Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi B vs Margveti 2006, 20:00 ngày 26/06/2026
Cúp Georgia · 20:00 ngày 26/06/2026
Torpedo Kutaisi B 0 Kết thúc HT 0-2 4
Margveti 2006
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Kutaisi B | Phút | |
| 11' | ||
| 21' | ⚽ 0 - 1 Vano Chargeishvili | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Slava Papava | |
| HT 0-2 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 3 Vano Chargeishvili | |
| 71' | ⚽ 0 - 4 Vano Chargeishvili | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 0 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 12 |
Chủ = Torpedo Kutaisi B · Khách = Margveti 2006
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Kutaisi B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 11 (58%) |
Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi B
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/21 | Legioni Gori | 1-0 (0-0) | Torpedo Kutaisi B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Margveti 2006
TBBBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Margveti 2006 | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 10/06/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-2) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 03/06/26 | Margveti 2006 | 1-2 (0-2) | Samtredia | - | - | B |
| 28/05/26 | Margveti 2006 | 2-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 21/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 14/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Iberia 2010 | 2-3 (2-2) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 03/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-2) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 16/04/26 | Margveti 2006 | 3-1 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Merani Tbilisi | 0-1 (0-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 02/04/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-0) | FC Didube | - | - | H |
| 25/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 12/03/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-1) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | B |
| 05/03/26 | FC Tbilisi 2025 | 2-1 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 17/11/25 | Margveti 2006 | 1-1 (1-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 06/11/25 | Margveti 2006 | 2-2 (1-1) | FC Borjomi | - | - | H |
| 30/10/25 | FC Tbilisi 2025 | 3-1 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 23/10/25 | Margveti 2006 | 2-1 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
162
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
56
Tấn công
7854
Tấn công nguy hiểm
5937
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Kutaisi B (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Margveti 2006 (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torpedo Kutaisi B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.82 | 4.79 | 1.37 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.60 | -1.50 | 1.13 |
| Live | 5.82 | 4.79 | 1.37 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.60 | -1.50 | 1.13 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.