Kết quả bóng đá trận Toluca vs CDSyC Cruz Azul, 07:30 ngày 26/07/2026

Champion of Champions (Mexico) · 07:30 ngày 26/07/2026
Toluca
1 Kết thúc HT 1-1 3
CDSyC Cruz Azul
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Toluca Phút CDSyC Cruz Azul
31' 0 - 1 Jose Antonio Paradela(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez)
43' Agustin Palavecino
Ernesto Alexis Vega Rojas(Assists:Jesus Angulo) (Kiến tạo: Jesus Angulo) 1 - 1 45+3'
HT 1-1
55' 1 - 2 Carlos Rodriguez(Assists:Jose Antonio Paradela) (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela)
▲ Pavel Perez ▼ Fernando Arce59'
▲ Helio Junio ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas59'
61' 1 - 3 Jose Antonio Paradela
▲ Edgar Ivan Lopez Rodriguez ▼ Jesus Angulo67'
74' ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ Gabriel Matias Fernandez Leites
▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Nicolás Castro76'
▲ Everardo Del Villar ▼ Bruno Mendez Cittadini76'
80' ▲ Omar Antonio Campos Chagoya ▼ Carlos Rodolfo Rotondi
80' ▲ Luka Romero ▼ Jose Antonio Paradela
90' ▲ Andres Montano ▼ Carlos Rodriguez
90' ▲ Nicolas Ibanez ▼ Agustin Palavecino
90+3' Jesus Gilberto Orozco Chiquete
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 00 23
Bại 20 41
Ghi bàn 48 1924
Mất bàn 54 1314
Điểm 39 1421

Chủ = Toluca · Khách = CDSyC Cruz Azul

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Toluca (12)Hiệp 1 / Cả trậnCDSyC Cruz Azul (12)
4 (33%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng4 (33%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Toluca 5 (25%)Hòa 7 (35%)CDSyC Cruz Azul 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D108/02/26Toluca1-1 (1-0)CDSyC Cruz Azul6-1+0.52.75H
MEX D124/08/25CDSyC Cruz Azul1-0 (0-0)Toluca7-4-0.53B
MEX D120/04/25Toluca2-2 (2-2)CDSyC Cruz Azul3-6+0.252.75H
MEX D121/07/24CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Toluca10-3-0.252.5H
MEX D128/04/24Toluca0-1 (0-1)CDSyC Cruz Azul6-4+0.252.75B
MEX D109/07/23CDSyC Cruz Azul0-2 (0-1)Toluca3-402.75T
MEX D113/02/23Toluca3-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-8+0.252.5T
MGNP23/12/22Toluca1-1 (0-0)CDSyC Cruz Azul3-1+0.252.25H
MEX D115/08/22CDSyC Cruz Azul2-3 (1-2)Toluca7-4-0.252.25T
MEX D121/02/22Toluca1-4 (1-1)CDSyC Cruz Azul1-5-0.252.5B
MEX D115/08/21CDSyC Cruz Azul4-0 (3-0)Toluca0-4-0.752.5B
MEX D116/05/21CDSyC Cruz Azul3-1 (1-1)Toluca5-4-12.75B
MEX D113/05/21Toluca2-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.252.5T
MEX D121/02/21CDSyC Cruz Azul3-2 (2-2)Toluca2-1-0.752.5B
MEX D105/10/20Toluca2-0 (1-0)CDSyC Cruz Azul5-10-0.52.75T
MGNP09/07/20CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Toluca4-2-0.752.75B
MEX D103/02/20Toluca3-3 (2-2)CDSyC Cruz Azul7-4-0.252.5H
INT CF05/01/20CDSyC Cruz Azul3-2 (0-0)Toluca---B
MEX D128/07/19CDSyC Cruz Azul1-1 (0-0)Toluca7-5-0.52.5H
MEX D111/02/19Toluca1-1 (0-1)CDSyC Cruz Azul13-102.25H

