Kết quả bóng đá trận TPS Turku vs Ilves Tampere, 22:00 ngày 20/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 20/07/2026
TPS Turku 1 Kết thúc HT 1-2 3
Ilves Tampere
🟨 5 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| TPS Turku | Phút | |
| 14' | Ville Kumpu | |
| Nikolas Talo | 29' | |
| 32' | Teemu Hytoenen | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Teemu Hytoenen(Assists:Oliver Pettersson) (Kiến tạo: Oliver Pettersson) | |
| Matej Hradecky(Assists:Timo Zaal) (Kiến tạo: Timo Zaal) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Oliver Pettersson | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Miika Kauppila ▼ Nikolas Talo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Anton Popovitch ▼ Jesse Kilo | |
| Elmer Vauhkonen | 49' | |
| Kian Visser | 57' | |
| ▲ Samuel Anini Jr ▼ Elmer Vauhkonen | 58' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Oskari Multala ▼ Yiandro Raap | |
| 64' ⇄ | ▲ Sauli Vaisanen ▼ Ville Kumpu | |
| Oscar Haggstrom | 68' | |
| 69' | ⚽ 1 - 3 Teemu Hytoenen(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) | |
| ▲ Lasse Ikonen ▼ Pau Juvanteny | 69' ⇄ | |
| Oscar Haggstrom | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Roope Riski ▼ Teemu Hytoenen | |
| ▲ Charlie Azongnitode ▼ Marius Konkkola | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Otto Tiitinen ▼ Joona Veteli | |
| 90+2' | Sauli Vaisanen | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 14 |
Chủ = TPS Turku · Khách = Ilves Tampere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TPS Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 14 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (36%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
TPS Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 20 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 11 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 29 | 30 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 15 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
TPS Turku 1 (7%)Hòa 2 (14%)Ilves Tampere 11 (79%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/23 | TPS Turku | 0-2 (0-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/23 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | TPS Turku | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/01/21 | TPS Turku | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/09/20 | Ilves Tampere | 4-0 (2-0) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 07/07/20 | TPS Turku | 0-1 (0-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/19 | Ilves Tampere | 4-0 (1-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/08/18 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/18 | TPS Turku | 1-3 (0-2) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/18 | Ilves Tampere | 2-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2 | B |
| 23/01/16 | Ilves Tampere | 2-2 (1-1) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/02/15 | Ilves Tampere | 1-1 (0-1) | TPS Turku | -0.25 | 3 | H |
| 09/06/10 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — TPS Turku
TBTHBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | TPS Turku | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | +0.75 | 3 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 3 | H |
| 27/03/26 | TPS Turku | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
THBBHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 24/04/26 | Vaasa VPS | 3-2 (3-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 3 | H |
| 11/04/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
TPS Turku
Ilves Tampere
1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom14Matej Hradecky17CAki Sihvonen24Nikolas Talo6Pau Juvanteny10Marius Konkkola11Elmer Vauhkonen29Albijon Muzaci22Timo Zaal99Kian Visser12Faris Krkalic3Matias Rale16Tatu Miettunen24Ville Kumpu4Oliver Pettersson6Yiandro Raap13Kalle Wallius28Jesse Kilo7Joona Veteli30CJardell Kanga9Teemu Hytoenen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Elmo Henriksson6.4
- 2Oscar Haggstrom🟨 Thẻ vàng 68' · 🟥 Thẻ đỏ 73'6.3
- 6Pau Juvanteny▼ Rời sân 69'6.3
- 10Marius Konkkola▼ Rời sân 76'6.5
- 11Elmer Vauhkonen🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 58'6.9
- 14Matej Hradecky⚽ Ghi bàn 42'7.8
- 17Aki Sihvonen C6.9
- 22Timo Zaal🎯 Kiến tạo 42'7.6
- 24Nikolas Talo🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 29Albijon Muzaci6.4
- 99Kian Visser🟨 Thẻ vàng 57'6.7
Khách · 3421
- 3Matias Rale7.4
- 4Oliver Pettersson⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 34'8.7
- 6Yiandro Raap▼ Rời sân 64'6.3
- 7Joona Veteli▼ Rời sân 81'7.3
- 9Teemu Hytoenen⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 69' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 74'8.6
- 12Faris Krkalic6.4
- 13Kalle Wallius6.4
- 16Tatu Miettunen6.7
- 24Ville Kumpu🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 28Jesse Kilo▼ Rời sân 46'7
- 30Jardell Kanga C🎯 Kiến tạo 69'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
26
Tấn công
4445
Tấn công nguy hiểm
3429
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
391548
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
01
Cứu thua
21
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1015
Cắt bóng
33
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1013
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.562.98
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
58 42
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B11T11 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TPS Turku (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Ilves Tampere (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
TPS Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Matej Hradecky Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 42/47 | 3 | ||
| 22Timo Zaal Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/0 | 53/64 | 2 | ||
| 17Aki Sihvonen | 6.9 | 0/0 | 39/41 | 2 | |||
| 11Elmer Vauhkonen Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 12/17 | 1 | 🟨 | ||
| 99Kian Visser Trung phong | 6.7 | 3/1 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 10Marius Konkkola Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 30/34 | 0 | |||
| 29Albijon Muzaci Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 1Elmo Henriksson Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 2Oscar Haggstrom Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 33/40 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 6Pau Juvanteny Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 24Nikolas Talo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 18/21 | 0 | 🟨 | ||
| 20Miika Kauppila (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 41Samuel Anini Jr (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 15Charlie Azongnitode (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 26Lasse Ikonen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Ilves Tampere
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Oliver Pettersson Trung vệ | 8.7 | 1 | 1 | 2/1 | 43/53 | 2 | |
| 9Teemu Hytoenen Trung phong | 8.6 | 2 | 5/3 | 13/15 | 0 | 🟨 | |
| 30Jardell Kanga Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/0 | 45/54 | 0 | ||
| 3Matias Rale Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 75/80 | 1 | |||
| 7Joona Veteli Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 55/58 | 2 | |||
| 28Jesse Kilo Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 11/17 | 0 | |||
| 16Tatu Miettunen Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/41 | 2 | |||
| 24Ville Kumpu Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 33/39 | 1 | 🟨 | ||
| 13Kalle Wallius Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 28/40 | 0 | |||
| 12Faris Krkalic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 6Yiandro Raap Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 26/26 | 1 | |||
| 22Oskari Multala (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 14Anton Popovitch (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 35/36 | 1 | |||
| 5Sauli Vaisanen (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 18/19 | 0 | 🟨 | ||
| 10Roope Riski (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Otto Tiitinen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| TPS Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1970 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Ratinan stadion |
| 9400 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Pinol | HLV | Joni Lehtonen |
| Turku | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 ↓ | 2.22 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.60 | 2.48 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.47 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 70.56 ↑ | 10.78 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.60 | 2.48 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.70 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.32 | 2.41 | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.65 | 2.56 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 14.40 ↑ | 4.40 ↑ | 1.28 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.46 | 2.51 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.40 ↑ | 4.54 ↑ | 1.29 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.36 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 35.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | -2.25 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.47 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.04 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TPS Turku | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Ilves Tampere | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).