Kết quả bóng đá trận Toluca vs Pumas U.N.A.M., 10:00 ngày 22/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 22/07/2026
Toluca 1 Kết thúc HT 1-0 2
Pumas U.N.A.M.
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Toluca
Pumas U.N.A.M.
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Alfonso Caceres Hernandez
4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Lopez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Santiago Diaz Mendez 1-0, kiến tạo: Helio Junio
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân trái) — vào lưới
16'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Helio Junio
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Arce (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Francisco Sebastian Cordova Reyes, ra Pablo Bennevendo
54'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sebastian Cordova Reyes (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (chân phải) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Victor Arteaga 1-1, kiến tạo: Robert Morales
57'
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân trái) — vào lưới
63'
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Sebastian Cordova Reyes 1-2, kiến tạo: Rodrigo Lopez
63'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sebastian Cordova Reyes (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nicolás Castro, ra Victor Alfonso Guzman
🔁 Thay người: vào Franco Agustin Romero, ra Jesus Angulo
🔁 Thay người: vào Jesus Gallardo, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Carlos Carrillo, ra Brian Alberto Garcia Carpizo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Arce (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Mendez Cittadini (chân trái) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Lopez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Santiago Simon, ra Diego Zaragoza
88'
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Olavio Vieira dos Santos Junior
🎯 Dứt điểm - Fernando Arce (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Carrillo (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Guillermo Martinez Ayala, ra Robert Morales
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+6'
🔁 Thay người: vào Antonio Leone, ra Uriel Antuna
90+7'
🚩 Việt vị
90+7'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| Jorge Santiago Diaz Mendez(Assists:Helio Junio) (Kiến tạo: Helio Junio) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Helio Junio | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Sebastian Cordova Reyes ▼ Pablo Bennevendo | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Victor Arteaga(Assists:Robert Morales) (Kiến tạo: Robert Morales) | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Francisco Sebastian Cordova Reyes(Assists:Rodrigo Lopez) (Kiến tạo: Rodrigo Lopez) | |
| ▲ Nicolás Castro ▼ Victor Alfonso Guzman | 66' ⇄ | |
| ▲ Franco Agustin Romero ▼ Jesus Angulo | 66' ⇄ | |
| ▲ Jesus Gallardo ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | 66' ⇄ | |
| ▲ Carlos Carrillo ▼ Brian Alberto Garcia Carpizo | 76' ⇄ | |
| 80' | Rodrigo Lopez | |
| ▲ Santiago Simon ▼ Diego Zaragoza | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Alan Medina ▼ Olavio Vieira dos Santos Junior | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Guillermo Martinez Ayala ▼ Robert Morales | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Antonio Leone ▼ Uriel Antuna | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Toluca · Khách = Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Pumas U.N.A.M.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Toluca 5 (25%)Hòa 8 (40%)Pumas U.N.A.M. 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-3 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/08/25 | Toluca | 1-1 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/01/25 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | Toluca | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/03/24 | Toluca | 3-0 (2-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/23 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (1-1) | Toluca | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/23 | Pumas U.N.A.M. | 3-1 (3-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/22 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/09/22 | Toluca | 2-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/01/22 | Pumas U.N.A.M. | 5-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/21 | Toluca | 1-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/21 | Toluca | 2-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/02/21 | Toluca | 1-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/10/20 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Toluca | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/20 | Pumas U.N.A.M. | 0-0 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/02/20 | Toluca | 2-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/09/19 | Pumas U.N.A.M. | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/04/19 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | H |
| 12/11/18 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/03/18 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Toluca
THBHBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | +1.75 | 3 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Pumas U.N.A.M.
BBTBHTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Cancun | 0-3 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-1 (2-1) | Mazatlan FC | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-3 (1-1) | Toluca | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (2-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Toluca
Pumas U.N.A.M.
