0.752.75B
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3-0.753B
SVK D128/02/26MFK Skalica0-1 (0-1)Trencin13-4-0.52.5T
SVK D121/02/26Trencin1-2 (0-0)Michalovce5-402.75B

Thành tích gần đây — KFC Komarno

HTHBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--T
INT CF08/07/26KFC Komarno0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen4-2+13H
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1-13.5B
SVK D124/05/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-6+1.252.75T
SVK D119/05/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)KFC Komarno2-602.5B
SVK D116/05/26KFC Komarno1-0 (1-0)Tatran Presov5-4+0.252.25T
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3-0.252.5B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3+0.52.25B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6-0.252.5B
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5B
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3+0.52.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5-0.252.25B
SVK D114/03/26Tatran Presov0-0 (0-0)KFC Komarno4-8-0.252.25H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4+0.52.5T
SVK D128/02/26KFC Komarno1-1 (0-0)MFK Ruzomberok3-5+0.252.5H
SVK D121/02/26Tatran Presov1-1 (0-1)KFC Komarno2-4-0.252.5H
SVK Cup18/02/26Tatran LM1-0 (1-0)KFC Komarno8-5+0.252.5B

Đội hình

TrencinKFC Komarno
1CAndrija Katic25Lukas Skovajsa33Richard Krizan90Hugo Pavek95Pape Diouf18Markus Poom8Tadeas Hajovsky10Dylann Kam21Lukas Mikulaj22Dimitri Jepihhin99Mikkel Boye1Filip Dlubac3CMartin Simko20Matheus Izidorio Leoni21Robert Pillar37Adam Krcik8Simon Smehyl10Kristóf Domonkos14Filip Kiss22Nándor Tamás23Jan Bernat77Andy Masaryk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
9
20
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
72
72
Tấn công nguy hiểm
35
57
Sút ngoài cầu môn
5
11
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
19
9
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
406
499
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
9
19
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
11
18
Cắt bóng
3
5
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
18
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.48
1.72
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trencin (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
KFC Komarno (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TrencinKFC Komarno

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TrencinKFC Komarno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
72
Thắng 1
15
Hòa
57
Thua 1
43
Thua 2+
TrencinKFC Komarno

Thông tin đội bóng

Trencin Thông tin KFC Komarno
1904 Thành lập
na Sihoti Sân nhà
16000 Sức chứa 0
Ricardo Moniz HLV
Trencin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.402.900.822.500.940.990.250.78
Live10.00 ↑1.11 ↓9.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.503.302.550.872.500.920.880.000.91
Live10.50 ↑1.11 ↓9.50 ↑3.80 ↑2.500.16 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.153.252.920.812.500.950.950.250.81
Live9.90 ↑1.11 ↓8.40 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm2.353.252.850.802.500.851.300.500.50
Live23.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓1.300.500.50
10BETSớm2.383.152.650.802.500.84---
Live10.57 ↑1.13 ↓9.00 ↑3.64 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.153.252.920.812.500.950.950.250.81
Live10.00 ↑1.11 ↓8.40 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.243.502.720.832.500.971.010.250.81
Live2.32 ↑3.45 ↓2.62 ↓0.80 ↓2.501.02 ↑0.81 ↓0.001.03 ↑
SbobetSớm2.223.102.710.852.500.951.020.250.80
Live10.50 ↑1.10 ↓8.60 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.533.292.520.832.500.930.870.000.91
Live10.20 ↑1.13 ↓8.40 ↑3.22 ↑2.500.11 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.303.102.750.832.500.91---
Live8.50 ↑1.13 ↓7.50 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.453.102.450.712.500.810.750.000.77
Live11.00 ↑1.10 ↓10.50 ↑4.33 ↑2.500.10 ↓1.01 ↑0.000.67 ↓
PinnacleSớm2.733.212.520.902.500.850.970.000.81
Live12.87 ↑1.12 ↓10.70 ↑3.26 ↑2.500.23 ↓1.14 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm2.303.202.800.802.500.87---
Live9.00 ↑1.13 ↓7.75 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.423.202.830.872.500.830.730.001.00
Live8.90 ↑1.18 ↓8.90 ↑3.82 ↑2.500.18 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.303.402.880.802.501.001.030.250.78
Live10.00 ↑1.11 ↓9.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.503.002.500.852.500.85---
Live151.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.