Kết quả bóng đá trận Toronto FC II vs Cincinnati II, 06:00 ngày 18/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 18/07/2026
Toronto FC II 3 Kết thúc HT 3-0 1
Cincinnati II
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC II | Phút | |
| Lucas Dawson(Assists:Jahmarie Nolan) (Kiến tạo: Jahmarie Nolan) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Antone Bossenberry(Assists:Stefan Kapor) (Kiến tạo: Stefan Kapor) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Elias Khodri(Assists:Jahmarie Nolan) (Kiến tạo: Jahmarie Nolan) 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| 42' | Stiven Jimenez | |
| HT 3-0 | ||
| Reid Fisher | 55' | |
| 58' | Félix Samson | |
| 73' | Sami Lachekar | |
| 77' | ⚽ 3 - 1 Charlie Holmes | |
| Theo Rigopoulos | 80' | |
| Shyon Pinnock | 88' | |
| 90+2' | Deiver Mosquera | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 23 | 20 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 5 |
Chủ = Toronto FC II · Khách = Cincinnati II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Toronto FC II 7 (58%)Hòa 1 (8%)Cincinnati II 4 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | B |
| 16/08/25 | Toronto FC II | 1-0 (0-0) | Cincinnati II | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/06/25 | Cincinnati II | 1-1 (0-0) | Toronto FC II | 0 | 2.5 | H |
| 10/03/25 | Cincinnati II | 0-1 (0-1) | Toronto FC II | -0.75 | 3 | T |
| 02/09/24 | Cincinnati II | 0-2 (0-2) | Toronto FC II | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/07/24 | Toronto FC II | 1-2 (0-1) | Cincinnati II | 0 | 3 | B |
| 15/04/24 | Toronto FC II | 2-1 (2-0) | Cincinnati II | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/23 | Toronto FC II | 3-0 (2-0) | Cincinnati II | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/23 | Cincinnati II | 4-2 (1-2) | Toronto FC II | - | - | B |
| 22/08/22 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Cincinnati II | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/05/22 | Toronto FC II | 4-2 (0-1) | Cincinnati II | - | - | T |
| 04/04/22 | Cincinnati II | 2-1 (1-1) | Toronto FC II | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Toronto FC II
BBBBBTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Connecticut United FC | 3-2 (1-0) | Toronto FC II | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Atlanta United FC II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | -1.25 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | Toronto FC II | 1-3 (1-0) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | B |
| 22/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Toronto FC II | -1 | 3.25 | B |
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | -0.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | Toronto FC II | 2-1 (2-0) | Huntsville City | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Columbus Crew B | 2-2 (0-1) | Toronto FC II | -0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | -1 | 3 | T |
| 08/05/26 | Toronto FC II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | B |
| 25/04/26 | Toronto FC II | 2-1 (0-0) | New York City Team B | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Toronto FC II | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Toronto FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | -0.25 | 3 | H |
| 20/03/26 | New York City Team B | 0-5 (0-2) | Toronto FC II | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Columbus Crew B | 3-2 (0-0) | Toronto FC II | -0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | New England Revolution B | 0-0 (0-0) | Toronto FC II | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | -1.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Toronto FC II | 0-2 (0-0) | Detroit City | - | - | B |
| 06/10/25 | New York Red Bulls B | 2-1 (0-0) | Toronto FC II | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Cincinnati II
BHTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Cincinnati II | 1-2 (0-1) | Orlando City B | 0 | 3 | B |
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls B | -0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | International Miami B | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | -1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | Columbus Crew B | 0 | 3 | B |
| 08/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 18/05/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-3) | Chattanooga | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Huntsville City | 4-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.75 | 3 | B |
| 11/05/26 | Cincinnati II | 2-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls B | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | New York City Team B | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Columbus Crew B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution B | 2-1 (1-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 09/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-1) | Connecticut United FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Philadelphia Union II | 2-1 (1-1) | Cincinnati II | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/10/25 | Orlando City B | 1-4 (1-3) | Cincinnati II | 0 | 3 | T |
| 02/10/25 | Cincinnati II | 2-1 (1-1) | New York Red Bulls B | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
34
Sút bóng
910
Sút cầu môn
52
Tấn công
8384
Tấn công nguy hiểm
5871
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
490474
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
89
Việt vị
42
Cứu thua
12
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2239
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.130.68
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B4T4 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC II (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Cincinnati II (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toronto FC II (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 2 (12%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV
Cincinnati II (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Toronto FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.40 ↓ | 2.80 | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 | 2.75 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 ↓ | 2.80 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.30 | 2.90 | 0.72 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↑ | 3.25 ↓ | 2.65 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.69 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.65 | 2.69 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.48 | 2.91 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.41 ↓ | 2.63 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 | 2.65 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.98 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.34 ↓ | 2.78 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.96 | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 1.06 | 3.25 | 0.68 | 0.69 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.30 ↓ | 2.80 ↓ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 | 2.70 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC II | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cincinnati II | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).