Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanai vs FK Atyrau, 20:00 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 26/07/2026
Tobol Kostanai
1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Atyrau
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Tobol Kostanai Phút FK Atyrau
Uros Milovanovic(Assists:Luis guerra) (Kiến tạo: Luis guerra) 1 - 0 26'
Pape Alioune Ndiaye 45+2'
HT 1-0
Islam Chesnokov 46'
46' ▲ Djordje Maksimovic ▼ Konstantin Dorofeev
46' ▲ Djordje Pantelic ▼ Mato Stanic
▲ Askhat Tagybergen ▼ Dauren Zhumat56'
▲ Alibek Zhaylaubaev ▼ Uros Milovanovic57'
65' Yegor Khvalko
67' ▲ Henrique Devens ▼ Mario Rabiu
76' ▲ Ebenezer Ofori ▼ Yan Trufanov
80' Kuanysh Kalmuratov
▲ Rayan Senhadji ▼ Aleksandr Zuev81'
83' Sanzhar Satanov
87' Sanzhar Satanov
90' ▲ Dias Orynbasar ▼ Yegor Tkachenko
▲ Emin Musaev ▼ Alibek Zhaylaubaev90+6'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 11 35
Bại 12 34
Ghi bàn 22 138
Mất bàn 35 1013
Điểm 41 158

Chủ = Tobol Kostanai · Khách = FK Atyrau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tobol Kostanai (31)Hiệp 1 / Cả trậnFK Atyrau (31)
6 (19%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (16%)Hòa/Hòa8 (26%)
6 (19%)Hòa/Bại6 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (10%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (16%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Tobol Kostanai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20641021282210
Sân nhà9621159206
Sân khách11029619216
6 gần622297--

FK Atyrau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19310614181913
Sân nhà9243781013
Sân khách1016371096
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tobol Kostanai 12 (60%)Hòa 3 (15%)FK Atyrau 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3+0.252.25H
KAZ PR13/09/25FK Atyrau1-0 (0-0)Tobol Kostanai6-4+0.752.5B
KAZ PR30/05/25Tobol Kostanai5-0 (3-0)FK Atyrau5-4+1.252.75T
KAZ PR31/08/24Tobol Kostanai1-1 (0-1)FK Atyrau6-3+0.52.25H
KAZ PR23/06/24FK Atyrau0-0 (0-0)Tobol Kostanai3-302H
KAZ C19/06/24FK Atyrau4-0 (2-0)Tobol Kostanai5-302.25B
KAZ C29/05/24Tobol Kostanai1-0 (1-0)FK Atyrau3-6+0.752T
KAZ C08/07/23FK Atyrau0-1 (0-0)Tobol Kostanai3-4+0.252.25T
KAZ PR02/07/23Tobol Kostanai1-0 (0-0)FK Atyrau8-1+0.52.5T
KAZ C28/06/23Tobol Kostanai1-0 (0-0)FK Atyrau8-4+0.52.25T
KAZ PR24/06/23FK Atyrau3-0 (1-0)Tobol Kostanai1-302.5B
KAZ PR10/09/22Tobol Kostanai0-2 (0-1)FK Atyrau4-5+1.252.75B
KAZ PR22/04/22FK Atyrau2-1 (0-0)Tobol Kostanai0-4+0.752.25B
KAZ PR27/09/21FK Atyrau0-1 (0-1)Tobol Kostanai1-5+0.52.25T
KAZ C15/08/21FK Atyrau1-3 (1-0)Tobol Kostanai1-11+0.752.5T
KAZ C16/07/21Tobol Kostanai2-0 (1-0)FK Atyrau4-1+1.252.75T
KAZ PR09/05/21Tobol Kostanai2-0 (0-0)FK Atyrau4-3+1.252.75T
KAZ PR24/08/19Tobol Kostanai2-0 (1-0)FK Atyrau3-7+0.752.25T
KAZ PR04/08/19FK Atyrau0-1 (0-1)Tobol Kostanai3-4+0.252.25T
KAZ PR18/05/19Tobol Kostanai3-0 (1-0)FK Atyrau4-2+12.25T

Thành tích gần đây — Tobol Kostanai

HHTBTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26FK Panevezys1-1 (1-0)Tobol Kostanai6-9+0.252.25H
KAZ PR18/07/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-1 (1-1)Tobol Kostanai4-4+0.252.25H
KAZ PR12/07/26Tobol Kostanai3-1 (1-0)Okzhetpes6-3+0.53T
KAZ PR04/07/26Altay FK1-0 (0-0)Tobol Kostanai10-2+0.252.5B
KAZ PR28/06/26Tobol Kostanai3-1 (1-1)Altay FK4-4+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Okzhetpes2-1 (0-1)Tobol Kostanai5-502.5B
KAZ PR13/06/26Tobol Kostanai2-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk10-4+0.52.25T
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3+0.252.25H
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5-0.252.5B
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5+0.252.25B
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR09/05/26Tobol Kostanai1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar7-5+0.752.5T
KAZ PR03/05/26Zhenis1-0 (0-0)Tobol Kostanai5-902.5B
KAZ C29/04/26FC Astana1-2 (0-1)Tobol Kostanai8-0-0.52.5T
KAZ PR26/04/26Tobol Kostanai2-1 (2-1)FK Kaspyi Aktau8-3+1.252.75T
KAZ PR19/04/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (1-1)Tobol Kostanai4-5+0.252.5B
KAZ PR11/04/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-11-0.52.75H
KAZ C08/04/26Ansat0-8 (0-5)Tobol Kostanai2-8--T
KAZ PR04/04/26FK Yelimay Semey1-0 (0-0)Tobol Kostanai7-3-0.252.5B
KAZ PR20/03/26FC Astana2-0 (1-0)Tobol Kostanai7-5-0.752.75B

