Kết quả bóng đá trận TPV Tampere vs KuPS (Youth), 20:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 18/07/2026
TPV Tampere 3 Kết thúc HT 1-1 1
KuPS (Youth)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| TPV Tampere | Phút | |
| Toni Toijala | 6' | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Pietu Hautakangas | |
| Roope Kostiainen 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 45+2' | Arsene Baseme | |
| Berkin Ozcelik | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| Berkin Ozcelik 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| Tomi Ylinen | 54' | |
| Toni Toijala 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 20 | 27 |
| Điểm | 6 | 2 | 12 | 6 |
Chủ = TPV Tampere · Khách = KuPS (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TPV Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
TPV Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 29 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 12 | 8 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 19 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
KuPS (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 4 | 10 | 27 | 39 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 15 | 7 | 10 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 12 | 24 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 15 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
TPV Tampere 1 (50%)Hòa 0 (0%)KuPS (Youth) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | KuPS (Youth) | 3-0 (1-0) | TPV Tampere | +0.5 | 3.5 | B |
| 27/08/05 | TPV Tampere | 3-1 (2-1) | KuPS (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — TPV Tampere
TTBHHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | KPV | 1-3 (0-2) | TPV Tampere | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | TPV Tampere | 1-0 (1-0) | Jyvaskyla JK | -1 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | Vantaa | 2-1 (1-0) | TPV Tampere | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | PK Keski Uusimaa | 2-2 (0-1) | TPV Tampere | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | TPV Tampere | 1-1 (0-1) | Inter Turku II | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/05/26 | TPV Tampere | 0-3 (0-3) | Tampere United | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | SalPa | 4-2 (3-1) | TPV Tampere | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | TPV Tampere | 2-2 (1-1) | OLS Oulu | -1 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | RoPS Rovaniemi | 1-0 (0-0) | TPV Tampere | -1.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | TPV Tampere | 0-2 (0-0) | Jazz Pori | +1 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | KuPS (Youth) | 3-0 (1-0) | TPV Tampere | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Jyvaskyla JK | 2-1 (0-1) | TPV Tampere | -1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | TPV Tampere | 0-2 (0-1) | Tampere United | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | TPV Tampere | 0-0 (0-0) | KPV | +0.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | TPV Tampere | 3-1 (2-0) | Vantaa | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | TPV Tampere | -1 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | TPV Tampere | 1-3 (1-1) | FC Haka | - | - | B |
| 22/02/26 | Tampere United | 2-4 (1-1) | TPV Tampere | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | TPV Tampere | 3-2 (2-1) | Atlantis | - | - | T |
| 18/01/26 | TPV Tampere | 2-2 (1-1) | Jyvaskyla JK | - | - | H |
Thành tích gần đây — KuPS (Youth)
HBHBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Jyvaskyla JK | 4-4 (2-2) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KuPS (Youth) | 2-3 (0-2) | Tampere United | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | OLS Oulu | 2-2 (2-1) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | SalPa | 4-3 (3-1) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 05/06/26 | KuPS (Youth) | 4-1 (1-1) | KPV | +1.25 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | PK Keski Uusimaa | 3-0 (2-0) | KuPS (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | RoPS Rovaniemi | -1 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Inter Turku II | 4-2 (2-0) | KuPS (Youth) | -1 | 4 | B |
| 13/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-1) | Jazz Pori | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Vantaa | 0-0 (0-0) | KuPS (Youth) | -1.75 | 3.75 | H |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | +0.25 | 4 | T |
| 24/04/26 | KuPS (Youth) | 3-0 (1-0) | TPV Tampere | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Tampere United | 4-0 (2-0) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | Lahden Reipas | 1-1 (1-1) | KuPS (Youth) | +0.5 | 3.75 | H |
| 10/04/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-0) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | KuPS (Youth) | 2-4 (0-4) | OLS Oulu | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | KuPS (Youth) | -2 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | KPV | 1-3 (1-3) | KuPS (Youth) | -1 | 3.5 | T |
| 04/10/25 | KuPS (Youth) | 2-2 (1-1) | MP MIKELI | -1.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
115
Tấn công
106109
Tấn công nguy hiểm
7974
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
13
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
11
Quả ném biên
30
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPV Tampere (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
KuPS (Youth) (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TPV Tampere (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUV
KuPS (Youth) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TPV Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | |
| Tammelan Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tampere | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.10 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.70 | 3.10 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.05 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.94 | 3.70 | 3.05 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.05 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.89 | 3.60 | 3.05 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.00 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.70 | 3.00 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 2.93 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.51 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 1.97 | 4.00 | 2.93 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.51 | 0.00 | 1.39 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TPV Tampere | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| KuPS (Youth) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).