1Hugo Alfonso Gonzalez Duran2Diego Zaragoza4Bruno Mendez Cittadini13Luan Garcia Teixeira17Brian Alberto Garcia Carpizo7Victor Alfonso Guzman24Fernando Arce9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo11Helio Junio29Jorge Santiago Diaz Mendez1CKeylor Navas Gamboa2Pablo Bennevendo5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva77Alvaro Angulo7Rodrigo Lopez18Victor Arteaga45Pedro Jeampierre Vite Uca21Uriel Antuna23Olavio Vieira dos Santos Junior31Robert Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran7.1
- 2Diego Zaragoza▼ Rời sân 86'6.2
- 4Bruno Mendez Cittadini6.6
- 7Victor Alfonso Guzman▼ Rời sân 66'6.8
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C▼ Rời sân 66'6.6
- 10Jesus Angulo▼ Rời sân 66'6.2
- 11Helio Junio🎯 Kiến tạo 14' · 🟨 Thẻ vàng 17'7.1
- 13Luan Garcia Teixeira6.4
- 17Brian Alberto Garcia Carpizo▼ Rời sân 76'6.6
- 24Fernando Arce6.9
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez⚽ Ghi bàn 14'7.6
Khách · 433
- 1Keylor Navas Gamboa C6.8
- 2Pablo Bennevendo▼ Rời sân 46'6.6
- 5Ruben Duarte Sanchez6.6
- 6Nathanael Ananias Da Silva7
- 7Rodrigo Lopez🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 80'6.9
- 18Victor Arteaga⚽ Ghi bàn 57'8
- 21Uriel Antuna▼ Rời sân 90+6'6.4
- 23Olavio Vieira dos Santos Junior▼ Rời sân 88'6.9
- 31Robert Morales🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 90+1'6.7
- 45Pedro Jeampierre Vite Uca7.5
- 77Alvaro Angulo6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
168
Sút cầu môn
43
Tấn công
13277
Tấn công nguy hiểm
6720
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
114
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
576306
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
411
Việt vị
02
Cứu thua
13
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2328
Cắt bóng
1120
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.66
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Pumas U.N.A.M. (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 20/28 | 0 | ||
| 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 35/36 | 0 | |||
| 11Helio Junio Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 6/1 | 38/47 | 3 | 🟨 | |
| 24Fernando Arce Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/0 | 52/59 | 3 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 48/55 | 1 | |||
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 24/31 | 1 | |||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 71/82 | 4 | |||
| 17Brian Alberto Garcia Carpizo Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 41/50 | 1 | |||
| 13Luan Garcia Teixeira Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 61/65 | 1 | |||
| 2Diego Zaragoza Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 28/36 | 10 | |||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 19/23 | 0 | |||
| 20Jesus Gallardo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 8Nicolás Castro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 12/16 | 1 | |||
| 5Franco Agustin Romero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 19Santiago Simon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 191Carlos Carrillo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 3/5 | 0 |
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 2/1 | 20/24 | 8 | ||
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 31/40 | 7 | |||
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 77Alvaro Angulo Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 4 | |||
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior Trung phong | 6.9 | 0/0 | 13/20 | 4 | |||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/0 | 25/28 | 6 | 🟨 | |
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/34 | 0 | |||
| 31Robert Morales Trung phong | 6.7 | 1 | 1/0 | 14/20 | 2 | ||
| 5Ruben Duarte Sanchez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 2Pablo Bennevendo Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 21Uriel Antuna Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 18/24 | 1 | |||
| 17Francisco Sebastian Cordova Reyes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 2/1 | 11/15 | 1 | ||
| 22Alan Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Guillermo Martinez Ayala (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1954-11-1 |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Estadio Olimpico Universitario |
| 27000 | Sức chứa | 68954 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Esteban Solari |
| Toluca | Khu vực | Coyoacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.93 | 4.30 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.56 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.20 | 5.30 | 1.04 | 3.00 | 0.79 | 1.03 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 261.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.40 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.77 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 1.06 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 64.09 ↑ | 5.21 ↑ | 1.14 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.65 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 1.06 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 219.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.50 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.99 | 4.98 | 1.06 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.08 | 4.47 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 66.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.13 | 4.55 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 30.15 ↑ | 4.81 ↑ | 1.23 ↓ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | -1.00 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.33 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.35 | 1.22 | 3.25 | 0.62 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 235.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.