Kết quả bóng đá trận Togo U20 vs Burkina Faso U20, 01:00 ngày 28/07/2026

Cúp of Nations U20 Châu Phi · 01:00 ngày 28/07/2026
Togo U20
1 Kết thúc HT 1-1 3
Burkina Faso U20
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Togo U20 Phút Burkina Faso U20
2' 0 - 1
13'
1 - 1 14'
28'
HT 1-1
50' 1 - 2
79'
80' 1 - 3
90+5'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 45
Thắng 02 03
Hòa 20 30
Bại 11 12
Ghi bàn 24 45
Mất bàn 42 64
Điểm 26 39

Chủ = Togo U20 · Khách = Burkina Faso U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Togo U20 (4)Hiệp 1 / Cả trậnBurkina Faso U20 (3)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (67%)
1 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (25%)Hòa/Bại1 (33%)
2 (50%)Bại/Hòa0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Togo U20 2 (50%)Hòa 1 (25%)Burkina Faso U20 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL15/07/25Burkina Faso U200-1 (0-1)Togo U203-2+0.252T
WAF U2017/07/23Burkina Faso U201-0 (0-0)Togo U209-5--B
CAF YCQ06/12/20Togo U201-1 (1-0)Burkina Faso U201-2--H
WAFU11/12/18Burkina Faso U201-2 (1-2)Togo U20--0.251.75T

Thành tích gần đây — Togo U20

BTBHHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL17/07/25Togo U200-2 (0-2)Ivory Coast U208-4-0.752B
INT FRL15/07/25Burkina Faso U200-1 (0-1)Togo U203-2+0.252T
INT FRL12/07/25Niger U201-0 (1-0)Togo U208-3+0.252B
CAF YCQ23/10/24Togo U201-1 (0-1)Ghana U209-1-0.252.5H
CAF YCQ21/10/24Benin U200-0 (0-0)Togo U201-2--H
CAF YCQ17/10/24Togo U202-2 (0-1)Niger U202-4--H
CAFA U-2020/07/23Togo U200-2 (0-0)Benin U202-4-0.252.5B
WAF U2017/07/23Burkina Faso U201-0 (0-0)Togo U209-5--B
INT FRL14/07/23Benin U202-1 (2-1)Togo U204-5-0.252.25B
CAF YCQ13/05/22Niger U201-0 (1-0)Togo U20---B
CAF YCQ10/05/22Ivory Coast U202-0 (1-0)Togo U204-2-0.752B
CAF YCQ08/05/22Togo U200-1 (0-0)Benin U201-2--B
CAF YCQ11/12/20Niger U201-1 (1-0)Togo U20---H
CAF YCQ08/12/20Benin U202-0 (2-0)Togo U201-4--B
CAF YCQ06/12/20Togo U201-1 (1-0)Burkina Faso U201-2--H
WAFU11/12/18Burkina Faso U201-2 (1-2)Togo U20--0.251.75T
WAFU09/12/18Togo U200-1 (0-0)Senegal U201-11-0.752.25B
INT FRL07/12/18Togo U200-1 (0-0)Mali U201-7--B
CAF YCQ22/04/18Togo U202-1 (0-0)Gabon U20---T
CAF YCQ01/04/18Gabon U204-0 (3-0)Togo U20---B

Thành tích gần đây — Burkina Faso U20

HBBBTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL17/07/25Burkina Faso U200-0 (0-0)Niger U203-3-12.25H
INT FRL15/07/25Burkina Faso U200-1 (0-1)Togo U203-2-0.252B
INT FRL11/07/25Ivory Coast U202-1 (1-0)Burkina Faso U203-5-0.252.25B
CAF YCQ21/10/24Ivory Coast U201-0 (0-0)Burkina Faso U205-5--B
CAF YCQ18/10/24Nigeria U200-1 (0-0)Burkina Faso U206-402.25T
WAF U2021/07/23Ivory Coast U202-1 (1-0)Burkina Faso U208-8-0.252.5B
WAF U2017/07/23Burkina Faso U201-0 (0-0)Togo U209-5--T
INT FRL13/07/23Niger U200-2 (0-0)Burkina Faso U200-6+0.752.25T
WAF U2010/07/23Burkina Faso U202-0 (1-0)Ghana U202-3+0.252T
INT FRL07/07/23Ivory Coast U200-1 (0-0)Burkina Faso U208-5--T
INT FRL19/05/23Morocco U201-3 (1-2)Burkina Faso U20---T
INT FRL17/05/23Morocco U203-0 (2-0)Burkina Faso U20---B
CAF YCQ20/05/22Burkina Faso U202-0 (1-0)Ivory Coast U204-8-0.25-T
CAF YCQ17/05/22Benin U200-0 (0-0)Burkina Faso U201-5--H
CAF YCQ14/05/22Ghana U201-2 (1-1)Burkina Faso U203-5--T
CAF YCQ11/05/22Nigeria U202-2 (1-0)Burkina Faso U201-8--H
CAF U2026/02/21Burkina Faso U200-0 (0-0)Uganda U203-2+0.252H
CAF U2022/02/21Burkina Faso U201-0 (0-0)NamibiaU206-1+0.752T
CAF U2019/02/21Central African Republic U201-3 (1-1)Burkina Faso U202-4+0.52T
CAF U2015/02/21Burkina Faso U200-0 (0-0)Tunisia U203-4-0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
102
86
Tấn công nguy hiểm
47
49
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Togo U20 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Burkina Faso U20 (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Togo U20Burkina Faso U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Togo U20Burkina Faso U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
74
Thua 1
51
Thua 2+
Togo U20Burkina Faso U20

Thông tin đội bóng

Togo U20 Thông tin Burkina Faso U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.502.802.800.902.000.870.820.000.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.30 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm2.112.853.450.982.000.840.910.250.93
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.02 ↓0.73 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.602.902.800.501.501.40---
Live26.00 ↑4.50 ↑1.20 ↓3.40 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm2.602.862.740.862.000.78---
Live100.00 ↑10.44 ↑1.01 ↓3.13 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm2.112.853.450.982.000.840.910.250.93
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.01 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm2.132.913.250.982.000.780.870.250.89
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑4.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.132.883.291.022.000.800.890.250.95
Live17.50 ↑4.45 ↑1.19 ↓4.54 ↑4.500.08 ↓2.77 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm2.152.903.251.622.500.44---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.152.853.500.922.000.730.810.250.83
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.66 ↑4.500.02 ↓0.67 ↓0.001.00 ↑
PinnacleSớm2.192.843.370.952.000.810.870.250.88
Live22.08 ↑4.76 ↑1.20 ↓2.77 ↑4.500.25 ↓0.85 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm2.152.873.200.511.501.37---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.04 ↓---
1xBetSớm3.073.382.050.932.500.741.260.000.54
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.88 ↑4.500.11 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
Bet 365Sớm2.102.803.401.002.000.800.850.250.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.152.883.200.501.501.30---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.