Kết quả bóng đá trận Torpedo Miass vs Dinamo Moscow B, 18:00 ngày 18/07/2026
Second League Hạng A Nga · 18:00 ngày 18/07/2026
Torpedo Miass 0 Kết thúc HT 0-1 2
Dinamo Moscow B
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Miass | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Arseniy Abdulkhalikov | |
| 9' | Vitaly Letechin | |
| Aleksandr Balakhonov | 18' | |
| 37' | Stepan Laskin | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Gadzhimagomed Khalilulaev | |
| 63' | Vladimir Ivanov | |
| 70' | Arseniy Abdulkhalikov | |
| Dmitri Kuzmin | 70' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 15 | 23 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = Torpedo Miass · Khách = Dinamo Moscow B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Miass | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Torpedo Miass
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Dinamo Moscow B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 19 | - | - |
Thành tích gần đây — Torpedo Miass
HBBBBTHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | FC Chelyabinsk-M | 2-2 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | -1 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 22/03/26 | Torpedo Miass | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 15/03/26 | Sibir Novosibirsk | 3-0 (3-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 08/03/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 01/03/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (1-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 14/02/26 | Torpedo Miass | 1-2 (0-1) | Dynamo Vologda | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow B
BHHBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/32 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 14/06/26 | Dynamo Kirov | 2-2 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Moscow B | 0-1 (0-0) | PFK Kuban | - | - | B |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-3 (0-2) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | PFK Kuban | 1-3 (0-3) | Dinamo Moscow B | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | T |
| 07/03/26 | Dinamo Moscow B | 4-3 (0-1) | Amkar Perm | - | - | T |
| 01/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-1) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 21/02/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 5-2 (3-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
24
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Moscow B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torpedo Miass | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.10 | 2.90 | 1.75 | 0.89 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.00 ↑ | 1.71 ↓ | 0.89 | 2.75 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.87 | 3.52 | 1.74 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.87 | 3.52 | 1.74 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -0.75 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.77 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.33 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 4.76 ↓ | 3.16 ↓ | 1.74 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.75 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.