Kết quả bóng đá trận Treaty United vs Athlone Town, 01:45 ngày 25/07/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 25/07/2026
Treaty United 2 Kết thúc HT 1-0 1
Athlone Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Treaty United | Phút | |
| Cian Curtis 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Jason Folarin Onyenuga 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 James Crawford | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 8 |
Chủ = Treaty United · Khách = Athlone Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Treaty United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Treaty United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 35 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 13 | 18 | 8 |
| Sân khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 9 | 22 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Athlone Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 29 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 12 | 20 | 6 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 17 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Treaty United 10 (50%)Hòa 5 (25%)Athlone Town 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/09/25 | Treaty United | 3-2 (1-1) | Athlone Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/25 | Athlone Town | 2-2 (2-0) | Treaty United | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/25 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/25 | Athlone Town | 0-5 (0-3) | Treaty United | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/09/24 | Treaty United | 1-2 (1-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/06/24 | Athlone Town | 1-0 (1-0) | Treaty United | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/24 | Treaty United | 0-1 (0-0) | Athlone Town | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/24 | Athlone Town | 1-0 (1-0) | Treaty United | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/09/23 | Treaty United | 4-1 (1-1) | Athlone Town | -0.5 | 3 | T |
| 24/06/23 | Athlone Town | 0-2 (0-1) | Treaty United | -0.5 | 3 | T |
| 06/05/23 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Athlone Town | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Athlone Town | 2-2 (0-0) | Treaty United | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/08/22 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Treaty United | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/06/22 | Treaty United | 2-1 (2-1) | Athlone Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/04/22 | Athlone Town | 1-1 (0-0) | Treaty United | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/22 | Treaty United | 2-0 (1-0) | Athlone Town | +1 | 2.75 | T |
| 16/10/21 | Treaty United | 1-1 (0-1) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/07/21 | Athlone Town | 1-4 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Treaty United
BTTHBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Treaty United | 1-2 (1-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Wexford (Youth) | 3-2 (1-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Finn Harps | 2-2 (0-2) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Athlone Town
TTBHHBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Athlone Town | 3-0 (1-0) | Midleton FC | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Longford Town | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Athlone Town | 0-2 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Cork City | 4-1 (2-1) | Athlone Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
97
Sút cầu môn
24
Tấn công
127136
Tấn công nguy hiểm
6464
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Athlone Town (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Treaty United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Athlone Town (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Treaty United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1887 | |
| Sân nhà | Athlone Town Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 7200 |
| Tommy Barrett | HLV | Martin Christopher Russell |
| Khu vực | Athlone |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.39 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.60 ↑ | 130.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.25 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.76 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.20 | 2.27 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 2.85 | 2.46 | 0.71 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.83 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.20 | 2.27 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.40 | 2.32 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.46 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 180.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.25 | 2.38 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 78.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.11 | 2.61 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.41 ↑ | 30.88 ↑ | 3.28 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.14 | 2.48 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.