Kết quả bóng đá trận TP47 Tornio vs JS Hercules, 22:30 ngày 23/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 23/07/2026
TP47 Tornio
0 Kết thúc HT 0-0 1
JS Hercules
🟨 3 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

TP47 Tornio Phút JS Hercules
Eetu Toivanen 3'
14' Benjamin Simsek
Lauri Koivumies 42'
44' Alexander Jibrin
HT 0-0
Miika Eskelinen 60'
87' 0 - 1 Simon Thurling
90+1'
90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 22
Hòa 11 32
Bại 20 56
Ghi bàn 06 1511
Mất bàn 33 2027
Điểm 17 98

Chủ = TP47 Tornio · Khách = JS Hercules

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TP47 Tornio (15)Hiệp 1 / Cả trậnJS Hercules (19)
1 (7%)Thắng/Thắng3 (16%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (20%)Hòa/Thắng4 (21%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (13%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

TP47 Tornio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144552224176
Sân nhà71331316610
Sân khách732298112
6 gần6024613--

JS Hercules

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145272333178
Sân nhà73131615106
Sân khách721471878
6 gần6123919--

Thành tích đối đầu (14 trận)

TP47 Tornio 7 (50%)Hòa 2 (14%)JS Hercules 5 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A09/05/26JS Hercules1-2 (0-0)TP47 Tornio2-8-0.53.75T
INT CF01/03/26JS Hercules1-1 (0-1)TP47 Tornio9-3--H
FIN D3 A24/07/25TP47 Tornio1-5 (1-2)JS Hercules8-2+2.54.75B
FIN D3 A22/05/25JS Hercules1-5 (0-2)TP47 Tornio5-1-0.54T
FIN D3 A25/07/24TP47 Tornio3-2 (1-1)JS Hercules-+24T
FIN D3 A16/05/24JS Hercules1-7 (1-2)TP47 Tornio5-7+0.53T
FIN D3 A12/08/23TP47 Tornio4-1 (3-0)JS Hercules6-6+0.753.25T
FIN D3 A21/05/23JS Hercules2-1 (0-1)TP47 Tornio5-3-0.753.25B
FIN D3 A24/08/18TP47 Tornio2-2 (1-1)JS Hercules6-6-13.25H
FIN D3 A08/06/18JS Hercules3-2 (1-0)TP47 Tornio1-3-1.53.75B
FIN D3 A17/08/17JS Hercules3-2 (2-1)TP47 Tornio4-7+0.53.25B
FIN D3 A02/06/17TP47 Tornio2-1 (1-0)JS Hercules-+0.753T
FIN D3 A11/09/16TP47 Tornio1-0 (0-0)JS Hercules-+0.53.25T
FIN D3 A29/06/16JS Hercules3-1 (1-0)TP47 Tornio3-3+0.253B

Thành tích gần đây — TP47 Tornio

BHBBBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26FF Jaro II2-0 (0-0)TP47 Tornio2-3-0.54B
FIN D3 A12/07/26SJK Akatemia B0-0 (0-0)TP47 Tornio2-0-0.54.25H
FIN D3 A04/07/26TP47 Tornio3-4 (2-1)GBK Kokkola-03.75B
FIN D3 A27/06/26TP47 Tornio0-3 (0-1)VPS Vaasa-J6-4--B
FIN D3 A14/06/26FC Vaajakoski3-2 (2-1)TP47 Tornio13-1+0.254B
FIN D3 A06/06/26TP47 Tornio1-1 (1-1)Jakobstads Bollklubb4-3+0.253.25H
FIN D3 A31/05/26Narpes Kraft1-2 (1-1)TP47 Tornio2-2-0.754T
FIN D3 A23/05/26TP47 Tornio4-4 (2-3)Huima/Urho8-5+0.53.75H
FIN D3 A16/05/26TP47 Tornio3-1 (1-1)FF Jaro II---T
FIN D3 A09/05/26JS Hercules1-2 (0-0)TP47 Tornio2-8-0.53.75T
FIN D3 A03/05/26TP47 Tornio2-2 (1-0)SJK Akatemia B11-6+0.254.25H
FIN D3 A25/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)TP47 Tornio3-4--T
FIN D3 A19/04/26VPS Vaasa-J1-1 (1-1)TP47 Tornio5-1-1.754H
INT CF01/03/26JS Hercules1-1 (0-1)TP47 Tornio9-3--H
FIN D3 A21/09/25Jakobstads Bollklubb4-1 (1-1)TP47 Tornio7-3-2.54.75B
FIN D3 A13/09/25TP47 Tornio2-2 (1-0)GBK Kokkola---H
FIN D3 A07/09/25TP47 Tornio2-6 (2-1)SJK Akatemia B4-2+0.254.5B
FIN D3 A03/09/25OsPa1-1 (0-0)TP47 Tornio4-3-24.75H
FIN D3 A30/08/25VPS Vaasa-J11-0 (6-0)TP47 Tornio9-2--B
FIN D3 A16/08/25TP47 Tornio2-3 (1-3)GBK Kokkola11-7-0.54.25B

