Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanai vs Kaisar Kyzylorda, 20:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 09/08/2026
Tobol Kostanai Sắp đá --:--:--
Kaisar Kyzylorda
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 14 |
Chủ = Tobol Kostanai · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tobol Kostanai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Tobol Kostanai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 21 | 28 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 15 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 6 | 19 | 2 | 16 |
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 11 | 6 | 15 | 22 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 12 | 9 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tobol Kostanai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1968 |
| Central Stadium | Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium |
| 8323 | Sức chứa | 7300 |
| Nurbol Zhumaskaliev | HLV | Viktor Kumykov |
| Kostanay | Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.80 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.32 | 3.95 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 | 3.32 | 3.95 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.95 | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.25 | 3.70 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.45 ↑ | 3.90 ↑ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.62 | 4.02 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.63 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 1.86 | 3.62 | 4.02 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.63 | 0.25 | 1.21 | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tobol Kostanai | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kaisar Kyzylorda | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).