Kết quả bóng đá trận Trans Narva vs Flora Tallinn II, 23:00 ngày 22/07/2026

Cúp Estonia · 23:00 ngày 22/07/2026
Trans Narva
0 Kết thúc HT 0-0 0
Flora Tallinn II
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Narva Kreenholmi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Trans Narva Phút Flora Tallinn II
HT 0-0
70'
90+6'
93'
96'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 11 23
Bại 11 53
Ghi bàn 36 1621
Mất bàn 43 1316
Điểm 44 1115

Chủ = Trans Narva · Khách = Flora Tallinn II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trans Narva (30)Hiệp 1 / Cả trậnFlora Tallinn II (25)
3 (10%)Thắng/Thắng9 (36%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (10%)Hòa/Hòa5 (20%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
14 (47%)Bại/Bại6 (24%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Trans Narva 2 (67%)Hòa 0 (0%)Flora Tallinn II 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/02/15Trans Narva3-1 (2-0)Flora Tallinn II6-3--T
EST CUP30/07/13Flora Tallinn II2-4 (1-3)Trans Narva---T
INT CF30/01/13Flora Tallinn II2-1 (2-1)Trans Narva---B

Thành tích gần đây — Trans Narva

TBBBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D118/07/26Trans Narva3-1 (2-0)Parnu JK Vaprus7-8-0.252.75T
EST D110/07/26Harju JK Laagri3-0 (2-0)Trans Narva5-1-0.252.75B
EST D104/07/26Trans Narva1-3 (0-2)Levadia Tallinn3-9-1.753B
EST D121/06/26Tartu JK Maag Tammeka1-0 (0-0)Trans Narva9-1-0.752.75B
EST D116/06/26FC Kuressaare0-0 (0-0)Trans Narva5-702.75H
EST D113/06/26Trans Narva1-2 (0-1)FC Nomme United8-1+0.253B
EST CUP10/06/26Trans Narva10-0 (4-0)Vana Hea Puur---T
EST D130/05/26Harju JK Laagri3-0 (1-0)Trans Narva3-3--B
EST D120/05/26Trans Narva1-0 (0-0)Paide Linnameeskond9-4--T
EST D116/05/26Trans Narva0-3 (0-2)FC Flora Tallinn2-10--B
EST D109/05/26Parnu JK Vaprus2-0 (1-0)Trans Narva4-3-0.252.75B
EST CUP05/05/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Trans Narva5-1-1.753B
EST D101/05/26Trans Narva0-3 (0-2)Nomme JK Kalju1-8-13B
EST D126/04/26Levadia Tallinn7-0 (4-0)Trans Narva8-5-23.25B
EST D122/04/26FC Flora Tallinn6-0 (2-0)Trans Narva3-6-13B
EST D118/04/26Trans Narva1-2 (1-1)FC Kuressaare10-6+0.753B
EST D111/04/26FC Nomme United5-1 (2-1)Trans Narva7-4+0.252.75B
EST D107/04/26Trans Narva3-0 (2-0)Tartu JK Maag Tammeka5-10+0.53T
EST D103/04/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Trans Narva7-1-1.252.75B
EST D121/03/26Trans Narva2-1 (1-1)Parnu JK Vaprus7-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Flora Tallinn II

BHBBHTTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D218/07/26Flora Tallinn II1-3 (0-0)FC Maardu7-5--B
EST D212/07/26FC Nomme United U211-1 (0-1)Flora Tallinn II3-10+0.54.25H
EST D209/07/26FC Maardu3-2 (2-1)Flora Tallinn II6-4+0.753.75B
EST D205/07/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Tallinna FC Levadia B6-2+0.53.75B
EST D230/06/26FC Nomme United U213-3 (1-1)Flora Tallinn II2-5+13.75H
EST D222/06/26Elva0-3 (0-1)Flora Tallinn II4-13-0.253.5T
EST D218/06/26Tallinna FC Ararat TTU1-3 (0-1)Flora Tallinn II0-2+1.253.75T
EST D214/06/26Flora Tallinn II3-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-6+0.54T
EST D217/05/26JK Welco Elekter3-3 (2-2)Flora Tallinn II5-1--H
EST D213/05/26Flora Tallinn II2-2 (0-0)FC Nomme United U219-6--H
EST D209/05/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Viimsi MRJK1-4-0.253.25B
EST D201/05/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)FC Maardu5-2+0.253.75T
EST D223/04/26Flora Tallinn II3-2 (1-2)Elva8-12+0.53.5T
EST D216/04/26JK Tallinna Kalev1-4 (1-2)Flora Tallinn II11-6-0.253.25T
EST D210/04/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-6+0.253.5T
EST D205/04/26Tallinna FC Levadia B1-3 (1-2)Flora Tallinn II6-6-0.253.5T
EST D219/03/26Flora Tallinn II3-1 (2-1)Nomme JK Kalju II4-5+0.53.5T
EST D214/03/26Flora Tallinn II1-6 (1-2)JK Welco Elekter3-4--B
EST D206/03/26Viimsi MRJK2-1 (2-1)Flora Tallinn II4-5-1.253.25B
INT CF22/02/26Flora Tallinn II2-1 (1-1)Tallinna JK Legion---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
7
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
143
100
Tấn công nguy hiểm
120
49
Sút ngoài cầu môn
18
5
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Flora Tallinn II (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Trans Narva (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 2 (12%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 5 (29%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV

Flora Tallinn II (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Trans NarvaFlora Tallinn II

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Trans NarvaFlora Tallinn II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
22
Thắng 1
14
Hòa
52
Thua 1
94
Thua 2+
Trans NarvaFlora Tallinn II

Thông tin đội bóng

Trans Narva Thông tin Flora Tallinn II
1979 Thành lập
Narva Kreenholmi Sân nhà
3000 Sức chứa 0
Roman Kozhukhovskyi HLV Taavi Viik
Narva Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.138.0013.000.704.251.020.922.750.78
Live4.30 ↑1.25 ↓13.002.60 ↑0.500.19 ↓2.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.187.009.500.824.250.981.012.250.79
Live6.50 ↑1.12 ↓21.00 ↑2.25 ↑0.500.34 ↓1.74 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.116.5015.000.844.250.960.802.501.00
Live7.10 ↑1.06 ↓27.00 ↑4.34 ↑0.500.03 ↓0.16 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.306.007.000.954.500.70---
Live3.90 ↑1.30 ↓15.00 ↑2.05 ↑0.500.25 ↓---
10BETSớm1.913.852.950.804.250.83---
Live4.14 ↑1.24 ↓15.51 ↑2.19 ↑0.500.27 ↓---
12betSớm1.116.5015.000.834.250.930.732.501.03
Live7.10 ↑1.06 ↓27.00 ↑4.16 ↑0.500.04 ↓0.16 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.156.408.200.904.250.800.912.250.79
Live12.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.127.5010.500.864.250.900.862.500.90
Live6.30 ↑1.13 ↓13.00 ↑3.57 ↑0.500.14 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.633.993.920.893.250.850.790.750.95
Live7.00 ↑1.06 ↓19.70 ↑4.00 ↑0.500.03 ↓0.15 ↓0.002.70 ↑
LadbrokesSớm1.255.756.500.443.501.50---
Live10.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.624.103.600.834.500.730.831.500.73
Live9.50 ↑1.03 ↓39.00 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.176.538.010.954.250.750.952.250.76
Live5.59 ↑1.12 ↓21.35 ↑2.52 ↑0.500.25 ↓2.44 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.275.756.751.004.500.70---
Live10.50 ↑1.04 ↓26.00 ↑6.50 ↑0.500.06 ↓---
1xBetSớm1.874.203.131.103.500.650.480.001.47
Live8.45 ↑1.09 ↓22.00 ↑3.03 ↑0.500.22 ↓2.18 ↑0.250.33 ↓
Bet 365Sớm1.834.003.100.903.250.900.900.500.90
Live10.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.25 ↑0.500.21 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.186.0011.001.154.500.62---
Live17.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.