Thành tích gần đây — JS Hercules

THHBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/35 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26JS Hercules5-3 (3-1)Jakobstads Bollklubb4-5-0.753.5T
FIN D3 A11/07/26Huima/Urho0-0 (0-0)JS Hercules11-6-24.5H
FIN D3 A04/07/26JS Hercules2-2 (1-0)FC Vaajakoski1-504.25H
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4-1.254B
FIN D3 A14/06/26FF Jaro II2-1 (0-1)JS Hercules7-3-1.754.5B
FIN D3 A05/06/26JS Hercules1-5 (0-1)VPS Vaasa-J1-5-0.54B
FIN D3 A27/05/26SJK Akatemia B3-0 (2-0)JS Hercules4-8-0.54B
FIN D3 A23/05/26JS Hercules1-2 (0-0)Narpes Kraft12-9--B
FIN D3 A16/05/26Jakobstads Bollklubb3-0 (1-0)JS Hercules---B
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0-4.255B
FIN D3 A09/05/26JS Hercules1-2 (0-0)TP47 Tornio2-8+0.53.75B
FIN D3 A02/05/26JS Hercules2-1 (1-1)Huima/Urho8-3--T
FIN CUP29/04/26Virkia1-4 (1-1)JS Hercules---T
FIN D3 A25/04/26FC Vaajakoski3-5 (2-2)JS Hercules6-5--T
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--T
FIN CUP12/04/26Heinapaan Hanhet0-10 (0-4)JS Hercules---T
INT CF04/03/26JS Hercules0-3 (0-3)RoPS Rovaniemi1-6--B
INT CF01/03/26JS Hercules1-1 (0-1)TP47 Tornio9-3--H
FIN D3 A28/09/25Narpes Kraft5-0 (2-0)JS Hercules4-3-1.254B
FIN D3 A21/09/25VIFK1-2 (1-2)JS Hercules7-4-0.753.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
45
89
Tấn công nguy hiểm
49
65
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B5
T5 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TP47 Tornio (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
JS Hercules (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

TP47 Tornio (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

JS Hercules (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
23
1 Bàn
41
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
95
B.thắng H1
85
B.thắng H2
TP47 TornioJS Hercules

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
11
T/H
11
T/B
20
H/T
31
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
13
B/B
TP47 TornioJS Hercules

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
22
Thắng 1
83
Hòa
33
Thua 1
57
Thua 2+
TP47 TornioJS Hercules

Thông tin đội bóng

TP47 Tornio Thông tin JS Hercules
1947 Thành lập
Pohjan stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
TORNIO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.604.800.814.000.880.931.250.81
Live67.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓3.30 ↑1.500.12 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm1.504.754.600.904.000.870.971.250.77
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓2.90 ↑1.500.22 ↓1.95 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm1.504.604.250.964.000.860.841.001.00
Live150.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓3.84 ↑1.500.08 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm1.534.604.501.104.500.60---
Live55.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm1.514.504.300.764.000.88---
Live1.47 ↓4.70 ↑4.80 ↑0.88 ↑4.000.79 ↓---
12betSớm1.504.604.250.964.000.860.841.001.00
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓3.44 ↑1.500.11 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm1.494.754.200.834.000.870.751.000.95
Live8.30 ↑1.30 ↓3.75 ↓1.33 ↑0.500.45 ↓0.40 ↓-0.251.42 ↑
SbobetSớm1.514.444.250.974.000.851.081.250.76
Live9.20 ↑1.25 ↓4.59 ↑3.12 ↑1.500.18 ↓1.080.000.76
WewbetSớm1.444.383.950.804.000.940.931.250.81
Live32.00 ↑5.30 ↑1.06 ↓2.38 ↑1.500.26 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm1.504.804.200.533.501.37---
Live34.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.374.805.000.814.250.710.761.250.76
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.464.764.780.824.000.930.911.250.85
Live30.34 ↑6.52 ↑1.10 ↓2.69 ↑1.500.25 ↓1.19 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm1.504.754.201.154.500.61---
Live61.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓3.50 ↑1.500.16 ↓---
1xBetSớm1.464.905.340.914.250.800.831.250.87
Live159.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.76 ↑1.500.14 ↓1.60 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm1.504.754.200.884.000.930.801.001.00
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.90 ↑1.500.13 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm1.444.334.751.204.500.57---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.