Kết quả bóng đá trận Toluca vs CDSyC Cruz Azul, 07:30 ngày 26/07/2026
Champion of Champions (Mexico) · 07:30 ngày 26/07/2026
Toluca 1 Kết thúc HT 1-1 3
CDSyC Cruz Azul
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Jose Antonio Paradela(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) | |
| 43' | Agustin Palavecino | |
| Ernesto Alexis Vega Rojas(Assists:Jesus Angulo) (Kiến tạo: Jesus Angulo) 1 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 2 Carlos Rodriguez(Assists:Jose Antonio Paradela) (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) | |
| ▲ Pavel Perez ▼ Fernando Arce | 59' ⇄ | |
| ▲ Helio Junio ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 Jose Antonio Paradela | |
| ▲ Edgar Ivan Lopez Rodriguez ▼ Jesus Angulo | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ Gabriel Matias Fernandez Leites | |
| ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Nicolás Castro | 76' ⇄ | |
| ▲ Everardo Del Villar ▼ Bruno Mendez Cittadini | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Omar Antonio Campos Chagoya ▼ Carlos Rodolfo Rotondi | |
| 80' ⇄ | ▲ Luka Romero ▼ Jose Antonio Paradela | |
| 90' ⇄ | ▲ Andres Montano ▼ Carlos Rodriguez | |
| 90' ⇄ | ▲ Nicolas Ibanez ▼ Agustin Palavecino | |
| 90+3' | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = Toluca · Khách = CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Toluca 5 (25%)Hòa 7 (35%)CDSyC Cruz Azul 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Toluca | 1-1 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Toluca | -0.5 | 3 | B |
| 20/04/25 | Toluca | 2-2 (2-2) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/07/24 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/24 | Toluca | 0-1 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/07/23 | CDSyC Cruz Azul | 0-2 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/02/23 | Toluca | 3-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/12/22 | Toluca | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/22 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (1-2) | Toluca | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/22 | Toluca | 1-4 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/21 | CDSyC Cruz Azul | 4-0 (3-0) | Toluca | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/21 | CDSyC Cruz Azul | 3-1 (1-1) | Toluca | -1 | 2.75 | B |
| 13/05/21 | Toluca | 2-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/21 | CDSyC Cruz Azul | 3-2 (2-2) | Toluca | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/10/20 | Toluca | 2-0 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/20 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/02/20 | Toluca | 3-3 (2-2) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/01/20 | CDSyC Cruz Azul | 3-2 (0-0) | Toluca | - | - | B |
| 28/07/19 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-0) | Toluca | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/02/19 | Toluca | 1-1 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Toluca
BTHBHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | +1.75 | 3 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
TTHTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | +1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | T |
| 21/03/26 | Mazatlan FC | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Toluca
CDSyC Cruz Azul
22Garcia L.22Luis Manuel Garcia Palomera4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble19Santiago Simon20Jesus Gallardo5Franco Agustin Romero24Fernando Arce8Nicolás Castro9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo29Jorge Santiago Diaz Mendez23Kevin Mier4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez8Agustin Palavecino20Jose Antonio Paradela29Carlos Rodolfo Rotondi19Carlos Rodriguez21Gabriel Matias Fernandez Leites
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bruno Mendez Cittadini▼ Rời sân 76'6.3
- 5Franco Agustin Romero6.5
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble7.4
- 8Nicolás Castro▼ Rời sân 76'6.5
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 59'8.1
- 10Jesus Angulo🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 67'6.8
- 19Santiago Simon5.8
- 20Jesus Gallardo6.9
- 22Garcia L.
- 22Luis Manuel Garcia Palomera6
- 24Fernando Arce▼ Rời sân 59'6.8
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez6.6
Khách · 4132
- 4Willer Emilio Ditta Perez6.8
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
- 6Erik Antonio Lira Mendez C7.1
- 8Agustin Palavecino🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 90'7.8
- 16Miguel Angel Marquez Machado7
- 19Carlos Rodriguez⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 90'8.1
- 20Jose Antonio Paradela⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 80'9.4
- 21Gabriel Matias Fernandez Leites▼ Rời sân 74'6.6
- 23Kevin Mier6.9
- 29Carlos Rodolfo Rotondi▼ Rời sân 80'6.2
- 33Gonzalo Piovi7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
47
Tấn công
7456
Tấn công nguy hiểm
3425
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
418328
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
1120
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.181.37
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
CDSyC Cruz Azul (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/3 | 10/15 | 0 | ||
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 58/68 | 4 | |||
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 25/34 | 3 | |||
| 24Fernando Arce Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 21/23 | 4 | |||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 16/19 | 1 | ||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 15/19 | 1 | |||
| 8Nicolás Castro Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/0 | 31/36 | 0 | |||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 39/44 | 4 | |||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 39/45 | 4 | |||
| 22Luis Manuel Garcia Palomera Thủ môn | 6 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 19Santiago Simon Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 39/42 | 1 | |||
| 11Helio Junio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 7/12 | 1 | |||
| 15Pavel Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 5/0 | 9/10 | 0 | |||
| 25Everardo Del Villar (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 21Edgar Ivan Lopez Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 1/5 | 0 |
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 9.4 | 2 | 1 | 2/2 | 19/24 | 2 | |
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 23/30 | 0 | |
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 15/22 | 8 | 🟨 | ||
| 33Gonzalo Piovi Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 32/48 | 3 | |||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 15/20 | 4 | 🟨 | ||
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 21/28 | 3 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 38/41 | 1 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites Trung phong | 6.6 | 3/2 | 10/16 | 0 | |||
| 29Carlos Rodolfo Rotondi Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 12/20 | 3 | |||
| 11Osinachi Christian Ebere (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Nicolas Ibanez (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 18Luka Romero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/5 | 3 | |||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Andres Montano (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1927-5-27 |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 27000 | Sức chứa | 35161 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Nicolas Larcamon |
| Toluca | Khu vực | Xochimilco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.55 | 3.45 | 2.25 | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.34 | 1.10 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.36 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 87.21 ↑ | 9.56 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.60 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 1.05 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.24 | 2.37 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 1.07 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 95.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.35 | 2.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.34 | 2.54 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.93 ↑ | 4.08 ↑ | 1.36 ↓ | 4.24 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.49 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.45 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.44 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 522.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.