Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh B (Nữ) vs Hà Nội (Nữ), 16:00 ngày 29/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 29/07/2026
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) Sắp đá --:--:--
Hà Nội (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 13 | 1 | 23 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 2 | 19 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh B (Nữ) · Khách = Hà Nội (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 23 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 23 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 18 | - | - |
Hà Nội (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 5 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hà Nội (Nữ) 19 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 4.75 | B |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 18/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-2) | Ha Noi (W) | -3.25 | 4 | B |
| 17/05/24 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 15/12/23 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Ha Noi (W) | -4 | 5 | B |
| 22/11/23 | Ha Noi (W) | 3-0 (3-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 17/10/22 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-3 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 31/08/22 | Ha Noi (W) | 4-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 24/04/21 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-3 (0-2) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 01/12/20 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-2) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 13/10/20 | Ha Noi (W) | 3-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 20/09/19 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-6 (0-3) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 18/06/19 | Ha Noi (W) | 2-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 20/09/18 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-0) | Ha Noi (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 24/05/18 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 13/11/17 | Ha Noi (W) | 4-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 22/05/17 | Ha Noi (W) | 2-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 02/09/16 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
BBHBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 6-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-2 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Than KSVN (W) | 2-1 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3 | B |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | H |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.5 | 4 | B |
| 05/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | -5.25 | 6.25 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 23/07/24 | Than KSVN (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hà Nội (Nữ)
TTHTBTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Than KSVN (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +4.5 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2 | B |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | +0.75 | 2.5 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
14 86
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B19T19 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B8T8 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn3.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 3.29 bàn/trận
Hà Nội (Nữ) (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Hà Nội (Nữ) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↓ | 10.00 | 1.06 | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 11.50 | 1.02 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 10.50 ↓ | 1.02 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 10.50 | 1.06 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.06 | 0.66 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 29.00 | 9.70 | 1.04 | 0.66 | 3.50 | 1.08 | 1.15 | -2.50 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↓ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.61 ↓ | -3.25 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.08 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.80 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.00 ↓ | 1.06 ↓ | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.83 ↑ | -3.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.