Thành tích gần đây — Toluca

BTHBHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D122/07/26Toluca1-2 (1-0)Pumas U.N.A.M.9-1+12.75B
MEX D119/07/26Chivas Guadalajara0-2 (0-1)Toluca9-2-0.252.75T
INT CF11/07/26CF Atlante3-3 (0-0)Toluca---H
INT CF04/07/26Cancun1-0 (1-0)Toluca2-5+1.53B
CNCF CHL31/05/26Toluca0-0 (0-0)Tigres UANL3-4+0.252.5H
MEX D111/05/26Pachuca2-0 (1-0)Toluca1-5+0.253B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2+1.253T
MEX D104/05/26Toluca0-1 (0-1)Pachuca10-4+0.752.75B
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4-0.252.75B
MEX D126/04/26Toluca4-1 (1-1)Club Leon2-7+1.253.25T
MEX D123/04/26Mazatlan FC4-3 (0-1)Toluca3-8+1.53.25B
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5B
CNCF CHL16/04/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Toluca3-302.75T
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1+1.53H
CNCF CHL09/04/26Toluca4-2 (2-0)Los Angeles Galaxy6-3+0.752.5T
MEX D105/04/26Queretaro FC1-0 (0-0)Toluca3-7+12.75B
MEX D123/03/26Pachuca1-1 (0-1)Toluca9-1+0.52.75H
CNCF CHL19/03/26Toluca4-0 (1-0)San Diego FC4-5+1.252.75T
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4+1.753H
CNCF CHL12/03/26San Diego FC3-2 (1-1)Toluca0-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul

TTHTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D122/07/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)Puebla7-3+1.52.75T
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4+0.52.75T
INT CF05/07/26Atletico Morelia3-3 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-3+12.75H
MEX D125/05/26Pumas U.N.A.M.1-2 (1-0)CDSyC Cruz Azul7-702.5T
MEX D122/05/26CDSyC Cruz Azul0-0 (0-0)Pumas U.N.A.M.7-1+0.752.75H
MEX D117/05/26Chivas Guadalajara1-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-7-0.252.5T
MEX D114/05/26CDSyC Cruz Azul2-2 (1-1)Chivas Guadalajara6-1+0.252.75H
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6+1.53T
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5+0.752.5T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5+1.253.25T
MEX D122/04/26Queretaro FC1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-7+0.752.75H
MEX D119/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)Club Tijuana4-1+1.253.25H
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3+0.52.75H
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4-0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Los Angeles FC3-0 (2-0)CDSyC Cruz Azul1-7-0.252.25B
MEX D105/04/26CDSyC Cruz Azul1-2 (1-1)Pachuca8-4+12.75B
INT CF26/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (0-0)Atletico Nacional Medellin---T
MEX D121/03/26Mazatlan FC1-1 (0-0)CDSyC Cruz Azul3-9+1.252.75H
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3+0.52.75H
MEX D115/03/26Pumas U.N.A.M.2-2 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-5+0.252.5H

Đội hình

TolucaCDSyC Cruz Azul
22Garcia L.22Luis Manuel Garcia Palomera4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble19Santiago Simon20Jesus Gallardo5Franco Agustin Romero24Fernando Arce8Nicolás Castro9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo29Jorge Santiago Diaz Mendez23Kevin Mier4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez8Agustin Palavecino20Jose Antonio Paradela29Carlos Rodolfo Rotondi19Carlos Rodriguez21Gabriel Matias Fernandez Leites

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
25
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
74
56
Tấn công nguy hiểm
34
25
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
10
2
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
418
328
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
20
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
17
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
1.37
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Toluca (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Toluca (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

CDSyC Cruz Azul (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TolucaCDSyC Cruz Azul

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TolucaCDSyC Cruz Azul

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
06
Thắng 1
510
Hòa
81
Thua 1
11
Thua 2+
TolucaCDSyC Cruz Azul

