Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs Zira FK, 23:00 ngày 16/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 16/07/2026
Torpedo Kutaisi 0 Kết thúc HT 0-2 3
Zira FK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Ramaz Shengelia Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Kutaisi | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Eren Aydin(Assists:Brahim Konate) | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Amin Seydiyev(Assists:Martins Junior) (Kiến tạo: Martins Junior) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Virgile Pinson ▼ Mateo Stamatov | 46' ⇄ | |
| 55' | Filipe da Silva Tavares Vieira | |
| ▲ Diego Deisadze ▼ Komnen Andric | 57' ⇄ | |
| ▲ Tsotne Nadaraia ▼ Luka Latsabidze | 57' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 Eren Aydin(Assists:Martins Junior) (Kiến tạo: Martins Junior) | |
| 75' ⇄ | ▲ Giorgi Papunashvili ▼ Filipe da Silva Tavares Vieira | |
| ▲ Mateo Itrak ▼ Dino Skorup | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ismayil Ibrahimli ▼ Brahim Konate | |
| 75' ⇄ | ▲ Issa Djibrilla ▼ Eren Aydin | |
| 85' ⇄ | ▲ Chrismael Digbeu ▼ Martins Junior | |
| 85' ⇄ | ▲ Yegor Bogomolskiy ▼ Davit Volkovi | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = Zira FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Kutaisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Torpedo Kutaisi 0 (0%)Hòa 0 (0%)Zira FK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi
BHTHBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | +1 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Torpedo Kutaisi | 2-3 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 05/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Spaeri FC | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Torpedo Kutaisi | 6-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (1-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Torpedo Kutaisi | 3-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Torpedo Kutaisi | 1-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Zira FK
TBTBHTHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Araz Nakhchivan | 3-2 (2-0) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Zira FK | 2-1 (1-1) | Standard Sumgayit | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Mil Mugan | 0-0 (0-0) | Zira FK | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Zira FK | 1-0 (0-0) | Qabala | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Turan Tovuz | 1-1 (1-0) | Zira FK | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Zira FK | 0-0 (0-0) | Turan Tovuz | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | FC Neftci Baku | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | Samaxı FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Turan Tovuz | 0-2 (0-0) | Zira FK | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Karvan Evlakh | 0-1 (0-0) | Zira FK | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Zira FK | 1-3 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Zira FK | 2-2 (1-1) | FK Kapaz Ganca | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Zira FK | 2-0 (1-0) | Standard Sumgayit | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Araz Nakhchivan | 0-1 (0-0) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | Turan Tovuz | 2-0 (2-0) | Zira FK | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Zira FK | 1-0 (1-0) | Karvan Evlakh | +2 | 3 | T |
| 08/02/26 | Standard Sumgayit | 2-3 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Torpedo Kutaisi
Zira FK
1Oto Goshadze4Matej Simic15Luka Kuprava22Dato Bukiya24Luka Latsabidze7CVladimer Mamuchashvili20Dino Skorup33Mateo Stamatov9Komnen Andric11Giorgi Arabidze14Felipe Pires13Aydin Bayramov2Amin Seydiyev4Ruan Renato Bonifacio Augusto5Jimmy Ange Mutsinzi32CQismat Aliyev17Filipe da Silva Tavares Vieira21Ricardo Martins Guimaraes93Brahim Konate7Eren Aydin9Davit Volkovi11Martins Junior
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Oto Goshadze
- 4Matej Simic
- 7Vladimer Mamuchashvili C
- 9Komnen Andric▼ Rời sân 57'
- 11Giorgi Arabidze
- 14Felipe Pires
- 15Luka Kuprava
- 20Dino Skorup▼ Rời sân 75'
- 22Dato Bukiya
- 24Luka Latsabidze▼ Rời sân 57'
- 33Mateo Stamatov▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 2Amin Seydiyev⚽ Ghi bàn 39'
- 4Ruan Renato Bonifacio Augusto
- 5Jimmy Ange Mutsinzi
- 7Eren Aydin⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 75'
- 9Davit Volkovi▼ Rời sân 85'
- 11Martins Junior🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 85'
- 13Aydin Bayramov
- 17Filipe da Silva Tavares Vieira🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 75'
- 21Ricardo Martins Guimaraes
- 32Qismat Aliyev C
- 93Brahim Konate🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
33
Tấn công
10480
Tấn công nguy hiểm
6358
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
01
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Zira FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torpedo Kutaisi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Zira FK (33 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (33%)Hòa 4 (12%)Bại 18 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (42%)Hòa 4 (12%)Xỉu 15 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torpedo Kutaisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Ramaz Shengelia Stadium | Sân nhà | Zira Olympic Sport Complex Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dirk Schuster | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 2.93 | 2.23 | 0.69 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.93 | 2.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.31 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.14 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.13 ↑ | 3.30 ↑ | 2.20 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.28 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.09 ↓ | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.15 ↓ | 2.25 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.28 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.35 ↑ | 2.23 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.28 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.09 ↓ | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.20 | 2.07 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.81 | 3.20 | 2.07 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.02 | 2.30 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.04 ↑ | 2.13 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.22 | 2.27 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.02 ↑ | 3.22 | 2.17 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 2.20 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.40 | 2.15 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.05 | 2.18 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.17 ↑ | 2.11 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.37 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.37 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.26 ↓ | 2.22 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.80 | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.15 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.10 | 3.20 ↑ | 2.20 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.