Thành tích gần đây — FK Atyrau

BBBTHHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR18/07/26FK Atyrau1-3 (0-3)FC Kairat Almaty1-6-12.5B
KAZ PR05/07/26FK Atyrau1-2 (1-1)FK Kaspyi Aktau3-8+0.52B
KAZ PR27/06/26FK Kaspyi Aktau2-0 (2-0)FK Atyrau5-8+0.252B
KAZ PR21/06/26FK Yelimay Semey1-2 (1-2)FK Atyrau6-0-12T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2-1.252.5H
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3-0.252.25H
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5-0.252.25H
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4-0.52.25H
KAZ PR09/05/26Okzhetpes0-0 (0-0)FK Atyrau5-3-0.52.25H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3+0.252T
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1+0.252.25B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7-1.252.5B
KAZ PR19/04/26FK Atyrau0-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-302.25B
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4+0.252T
KAZ C08/04/26FO Jas Qyran0-4 (0-1)FK Atyrau2-8--T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2-0.52.5H
KAZ PR20/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Zhenis5-502.25H
KAZ PR16/03/26Irtysh Pavlodar1-1 (1-1)FK Atyrau5-3-0.752.25H
KAZ PR08/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan2-2+0.252.25H
INT CF25/02/26Spartak Moscow II5-6 (5-3)FK Atyrau---T

Đội hình

Tobol KostanaiFK Atyrau
44Danil Ustimenko3Roman Asrankulov5Pape Alioune Ndiaye17Aleksandr Zuev22Aleksandr Marochkin6Maksim Myakish14Mohamed Amine Talal19Dauren Zhumat10Islam Chesnokov18Uros Milovanovic30Luis guerra35Nurasyl Tokhtarov5CSanzhar Satanov71Franjo Prce78Yegor Khvalko2Yegor Tkachenko4Mario Rabiu17Kuanysh Kalmuratov20Arsen Buranchiev8Mato Stanic14Konstantin Dorofeev18Yan Trufanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
117
75
Tấn công nguy hiểm
65
32
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tobol Kostanai (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (72%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

FK Atyrau (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 2 (12%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
89
1 Bàn
32
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
106
B.thắng H1
107
B.thắng H2
Tobol KostanaiFK Atyrau

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
10
T/B
31
H/T
36
H/H
52
H/B
00
B/T
02
B/H
33
B/B
Tobol KostanaiFK Atyrau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
33
Thắng 1
59
Hòa
63
Thua 1
23
Thua 2+
Tobol KostanaiFK Atyrau

Thông tin đội bóng

Tobol Kostanai Thông tin FK Atyrau
1967 Thành lập 1980
Central Stadium Sân nhà Munayshy Stadium
8323 Sức chứa 8660
Nurbol Zhumaskaliev HLV Konstantin Gorovenko
Kostanay Khu vực Atyrau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.403.900.972.500.760.880.500.88
Live1.02 ↓19.00 ↑67.00 ↑3.70 ↑1.500.09 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.533.403.900.733.000.61---
Live1.57 ↑3.403.70 ↓0.71 ↓3.000.63 ↑---
Mansion88Sớm1.883.303.500.992.500.770.880.500.88
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.903.253.800.952.500.70---
Live1.01 ↓15.00 ↑75.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.132.953.200.762.250.88---
Live1.03 ↓11.42 ↑100.00 ↑2.55 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm1.883.303.500.992.500.770.880.500.88
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm1.883.453.600.992.500.770.880.500.88
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑4.00 ↑1.500.09 ↓3.03 ↑0.250.19 ↓
SbobetSớm1.773.203.800.952.500.850.770.501.05
Live1.07 ↓5.80 ↑60.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm2.223.372.860.992.750.770.940.250.84
Live1.03 ↓7.40 ↑45.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.833.303.750.912.500.80---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.002.951.353.000.410.810.250.71
Live1.01 ↓22.00 ↑18.00 ↑6.03 ↑1.500.05 ↓0.11 ↓0.004.07 ↑
PinnacleSớm1.513.775.550.922.500.840.911.000.84
Live1.12 ↓6.37 ↑29.97 ↑2.59 ↑1.500.27 ↓2.61 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.823.303.750.902.500.78---
Live1.01 ↓21.00 ↑126.00 ↑0.85 ↓1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.432.993.140.812.500.950.680.001.14
Live1.00 ↓41.00 ↑151.00 ↑5.45 ↑1.500.10 ↓0.15 ↓0.004.38 ↑
Bet 365Sớm1.603.604.751.002.500.800.780.751.03
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.833.253.900.952.500.750.830.500.85
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.77 ↓0.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tobol Kostanai+3/4100
FK Atyrau-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).