Toluca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ernesto Alexis Vega Rojas
Tiền đạo cánh trái
8.113/310/150
6Andres Federico Pereira Castelnoble
Trung vệ
7.41/058/684
20Jesus Gallardo
Hậu vệ trái
6.92/025/343
24Fernando Arce
Tiền vệ phòng ngự
6.81/021/234
10Jesus Angulo
Tiền vệ tấn công
6.811/016/191
29Jorge Santiago Diaz Mendez
Tiền đạo cánh trái
6.62/015/191
8Nicolás Castro
Tiền vệ tấn công
6.53/031/360
5Franco Agustin Romero
Tiền vệ phòng ngự
6.52/039/444
4Bruno Mendez Cittadini
Trung vệ
6.31/039/454
22Luis Manuel Garcia Palomera
Thủ môn
60/022/280
19Santiago Simon
Hậu vệ phải
5.80/039/421
11Helio Junio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/07/121
15Pavel Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.85/09/100
25Everardo Del Villar (dự bị)
Trung vệ
6.50/011/110
7Victor Alfonso Guzman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/05/70
21Edgar Ivan Lopez Rodriguez (dự bị)
Trung phong
6.31/11/50

CDSyC Cruz Azul

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Jose Antonio Paradela
Tiền vệ trung tâm
9.4212/219/242
19Carlos Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
8.1111/123/300
8Agustin Palavecino
Tiền vệ trung tâm
7.81/015/228🟨
33Gonzalo Piovi
Trung vệ
7.41/132/483
6Erik Antonio Lira Mendez
Tiền vệ phòng ngự
7.10/025/362
5Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Trung vệ
7.10/015/204🟨
16Miguel Angel Marquez Machado
Tiền vệ trung tâm
71/021/283
23Kevin Mier
Thủ môn
6.90/019/260
4Willer Emilio Ditta Perez
Trung vệ
6.80/038/411
21Gabriel Matias Fernandez Leites
Trung phong
6.63/210/160
29Carlos Rodolfo Rotondi
Tiền đạo cánh trái
6.22/112/203
11Osinachi Christian Ebere (dự bị)
Tiền đạo
6.80/02/30
7Nicolas Ibanez (dự bị)
Trung phong
-1/00/10
18Luka Romero (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/53
3Omar Antonio Campos Chagoya (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/30
10Andres Montano (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Toluca Thông tin CDSyC Cruz Azul
1917 Thành lập 1927-5-27
Estadio Nemesio Diez Sân nhà Estadio Azteca
27000 Sức chứa 35161
Ricardo Antonio Mohamed Matijevich HLV Nicolas Larcamon
Toluca Khu vực Xochimilco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.553.452.250.752.500.971.020.000.76
Live2.553.452.250.78 ↑2.500.94 ↓1.020.000.76
EasybetsSớm2.703.302.341.102.750.821.010.000.89
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑4.500.02 ↓0.25 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm2.703.302.380.812.500.991.010.000.79
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.23 ↓0.64 ↓0.001.15 ↑
Mansion88Sớm2.613.302.300.802.501.021.040.000.80
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.653.502.400.752.500.950.950.000.75
Live2.70 ↑3.15 ↓2.45 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓0.950.000.75
10BETSớm2.653.502.360.762.500.95---
Live87.21 ↑9.56 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.613.302.300.802.501.021.040.000.80
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑4.500.02 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.673.602.350.822.501.051.070.000.81
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.01 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.693.242.370.832.501.051.070.000.83
Live95.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.613.352.401.002.750.801.010.000.81
Live54.00 ↑11.70 ↑1.02 ↓7.65 ↑4.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.603.252.370.802.500.95---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.653.502.350.902.750.830.980.000.76
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.723.342.540.812.501.010.980.000.85
Live12.93 ↑4.08 ↑1.36 ↓4.24 ↑4.500.17 ↓0.67 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.463.152.450.952.750.75---
Live2.50 ↑3.00 ↓2.49 ↑0.83 ↓2.500.87 ↑---
BwinSớm2.703.402.450.772.500.93---
Live301.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑4.500.61 ↓---
1xBetSớm2.753.652.440.762.500.950.940.000.74
Live522.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.88 ↑4.500.11 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Bet 365Sớm2.753.402.401.002.750.801.030.000.78
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑4.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.603.102.300.752.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.