Kết quả bóng đá trận ToTe/Tapio vs TuPS, 23:00 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
ToTe/Tapio 3 Kết thúc HT 3-0 1
TuPS
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| ToTe/Tapio | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 29' | ||
| 35' | ||
| Lauri Juutilainen 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 59' | ⚽ 3 - 1 | |
| 72' | ||
| 77' | ||
| 86' | ||
| 90+4' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 28 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 5 | 16 |
Chủ = ToTe/Tapio · Khách = TuPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ToTe/Tapio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (67%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — ToTe/Tapio
BBHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (25%)Bại 6 (75%)
Ghi/Mất: 8/27 (8 trận) Châu Á: 0/2/6 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/06/26 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
Thành tích gần đây — TuPS
THBTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Ponnistus | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 05/06/26 | MK United | 1-5 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | T |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 10/09/25 | TuPS | 1-3 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 03/09/25 | TuPS | 7-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 24/08/25 | PKKU II | 0-3 (0-2) | TuPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 07/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 31/07/25 | TuPS | 2-1 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 03/07/25 | TuPS | 1-1 (1-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/06/25 | JäPS/47 | 1-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
53
Tấn công
75106
Tấn công nguy hiểm
3364
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ToTe/Tapio (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
TuPS (10 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ToTe/Tapio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 6.30 | 1.30 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.08 | 0.63 | 4.25 | 0.71 | 0.75 | -1.75 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 5.50 | 1.40 | 0.77 | 3.75 | 0.88 | 0.78 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.40 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.90 | 1.37 | 0.92 | 4.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.39 ↑ | 100.00 ↑ | 2.02 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 10.50 | 5.85 | 1.12 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.82 | -2.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 31.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 8.00 | 1.14 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 8.50 | 1.07 | 0.81 | 5.00 | 0.71 | 0.81 | -2.75 | 0.71 |
| Live | 5.75 ↓ | 5.50 ↓ | 1.35 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.84 | 8.51 | 1.10 | 0.93 | 4.50 | 0.78 | 0.93 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.37 ↑ | 30.50 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 8.25 | 1.14 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.00 | 8.10 | 1.12 | 0.79 | 4.50 | 0.92 | 0.83 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 9.00 | 1.13 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.95 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.