Kết quả bóng đá trận Trans Narva vs Parnu JK Vaprus, 21:00 ngày 18/07/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 18/07/2026
Trans Narva 3 Kết thúc HT 2-0 1
Parnu JK Vaprus
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Narva Kreenholmi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Trans Narva | Phút | |
| Nikita Baljabkin(Assists:Josue Yayra Doke) (Kiến tạo: Josue Yayra Doke) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Ahmad Gero 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 38' | Markkus Seppik | |
| Artjom Skinjov | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mathias Villota ▼ Joosep Poder | |
| ▲ Eriks de Souza Santos Pereira ▼ Irie Bi Sehi Elysee | 59' ⇄ | |
| ▲ Jegor Zuravljov ▼ Artjom Skinjov | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Sander Kapper | |
| ▲ Viktor Kudryashov ▼ Murad Valiyev | 65' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Virgo Vallik ▼ Sten Jakob Viidas | |
| 80' ⇄ | ▲ Kevin Kauber ▼ Sander Kapper | |
| ▲ John Imeh ▼ Josue Yayra Doke | 81' ⇄ | |
| 90+1' | Kevin Kauber | |
| John Imeh(Assists:Nikita Baljabkin) (Kiến tạo: Nikita Baljabkin) 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = Trans Narva · Khách = Parnu JK Vaprus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trans Narva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (47%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 1 | 15 | 15 | 47 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 17 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 2 | 30 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 9 | - | - |
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 28 | 38 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 17 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 21 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Trans Narva 9 (45%)Hòa 5 (25%)Parnu JK Vaprus 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Trans Narva | 2-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Parnu JK Vaprus | 0-2 (0-0) | Trans Narva | 0 | 3 | T |
| 18/10/25 | Trans Narva | 1-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | H |
| 12/07/25 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Trans Narva | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/25 | Trans Narva | 4-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/25 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (0-2) | Trans Narva | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/25 | Trans Narva | 3-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/10/24 | Trans Narva | 1-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/24 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 15/06/24 | Parnu JK Vaprus | 1-4 (0-2) | Trans Narva | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/24 | Trans Narva | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | H |
| 27/09/23 | Parnu JK Vaprus | 3-2 (1-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/23 | Trans Narva | 0-4 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/23 | Trans Narva | 0-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/23 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/10/22 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | B |
| 30/08/22 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 09/07/22 | Parnu JK Vaprus | 3-5 (2-1) | Trans Narva | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/22 | Trans Narva | 3-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
Thành tích gần đây — Trans Narva
BBBHBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Trans Narva | 1-2 (0-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 10/06/26 | Trans Narva | 10-0 (4-0) | Vana Hea Puur | - | - | T |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -1.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Trans Narva | 1-2 (1-1) | FC Kuressaare | +0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Nomme United | 5-1 (2-1) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Trans Narva | 3-0 (2-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.5 | 3 | T |
| 03/04/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Trans Narva | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Trans Narva | 2-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus
TBTBHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Parnu JK Vaprus | 5-1 (3-1) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | +1 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | -2 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-2 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | B |
| 21/03/26 | Trans Narva | 2-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | FC Nomme United | 7-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +0.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Parnu JK Vaprus | 2-1 (1-0) | JK Welco Elekter | +1.75 | 3.75 | T |
Đội hình
Trans Narva
Parnu JK Vaprus
27Daniil Pareiko4Aleksandr Ivanyushin5Cristian Campagna17Artjom Skinjov25Shalva Burjanadze7Murad Valiyev19CIrie Bi Sehi Elysee48Wisdom Awusi9Josue Yayra Doke10Ahmad Gero47Nikita Baljabkin16COtt Nomm15Kevin Aloe28Marko Lipp43Markkus Seppik8Tristan Pajo10Sten Jakob Viidas17Sander Kapper20Henri Valja90Joonas Sild9Joosep Poder42Matthias Limberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Aleksandr Ivanyushin
- 5Cristian Campagna
- 7Murad Valiyev▼ Rời sân 65'
- 9Josue Yayra Doke🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 81'
- 10Ahmad Gero⚽ Ghi bàn 27'
- 17Artjom Skinjov🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 59'
- 19Irie Bi Sehi Elysee C▼ Rời sân 59'
- 25Shalva Burjanadze
- 27Daniil Pareiko
- 47Nikita Baljabkin⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 90+3'
- 48Wisdom Awusi
Khách · 3511
- 8Tristan Pajo
- 9Joosep Poder▼ Rời sân 46'
- 10Sten Jakob Viidas▼ Rời sân 80'
- 15Kevin Aloe
- 16Ott Nomm C
- 17Sander Kapper⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 80'
- 20Henri Valja
- 28Marko Lipp
- 42Matthias Limberg
- 43Markkus Seppik🟨 Thẻ vàng 38'
- 90Joonas Sild
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
63
Tấn công
111156
Tấn công nguy hiểm
7576
Sút ngoài cầu môn
712
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trans Narva (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 2 (13%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 5 (31%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVU
Parnu JK Vaprus (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trans Narva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1999 |
| Narva Kreenholmi | Sân nhà | Parnu Kalevi staadion |
| 3000 | Sức chứa | 1900 |
| Roman Kozhukhovskyi | HLV | Igor Prins |
| Narva | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.14 | 0.88 | 2.75 | 0.75 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.90 | 3.40 | 2.14 | 0.88 | 2.75 | 0.75 | 0.89 | -0.25 | 0.88 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.03 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.05 | 3.40 | 2.03 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.30 | 2.25 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.48 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.35 | 2.16 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.03 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.05 | 3.40 | 2.03 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.43 | 2.48 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.41 ↓ | 2.12 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.30 | 2.15 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.40 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.35 ↑ | 2.05 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.43 | 2.05 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.03 ↓ | 3.44 ↑ | 2.19 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 | 2.10 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.55 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.36 ↓ | 2.14 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.74 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Parnu JK Vaprus | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).