Kết quả bóng đá trận Trelleborgs FF (W) vs Linkopings (W), 20:00 ngày 25/07/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 25/07/2026
Trelleborgs FF (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Linkopings (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Trelleborgs FF (W) | Phút | |
| Karlsson R. 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 86' | ⚽ 1 - 1 Serepca A. | |
| 90' | Alden E. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 24 |
Chủ = Trelleborgs FF (W) · Khách = Linkopings (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trelleborgs FF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Trelleborgs FF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 11 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Linkopings (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 3 | 0 | 23 | 8 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | 13 | 2 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Trelleborgs FF (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Linkopings (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/24 | Linkopings (W) | 4-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 08/06/24 | Trelleborgs FF (W) | 0-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Trelleborgs FF (W)
BBTTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (1-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Goteborg (W) | 3-1 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Umea IK (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Rosengard (W) | 4-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-1 (0-0) | Helsingborgs IF (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (2-0) | IFK Lidingo (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Alingsas (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Copenhagen (W) | 7-0 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Goteborg (W) | 7-3 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-4 (0-2) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Eskilsminne DIF (W) | 0-2 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Linkopings (W)
TTTTTTHHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Goteborg (W) | 2-3 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Linkopings (W) | 4-0 (3-0) | Gefle IF (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Linkopings (W) | -3.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (1-0) | Linkopings (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Linkopings (W) | 3-4 (1-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Orebro (W) | 0-1 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Linkopings (W) | 2-4 (0-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Rosengard (W) | 3-1 (1-1) | Linkopings (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/11/25 | Linkopings (W) | 2-2 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/11/25 | BK Hacken (W) | 4-0 (2-0) | Linkopings (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
74
Tấn công
6954
Tấn công nguy hiểm
6674
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trelleborgs FF (W) (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Linkopings (W) (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trelleborgs FF (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trelleborgs FF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Folkungavallen | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | LINKÖPING |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.80 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.90 ↑ | 1.67 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.57 | 0.86 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.35 ↑ | 1.18 ↓ | 6.33 ↑ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.79 | 1.69 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↓ | 1.65 ↓ | 4.59 ↑ | 1.31 ↑ | 2.25 | 0.50 ↓ | 0.52 ↓ | -1.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.90 ↑ | 1.65 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.77 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.48 | 3.83 | 1.56 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 3.61 ↓ | 4.24 ↑ | 1.67 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.68 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.90 ↑ | 1.63 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 3.80 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 7.99 ↑ | 1.35 ↓ | 4.66 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.56 ↓ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.